Thời tiết tại České Budějovice, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
2.1°C
cảm giác như 1.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại České Budějovice, Cộng hòa Séc (Czech) vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (72°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1028.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 14% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho České Budějovice, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Có mây
11.0°C
6.0°C
1.2°C
82%
7.9 kph
0.0 mm
0.0
06:40 AM
05:49 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
11.5°C
6.6°C
2.5°C
81%
7.6 kph
0.2 mm
0.0
06:38 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
11.7°C
5.9°C
1.8°C
80%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
06:36 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
11.5°C
5.5°C
-0.1°C
72%
23.4 kph
0.0 mm
3.0
06:34 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
11.2°C
5.1°C
1.4°C
81%
12.2 kph
0.0 mm
3.0
06:32 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
11.2°C
5.3°C
0.8°C
73%
14.0 kph
0.0 mm
3.0
06:30 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Nhiều nắng
12.6°C
5.8°C
0.6°C
67%
18.7 kph
0.0 mm
3.0
06:28 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho České Budějovice, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
Tuesday, March 03, 2026
13.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
-1.0°C
3
2.0°
↑
2.0 km/h
4
2.0°
↑
2.0 km/h
5
1.0°
↑
1.0 km/h
6
1.0°
↑
1.0 km/h
7
1.0°
↑
1.0 km/h
8
3.0°
↑
2.0 km/h
9
6.0°
↑
3.0 km/h
10
7.0°
↑
4.0 km/h
11
9.0°
↑
5.0 km/h
12
10.0°
↑
5.0 km/h
13
11.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
14
11.0°
↑
4.0 km/h
15
11.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
16
11.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
17
10.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
18
8.0°
↑
6.0 km/h
19
8.0°
↑
7.0 km/h
20
7.0°
↑
8.0 km/h
21
7.0°
↑
7.0 km/h
22
6.0°
↑
6.0 km/h
23
5.0°
↑
4.0 km/h
4.0°
↑
2.0 km/h
1
4.0°
↑
1.0 km/h
2
4.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in České Budějovice, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 404.85 µg/m³ |
| O3: | 31.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.05 µg/m³ |
| SO2: | 3.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 37.65 µg/m³ |
| PM10: | 41.55 µg/m³ |