Thời tiết tại České Budějovice, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
8.1°C
cảm giác như 7.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại České Budějovice, Cộng hòa Séc (Czech) vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (114°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 32% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho České Budějovice, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Có mây
10.0°C
5.6°C
2.3°C
84%
6.8 kph
0.0 mm
0.0
06:42 AM
05:47 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
12.4°C
6.1°C
1.4°C
81%
8.6 kph
0.0 mm
0.0
06:40 AM
05:49 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Có mây
12.3°C
6.4°C
2.0°C
83%
6.8 kph
0.0 mm
0.0
06:38 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
12.3°C
6.5°C
2.3°C
84%
16.6 kph
0.1 mm
1.0
06:36 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Có mây
13.7°C
7.3°C
3.3°C
82%
16.2 kph
0.0 mm
3.0
06:34 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
12.8°C
7.0°C
2.8°C
78%
11.2 kph
0.0 mm
3.0
06:32 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
12.5°C
6.5°C
2.0°C
71%
14.0 kph
0.0 mm
3.0
06:30 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho České Budějovice, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
Monday, March 02, 2026
12.0°C
9.0°C
6.0°C
2.0°C
-1.0°C
13
9.0°
↑
6.0 km/h
14
10.0°
↑
6.0 km/h
15
10.0°
↑
6.0 km/h
16
10.0°
↑
7.0 km/h
17
9.0°
↑
6.0 km/h
18
7.0°
↑
5.0 km/h
19
6.0°
↑
5.0 km/h
20
6.0°
↑
5.0 km/h
21
5.0°
↑
5.0 km/h
22
4.0°
↑
5.0 km/h
23
4.0°
↑
5.0 km/h
3.0°
↑
4.0 km/h
1
3.0°
↑
4.0 km/h
2
2.0°
↑
2.0 km/h
3
2.0°
↑
4.0 km/h
4
2.0°
↑
2.0 km/h
5
2.0°
↑
2.0 km/h
6
2.0°
↑
2.0 km/h
7
1.0°
↑
2.0 km/h
8
4.0°
↑
2.0 km/h
9
6.0°
↑
4.0 km/h
10
8.0°
↑
5.0 km/h
11
9.0°
↑
6.0 km/h
12
11.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in České Budějovice, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 278.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.35 µg/m³ |
| PM10: | 19.75 µg/m³ |