Thời tiết tại Oradea, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
14.3°C
cảm giác như 12.9°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Oradea, Ru-ma-ni-a (Romania) vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 18.4 kph (23°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Oradea, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Có mây
16.7°C
9.6°C
3.3°C
73%
26.6 kph
0.0 mm
1.0
07:10 AM
08:03 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Có mây
15.8°C
11.2°C
7.7°C
69%
26.6 kph
0.0 mm
0.0
07:08 AM
08:04 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
16.0°C
10.6°C
4.7°C
58%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
07:06 AM
08:06 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
17.6°C
11.6°C
5.9°C
61%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
07:04 AM
08:07 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.2°C
12.9°C
8.2°C
67%
24.1 kph
0.2 mm
1.0
07:02 AM
08:08 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
15.7°C
8.9°C
5.4°C
60%
15.5 kph
0.0 mm
3.0
07:00 AM
08:10 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
13.7°C
9.8°C
5.8°C
58%
17.6 kph
0.0 mm
3.0
06:58 AM
08:11 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Oradea, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
Thursday, April 02, 2026
17.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
5.0°C
22
10.0°
↑
20.0 km/h
23
10.0°
↑
19.0 km/h
9.0°
↑
20.0 km/h
1
9.0°
↑
19.0 km/h
2
8.0°
↑
15.0 km/h
3
8.0°
↑
14.0 km/h
4
8.0°
↑
16.0 km/h
5
8.0°
↑
17.0 km/h
6
8.0°
↑
18.0 km/h
7
8.0°
↑
18.0 km/h
8
9.0°
↑
18.0 km/h
9
10.0°
↑
20.0 km/h
10
11.0°
↑
23.0 km/h
11
12.0°
↑
24.0 km/h
12
14.0°
↑
24.0 km/h
13
16.0°
↑
24.0 km/h
14
16.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
15
14.0°
↑
27.0 km/h
16
14.0°
↑
24.0 km/h
17
14.0°
↑
20.0 km/h
18
13.0°
↑
24.0 km/h
19
13.0°
↑
22.0 km/h
20
12.0°
↑
22.0 km/h
21
12.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Oradea, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 177.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.55 µg/m³ |
| PM10: | 12.55 µg/m³ |