Thời tiết tại Oradea, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
1.1°C
cảm giác như -0.7°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Oradea, Ru-ma-ni-a (Romania) vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (306°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Oradea, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 18. thg 2
Có mây
5.6°C
1.7°C
-1.0°C
74%
14.8 kph
0.0 mm
0.0
07:32 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.9°C
3.8°C
-0.5°C
65%
13.3 kph
0.2 mm
0.0
07:31 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
4.0°C
3.3°C
1.3°C
83%
26.3 kph
21.9 mm
0.0
07:29 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Tuyết nhẹ
3.0°C
0.8°C
-0.4°C
89%
19.8 kph
3.8 mm
0.0
07:27 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa vừa
6.1°C
2.9°C
0.6°C
96%
26.3 kph
7.5 mm
0.0
07:26 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.4°C
5.3°C
2.3°C
91%
22.3 kph
1.1 mm
2.0
07:24 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 3 24. thg 2
Sương mù
10.6°C
6.9°C
3.5°C
85%
16.9 kph
0.1 mm
2.0
07:22 AM
06:10 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Oradea, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
Wednesday, February 18, 2026
7.0°C
5.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
11
3.0°
↑
6.0 km/h
12
4.0°
↑
8.0 km/h
13
5.0°
↑
11.0 km/h
14
5.0°
↑
12.0 km/h
15
5.0°
↑
11.0 km/h
16
6.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
17
5.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
18
4.0°
↑
13.0 km/h
19
3.0°
↑
15.0 km/h
20
2.0°
↑
12.0 km/h
21
1.0°
↑
11.0 km/h
22
0.0°
↑
11.0 km/h
23
-0.0°
↑
12.0 km/h
-0.0°
↑
12.0 km/h
1
-0.0°
↑
12.0 km/h
2
-0.0°
↑
12.0 km/h
3
-0.0°
↑
12.0 km/h
4
-0.0°
↑
11.0 km/h
5
-0.0°
↑
10.0 km/h
6
-0.0°
↑
10.0 km/h
7
0.0°
↑
9.0 km/h
8
0.0°
↑
9.0 km/h
9
2.0°
↑
8.0 km/h
10
4.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Oradea, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 292.85 µg/m³ |
| O3: | 17.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.25 µg/m³ |
| PM10: | 22.65 µg/m³ |