Thời tiết tại Târgu Mureş, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
12.4°C
cảm giác như 12.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Târgu Mureş, Ru-ma-ni-a (Romania) vào 14:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (109°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Târgu Mureş, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 14. thg 2
Mưa lả tả gần đó
11.0°C
7.4°C
5.4°C
73%
9.0 kph
0.2 mm
0.0
07:28 AM
05:45 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Mưa vừa
10.6°C
6.5°C
0.6°C
76%
32.4 kph
5.1 mm
0.0
07:26 AM
05:47 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Tuyết vừa lả tả
2.1°C
-0.4°C
-2.8°C
70%
30.2 kph
0.6 mm
0.0
07:24 AM
05:48 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
5.7°C
2.4°C
0.0°C
66%
13.7 kph
0.0 mm
0.0
07:23 AM
05:50 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
4.1°C
1.3°C
-1.2°C
79%
18.7 kph
0.9 mm
0.0
07:21 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
7.4°C
3.2°C
-0.9°C
72%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
07:19 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.1°C
3.5°C
0.7°C
85%
20.9 kph
1.6 mm
1.0
07:18 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Târgu Mureş, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
Saturday, February 14, 2026
13.0°C
10.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
15
11.0°
↑
3.0 km/h
16
11.0°
↑
4.0 km/h
17
10.0°
↑
8.0 km/h
18
8.0°
↑
9.0 km/h
19
7.0°
↑
7.0 km/h
20
7.0°
↑
8.0 km/h
21
7.0°
↑
5.0 km/h
22
6.0°
↑
6.0 km/h
23
6.0°
↑
8.0 km/h
6.0°
↑
8.0 km/h
1
6.0°
↑
12.0 km/h
2
7.0°
↑
10.0 km/h
3
6.0°
↑
12.0 km/h
4
6.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
5
7.0°
↑
15.0 km/h
6
7.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
7
6.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
8
6.0°
↑
8.0 km/h
9
7.0°
↑
3.0 km/h
10
8.0°
↑
4.0 km/h
11
9.0°
↑
7.0 km/h
12
9.0°
↑
6.0 km/h
13
11.0°
↑
5.0 km/h
14
10.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Târgu Mureş, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 195.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.05 µg/m³ |
| PM10: | 16.45 µg/m³ |