Thời tiết tại Oradea, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
-4.6°C
cảm giác như -6.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Oradea, Ru-ma-ni-a (Romania) vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (69°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Oradea, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Có mây
3.7°C
-0.1°C
-2.7°C
61%
19.1 kph
0.0 mm
0.0
07:36 AM
05:58 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
4.1°C
1.9°C
0.3°C
75%
17.6 kph
0.2 mm
0.0
07:34 AM
05:59 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.5°C
2.0°C
-0.7°C
75%
27.7 kph
0.1 mm
0.0
07:32 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.6°C
3.3°C
-1.0°C
76%
23.0 kph
3.7 mm
0.0
07:31 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
6.0°C
3.3°C
-3.1°C
88%
36.4 kph
9.0 mm
1.0
07:29 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
2.2°C
-1.9°C
-6.1°C
86%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
07:27 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa tuyết nhẹ
1.7°C
0.6°C
-1.5°C
88%
28.4 kph
1.6 mm
1.0
07:26 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Oradea, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
Monday, February 16, 2026
5.0°C
3.0°C
0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
6
-3.0°
↑
2.0 km/h
7
-3.0°
↑
4.0 km/h
8
-3.0°
↑
4.0 km/h
9
-2.0°
↑
7.0 km/h
10
-1.0°
↑
6.0 km/h
11
1.0°
↑
8.0 km/h
12
2.0°
↑
9.0 km/h
13
3.0°
↑
9.0 km/h
14
3.0°
↑
9.0 km/h
15
4.0°
↑
9.0 km/h
16
4.0°
↑
10.0 km/h
17
3.0°
↑
7.0 km/h
18
1.0°
↑
5.0 km/h
19
1.0°
↑
5.0 km/h
20
1.0°
↑
8.0 km/h
21
1.0°
↑
6.0 km/h
22
1.0°
↑
3.0 km/h
23
1.0°
↑
5.0 km/h
1.0°
↑
6.0 km/h
1
1.0°
↑
8.0 km/h
2
1.0°
↑
9.0 km/h
3
0.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
4
1.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
5
1.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Oradea, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 235.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.45 µg/m³ |
| PM10: | 11.45 µg/m³ |