Thời tiết tại České Budějovice, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
1.3°C
cảm giác như -0.7°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại České Budějovice, Cộng hòa Séc (Czech) vào 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 99% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (169°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho České Budějovice, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Sương mù
4.5°C
2.1°C
1.1°C
96%
10.1 kph
0.0 mm
0.0
07:52 AM
04:31 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.2°C
2.5°C
0.4°C
93%
10.1 kph
0.4 mm
0.0
07:51 AM
04:33 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Sương mù
1.4°C
0.5°C
-0.2°C
98%
10.8 kph
0.2 mm
0.0
07:50 AM
04:34 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Sương mù
1.6°C
1.0°C
0.4°C
98%
13.0 kph
0.0 mm
0.0
07:49 AM
04:36 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
0.6°C
-0.2°C
-1.0°C
93%
24.8 kph
0.1 mm
1.0
07:49 AM
04:37 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
U ám
0.5°C
-1.4°C
-2.5°C
89%
21.2 kph
0.0 mm
1.0
07:48 AM
04:39 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
U ám
0.2°C
-1.7°C
-2.5°C
89%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
07:47 AM
04:40 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho České Budějovice, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
Wednesday, January 14, 2026
6.0°C
4.0°C
2.0°C
1.0°C
-1.0°C
6
1.0°
↑
7.0 km/h
7
1.0°
↑
7.0 km/h
8
1.0°
↑
7.0 km/h
9
1.0°
↑
8.0 km/h
10
2.0°
↑
8.0 km/h
11
3.0°
↑
8.0 km/h
12
4.0°
↑
9.0 km/h
13
4.0°
↑
9.0 km/h
14
4.0°
↑
10.0 km/h
15
4.0°
↑
8.0 km/h
16
3.0°
↑
7.0 km/h
17
2.0°
↑
9.0 km/h
18
2.0°
↑
8.0 km/h
19
2.0°
↑
8.0 km/h
20
2.0°
↑
7.0 km/h
21
2.0°
↑
8.0 km/h
22
2.0°
↑
7.0 km/h
23
2.0°
↑
6.0 km/h
2.0°
↑
6.0 km/h
1
2.0°
↑
6.0 km/h
2
2.0°
↑
5.0 km/h
3
2.0°
↑
5.0 km/h
4
2.0°
↑
6.0 km/h
5
2.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in České Budějovice, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 198.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.05 µg/m³ |
| PM10: | 11.55 µg/m³ |