Thời tiết tại Klagenfurt am Wörthersee, Áo 🇦🇹
5.0°C
cảm giác như 4.7°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Klagenfurt am Wörthersee, Áo vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (209°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Klagenfurt am Wörthersee, Áo 🇦🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
12.4°C
6.2°C
0.7°C
77%
3.6 kph
0.2 mm
0.0
06:39 AM
05:51 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
13.5°C
6.3°C
1.2°C
74%
2.2 kph
1.4 mm
0.0
06:37 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
13.2°C
6.0°C
0.4°C
76%
2.9 kph
0.0 mm
1.0
06:35 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
13.4°C
5.9°C
0.4°C
76%
2.9 kph
0.0 mm
3.0
06:33 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
13.0°C
5.1°C
0.1°C
79%
2.5 kph
0.0 mm
3.0
06:31 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
13.1°C
5.9°C
0.7°C
73%
2.9 kph
0.0 mm
3.0
06:29 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Có mây
12.7°C
5.9°C
1.7°C
73%
3.2 kph
0.0 mm
3.0
06:27 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Klagenfurt am Wörthersee, Áo 🇦🇹
Tuesday, March 03, 2026
14.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
-2.0°C
3
2.0°
↑
2.0 km/h
4
2.0°
↑
2.0 km/h
5
1.0°
↑
1.0 km/h
6
1.0°
↑
1.0 km/h
7
1.0°
↑
1.0 km/h
8
6.0°
↑
1.0 km/h
9
8.0°
↑
1.0 km/h
10
9.0°
↑
0.0 km/h
11
11.0°
↑
1.0 km/h
12
12.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
13
12.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
14
12.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
15
12.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
16
12.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
17
11.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
18
6.0°
↑
2.0 km/h
19
5.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
20
5.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
21
4.0°
↑
1.0 km/h
22
4.0°
↑
1.0 km/h
23
4.0°
↑
1.0 km/h
3.0°
↑
0.0 km/h
1
3.0°
↑
0.0 km/h
2
2.0°
↑
0.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Klagenfurt am Wörthersee, Áo 🇦🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 344.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.45 µg/m³ |
| PM10: | 35.05 µg/m³ |