Thời tiết tại Steyr, Áo 🇦🇹
4.3°C
cảm giác như 3.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Steyr, Áo vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (286°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Steyr, Áo 🇦🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.9°C
6.3°C
1.0°C
76%
12.2 kph
1.2 mm
4.0
06:02 AM
08:01 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
13.7°C
6.4°C
-0.7°C
65%
9.4 kph
0.0 mm
5.0
06:00 AM
08:03 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
15.6°C
8.1°C
0.4°C
60%
22.3 kph
0.0 mm
5.0
05:58 AM
08:04 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Nhiều nắng
16.0°C
9.4°C
2.4°C
66%
21.2 kph
0.0 mm
6.0
05:57 AM
08:05 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Nhiều nắng
18.0°C
11.5°C
3.5°C
66%
25.6 kph
0.0 mm
5.0
05:55 AM
08:07 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Nhiều nắng
15.1°C
9.4°C
3.9°C
59%
21.6 kph
0.0 mm
3.0
05:53 AM
08:08 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Nhiều nắng
13.1°C
6.5°C
1.7°C
52%
10.8 kph
0.0 mm
3.0
05:51 AM
08:10 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Steyr, Áo 🇦🇹
Tuesday, April 21, 2026
12.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
-2.0°C
6
1.0°
↑
5.0 km/h
7
3.0°
↑
4.0 km/h
8
5.0°
↑
5.0 km/h
9
6.0°
↑
5.0 km/h
10
8.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
11
9.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
12
9.0°
0.3 mm
↑
11.0 km/h
13
10.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
14
10.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
15
11.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
16
11.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
17
10.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
18
10.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
19
8.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
20
5.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
21
4.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
22
3.0°
↑
3.0 km/h
23
3.0°
↑
4.0 km/h
2.0°
↑
5.0 km/h
1
2.0°
↑
5.0 km/h
2
1.0°
↑
5.0 km/h
3
1.0°
↑
5.0 km/h
4
0.0°
↑
5.0 km/h
5
-0.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Steyr, Áo 🇦🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 165.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.45 µg/m³ |
| PM10: | 11.35 µg/m³ |