Thời tiết tại České Budějovice, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
10.1°C
cảm giác như 10.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại České Budějovice, Cộng hòa Séc (Czech) vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (354°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 22% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho České Budějovice, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.0°C
11.5°C
6.0°C
72%
14.8 kph
0.5 mm
1.0
06:07 AM
07:57 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.8°C
11.6°C
5.4°C
70%
7.6 kph
0.1 mm
1.0
06:06 AM
07:59 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
15.6°C
10.8°C
7.6°C
80%
24.5 kph
9.7 mm
1.0
06:04 AM
08:00 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.8°C
6.7°C
2.4°C
79%
19.1 kph
1.5 mm
1.0
06:02 AM
08:01 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.3°C
5.8°C
1.6°C
70%
19.4 kph
0.7 mm
1.0
06:00 AM
08:03 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
12.6°C
3.0°C
-1.2°C
68%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
05:58 AM
08:04 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.4°C
6.8°C
-0.2°C
65%
21.6 kph
0.2 mm
2.0
05:56 AM
08:06 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho České Budějovice, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
Friday, April 17, 2026
19.0°C
15.0°C
11.0°C
7.0°C
3.0°C
21
10.0°
↑
3.0 km/h
22
9.0°
↑
4.0 km/h
23
8.0°
↑
1.0 km/h
8.0°
↑
2.0 km/h
1
7.0°
↑
2.0 km/h
2
6.0°
↑
1.0 km/h
3
7.0°
↑
2.0 km/h
4
7.0°
↑
2.0 km/h
5
6.0°
↑
1.0 km/h
6
5.0°
↑
1.0 km/h
7
7.0°
↑
1.0 km/h
8
10.0°
↑
1.0 km/h
9
11.0°
↑
1.0 km/h
10
12.0°
↑
2.0 km/h
11
15.0°
↑
4.0 km/h
12
16.0°
↑
5.0 km/h
13
17.0°
↑
7.0 km/h
14
17.0°
↑
8.0 km/h
15
18.0°
↑
8.0 km/h
16
18.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
17
18.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
18
17.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
19
14.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
20
12.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in České Budějovice, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 176.85 µg/m³ |
| O3: | 105.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.15 µg/m³ |
| PM10: | 17.45 µg/m³ |