Thời tiết tại Silver City, Đảo Giáng Sinh 🇨🇽
25.2°C
cảm giác như 26.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Silver City, Đảo Giáng Sinh vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 24.5 kph (231°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Silver City, Đảo Giáng Sinh 🇨🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
27.3°C
26.4°C
77%
49.7 kph
3.3 mm
3.0
05:39 AM
06:22 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Có mây
27.4°C
26.9°C
26.5°C
70%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
05:40 AM
06:23 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
27.5°C
27.0°C
26.3°C
68%
11.9 kph
0.0 mm
3.0
05:40 AM
06:23 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
27.7°C
27.1°C
25.1°C
75%
35.6 kph
12.0 mm
3.0
05:41 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
28.6°C
27.8°C
26.2°C
82%
52.6 kph
16.3 mm
3.0
05:41 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa vừa
27.5°C
27.3°C
26.5°C
86%
40.3 kph
8.6 mm
9.0
05:42 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
28.4°C
28.0°C
79%
29.9 kph
0.4 mm
9.0
05:42 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Silver City, Đảo Giáng Sinh 🇨🇽
Thursday, January 01, 2026
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
19
26.0°
↑
23.0 km/h
20
26.0°
↑
21.0 km/h
21
27.0°
↑
18.0 km/h
22
28.0°
↑
15.0 km/h
23
28.0°
↑
14.0 km/h
28.0°
↑
13.0 km/h
1
28.0°
↑
12.0 km/h
2
27.0°
↑
14.0 km/h
3
27.0°
↑
16.0 km/h
4
27.0°
↑
18.0 km/h
5
27.0°
↑
18.0 km/h
6
27.0°
↑
18.0 km/h
7
27.0°
↑
17.0 km/h
8
27.0°
↑
16.0 km/h
9
26.0°
↑
16.0 km/h
10
26.0°
↑
16.0 km/h
11
26.0°
↑
16.0 km/h
12
27.0°
↑
16.0 km/h
13
27.0°
↑
17.0 km/h
14
27.0°
↑
18.0 km/h
15
26.0°
↑
17.0 km/h
16
26.0°
↑
18.0 km/h
17
27.0°
↑
17.0 km/h
18
27.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Silver City, Đảo Giáng Sinh 🇨🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 81.68 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.68 µg/m³ |
| SO2: | 0.88 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.28 µg/m³ |
| PM10: | 17.58 µg/m³ |