Thời tiết tại Klagenfurt am Wörthersee, Áo 🇦🇹
10.3°C
cảm giác như 10.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Klagenfurt am Wörthersee, Áo vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (153°) |
| 🌡️ Áp suất: | 994.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Klagenfurt am Wörthersee, Áo 🇦🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 13. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.8°C
4.5°C
-0.3°C
81%
4.3 kph
0.3 mm
0.0
07:10 AM
05:25 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.9°C
5.0°C
0.6°C
85%
6.8 kph
1.3 mm
0.0
07:08 AM
05:26 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.6°C
2.6°C
-2.1°C
63%
11.2 kph
0.5 mm
0.0
07:07 AM
05:28 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
2.9°C
-0.1°C
-3.4°C
74%
6.5 kph
0.4 mm
0.0
07:05 AM
05:29 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.2°C
2.1°C
-3.7°C
73%
10.4 kph
0.3 mm
0.0
07:04 AM
05:31 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.2°C
0.8°C
-3.4°C
79%
4.0 kph
0.1 mm
1.0
07:02 AM
05:32 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
6.3°C
0.8°C
-3.3°C
61%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
07:00 AM
05:34 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Klagenfurt am Wörthersee, Áo 🇦🇹
Friday, February 13, 2026
10.0°C
7.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
18
5.0°
↑
2.0 km/h
19
6.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
20
6.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
21
6.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
22
6.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
23
6.0°
↑
1.0 km/h
6.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
1
5.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
2
3.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
3
2.0°
↑
2.0 km/h
4
2.0°
↑
2.0 km/h
5
2.0°
↑
1.0 km/h
6
1.0°
↑
1.0 km/h
7
1.0°
↑
1.0 km/h
8
3.0°
↑
1.0 km/h
9
5.0°
↑
1.0 km/h
10
6.0°
↑
0.0 km/h
11
7.0°
↑
3.0 km/h
12
8.0°
↑
1.0 km/h
13
9.0°
↑
2.0 km/h
14
9.0°
↑
3.0 km/h
15
9.0°
↑
1.0 km/h
16
8.0°
↑
1.0 km/h
17
6.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Klagenfurt am Wörthersee, Áo 🇦🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 184.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.85 µg/m³ |
| PM10: | 10.05 µg/m³ |