Thời tiết tại Târgu Mureş, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
-0.6°C
cảm giác như -4.7°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Târgu Mureş, Ru-ma-ni-a (Romania) vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (325°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Târgu Mureş, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Tuyết vừa lả tả
2.1°C
-0.6°C
-3.0°C
69%
25.6 kph
0.9 mm
0.0
07:24 AM
05:48 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
U ám
5.1°C
1.3°C
-1.1°C
66%
12.6 kph
0.0 mm
0.0
07:23 AM
05:50 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.0°C
1.7°C
-0.5°C
70%
31.0 kph
0.8 mm
0.0
07:21 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
6.1°C
1.8°C
-1.7°C
65%
17.3 kph
0.0 mm
0.0
07:19 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
6.9°C
2.7°C
-0.3°C
80%
14.4 kph
3.5 mm
1.0
07:18 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
2.2°C
-1.1°C
-3.8°C
73%
7.6 kph
0.0 mm
2.0
07:16 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
2.1°C
-0.2°C
-2.0°C
74%
4.7 kph
0.2 mm
1.0
07:14 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Târgu Mureş, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
Monday, February 16, 2026
4.0°C
2.0°C
-0.0°C
-3.0°C
-5.0°C
6
-3.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
7
-3.0°
↑
12.0 km/h
8
-3.0°
↑
12.0 km/h
9
-3.0°
↑
10.0 km/h
10
-2.0°
↑
8.0 km/h
11
-1.0°
↑
5.0 km/h
12
0.0°
↑
3.0 km/h
13
1.0°
↑
3.0 km/h
14
2.0°
↑
1.0 km/h
15
2.0°
↑
2.0 km/h
16
2.0°
↑
1.0 km/h
17
2.0°
↑
3.0 km/h
18
0.0°
↑
6.0 km/h
19
0.0°
↑
2.0 km/h
20
-0.0°
↑
3.0 km/h
21
-1.0°
↑
9.0 km/h
22
-1.0°
↑
5.0 km/h
23
-1.0°
↑
5.0 km/h
-1.0°
↑
4.0 km/h
1
-1.0°
↑
5.0 km/h
2
-1.0°
↑
3.0 km/h
3
-1.0°
↑
4.0 km/h
4
-1.0°
↑
4.0 km/h
5
-1.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Târgu Mureş, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 216.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.85 µg/m³ |
| PM10: | 8.05 µg/m³ |