Thời tiết tại Târgu Mureş, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
10.1°C
cảm giác như 9.3°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Târgu Mureş, Ru-ma-ni-a (Romania) vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (358°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Târgu Mureş, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.2°C
10.5°C
7.1°C
71%
16.9 kph
0.5 mm
1.0
06:56 AM
07:55 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
16.6°C
10.5°C
5.0°C
65%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
06:54 AM
07:56 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.2°C
11.8°C
6.6°C
70%
30.2 kph
1.3 mm
1.0
06:52 AM
07:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
12.1°C
7.5°C
2.8°C
52%
24.5 kph
0.0 mm
1.0
06:50 AM
07:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
9.2°C
5.4°C
2.1°C
55%
32.4 kph
0.0 mm
2.0
06:48 AM
08:00 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.7°C
3.6°C
-1.5°C
60%
19.4 kph
0.2 mm
1.0
06:46 AM
08:01 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
6.4°C
2.2°C
-1.9°C
59%
23.4 kph
0.1 mm
1.0
06:44 AM
08:03 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Târgu Mureş, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
Saturday, April 04, 2026
17.0°C
14.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
3
9.0°
↑
7.0 km/h
4
8.0°
↑
6.0 km/h
5
8.0°
↑
6.0 km/h
6
8.0°
↑
6.0 km/h
7
7.0°
↑
5.0 km/h
8
8.0°
↑
4.0 km/h
9
10.0°
↑
3.0 km/h
10
11.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
11
12.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
12
12.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
13
13.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
14
15.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
15
15.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
16
15.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
17
15.0°
↑
16.0 km/h
18
14.0°
↑
17.0 km/h
19
13.0°
↑
15.0 km/h
20
10.0°
↑
10.0 km/h
21
9.0°
↑
9.0 km/h
22
8.0°
↑
6.0 km/h
23
8.0°
↑
4.0 km/h
7.0°
↑
2.0 km/h
1
7.0°
↑
4.0 km/h
2
6.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Târgu Mureş, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 191.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.55 µg/m³ |
| PM10: | 12.95 µg/m³ |