Thời tiết tại Olomouc, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
17.2°C
cảm giác như 17.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Olomouc, Cộng hòa Séc (Czech) vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 48% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (233°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Olomouc, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.8°C
11.4°C
6.4°C
75%
15.8 kph
0.2 mm
1.0
05:57 AM
07:46 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.6°C
11.7°C
7.1°C
72%
11.9 kph
0.4 mm
1.0
05:55 AM
07:47 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
17.2°C
10.7°C
4.7°C
61%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
05:53 AM
07:49 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
17.2°C
10.6°C
7.3°C
71%
24.1 kph
6.3 mm
1.0
05:51 AM
07:50 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.5°C
6.9°C
4.1°C
84%
18.4 kph
3.8 mm
1.0
05:49 AM
07:52 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
6.5°C
4.5°C
2.0°C
88%
20.2 kph
0.2 mm
1.0
05:48 AM
07:53 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.9°C
5.1°C
0.1°C
74%
18.7 kph
0.8 mm
2.0
05:46 AM
07:55 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Olomouc, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
Thursday, April 16, 2026
19.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
5.0°C
13
17.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
14
17.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
15
18.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
16
18.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
17
18.0°
↑
14.0 km/h
18
16.0°
↑
14.0 km/h
19
14.0°
↑
9.0 km/h
20
12.0°
↑
7.0 km/h
21
11.0°
↑
6.0 km/h
22
10.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
23
10.0°
↑
6.0 km/h
9.0°
↑
5.0 km/h
1
9.0°
↑
5.0 km/h
2
8.0°
↑
6.0 km/h
3
8.0°
↑
6.0 km/h
4
8.0°
↑
6.0 km/h
5
7.0°
↑
6.0 km/h
6
7.0°
↑
7.0 km/h
7
8.0°
↑
6.0 km/h
8
11.0°
↑
6.0 km/h
9
13.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
10
14.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
11
15.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
12
16.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Olomouc, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 227.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.85 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.25 µg/m³ |
| PM10: | 37.45 µg/m³ |