Thời tiết tại Silver City, Đảo Giáng Sinh 🇨🇽
27.1°C
cảm giác như 30.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Silver City, Đảo Giáng Sinh vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 21.6 kph (119°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 61% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Silver City, Đảo Giáng Sinh 🇨🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
27.8°C
27.5°C
27.0°C
77%
27.0 kph
7.0 mm
3.0
06:01 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
27.9°C
27.7°C
27.3°C
77%
28.4 kph
9.3 mm
3.0
06:01 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
26.4°C
26.0°C
24.9°C
84%
34.9 kph
48.1 mm
0.0
06:01 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
27.3°C
26.8°C
26.5°C
76%
20.9 kph
22.4 mm
1.0
06:01 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
27.2°C
27.0°C
26.4°C
74%
32.0 kph
12.7 mm
3.0
06:01 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
27.5°C
27.3°C
27.0°C
79%
38.2 kph
8.9 mm
7.0
06:01 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Silver City, Đảo Giáng Sinh 🇨🇽
Friday, April 03, 2026
29.0°C
28.0°C
27.0°C
26.0°C
25.0°C
5
27.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
6
27.0°
0.3 mm
↑
24.0 km/h
7
28.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
8
28.0°
0.2 mm
↑
25.0 km/h
9
28.0°
0.2 mm
↑
25.0 km/h
10
28.0°
0.4 mm
↑
25.0 km/h
11
28.0°
0.3 mm
↑
24.0 km/h
12
27.0°
0.5 mm
↑
24.0 km/h
13
27.0°
0.5 mm
↑
24.0 km/h
14
28.0°
0.3 mm
↑
24.0 km/h
15
28.0°
0.2 mm
↑
24.0 km/h
16
28.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
17
28.0°
0.2 mm
↑
25.0 km/h
18
28.0°
0.3 mm
↑
27.0 km/h
19
28.0°
0.5 mm
↑
27.0 km/h
20
28.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
21
28.0°
0.3 mm
↑
27.0 km/h
22
28.0°
0.4 mm
↑
27.0 km/h
23
28.0°
0.4 mm
↑
26.0 km/h
27.0°
0.2 mm
↑
25.0 km/h
1
27.0°
0.4 mm
↑
24.0 km/h
2
27.0°
1.1 mm
↑
24.0 km/h
3
27.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
4
27.0°
0.2 mm
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Silver City, Đảo Giáng Sinh 🇨🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 87.68 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.78 µg/m³ |
| SO2: | 0.78 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.38 µg/m³ |
| PM10: | 6.78 µg/m³ |