Thời tiết tại Dornbirn, Áo 🇦🇹
10.2°C
cảm giác như 10.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Dornbirn, Áo vào 9:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (238°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dornbirn, Áo 🇦🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 10. thg 5
Mưa lả tả gần đó
20.0°C
13.0°C
7.8°C
71%
7.9 kph
1.1 mm
6.0
05:51 AM
08:44 PM
Waning Crescent
Th 2 11. thg 5
Mưa vừa
12.1°C
9.7°C
7.3°C
90%
11.9 kph
19.7 mm
5.0
05:50 AM
08:46 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Mưa rơi nặng hạt
11.9°C
6.5°C
3.1°C
84%
8.6 kph
24.6 mm
5.0
05:49 AM
08:47 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Mưa lả tả gần đó
14.6°C
8.4°C
2.2°C
70%
11.2 kph
0.1 mm
2.0
05:47 AM
08:48 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Mưa lả tả gần đó
11.8°C
8.3°C
4.6°C
83%
6.8 kph
3.6 mm
2.0
05:46 AM
08:50 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Mưa lả tả gần đó
6.5°C
5.9°C
5.2°C
98%
5.8 kph
3.7 mm
2.0
05:45 AM
08:51 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Mưa lả tả gần đó
8.1°C
7.3°C
6.3°C
98%
5.4 kph
1.4 mm
2.0
05:43 AM
08:52 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Dornbirn, Áo 🇦🇹
Sunday, May 10, 2026
22.0°C
18.0°C
14.0°C
9.0°C
5.0°C
10
17.0°
↑
4.0 km/h
11
18.0°
↑
5.0 km/h
12
19.0°
↑
5.0 km/h
13
19.0°
↑
5.0 km/h
14
20.0°
↑
7.0 km/h
15
20.0°
↑
8.0 km/h
16
18.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
17
16.0°
0.5 mm
↑
8.0 km/h
18
14.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
19
14.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
20
13.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
21
11.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
22
10.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
23
10.0°
↑
5.0 km/h
9.0°
↑
7.0 km/h
1
9.0°
↑
5.0 km/h
2
8.0°
↑
6.0 km/h
3
7.0°
↑
7.0 km/h
4
8.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
5
9.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
6
9.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
7
10.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
8
11.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
9
11.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dornbirn, Áo 🇦🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 121.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.05 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.45 µg/m³ |
| PM10: | 7.05 µg/m³ |