Thời tiết tại Dornbirn, Áo 🇦🇹
5.4°C
cảm giác như 3.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Dornbirn, Áo vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (136°) |
| 🌡️ Áp suất: | 983.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dornbirn, Áo 🇦🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 2
Mưa vừa
7.6°C
3.8°C
0.8°C
88%
15.8 kph
8.8 mm
0.0
07:32 AM
05:40 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.0°C
3.6°C
0.6°C
83%
10.1 kph
3.0 mm
0.0
07:30 AM
05:42 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Mưa vừa
3.6°C
1.6°C
-0.6°C
88%
9.0 kph
7.5 mm
0.0
07:28 AM
05:43 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Tuyết nhẹ
-0.2°C
-2.8°C
-6.5°C
89%
7.9 kph
2.2 mm
0.0
07:27 AM
05:45 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
2.6°C
0.1°C
-3.1°C
92%
14.4 kph
12.2 mm
0.0
07:25 AM
05:46 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
3.6°C
2.5°C
1.2°C
95%
14.8 kph
10.3 mm
1.0
07:23 AM
05:48 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.6°C
2.9°C
1.7°C
95%
10.1 kph
3.8 mm
1.0
07:22 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Dornbirn, Áo 🇦🇹
Thursday, February 12, 2026
9.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
6
1.0°
↑
8.0 km/h
7
1.0°
↑
8.0 km/h
8
1.0°
↑
5.0 km/h
9
3.0°
↑
5.0 km/h
10
6.0°
↑
4.0 km/h
11
7.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
12
8.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
13
7.0°
1.8 mm
↑
11.0 km/h
14
5.0°
2.0 mm
↑
15.0 km/h
15
5.0°
1.8 mm
↑
16.0 km/h
16
5.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
17
5.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
18
5.0°
0.5 mm
↑
12.0 km/h
19
4.0°
0.6 mm
↑
12.0 km/h
20
5.0°
0.5 mm
↑
12.0 km/h
21
5.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
22
5.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
23
4.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
4.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
1
3.0°
1.2 mm
↑
9.0 km/h
2
3.0°
1.0 mm
↑
9.0 km/h
3
3.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
4
3.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
5
3.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dornbirn, Áo 🇦🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 139.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.45 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.05 µg/m³ |
| PM10: | 3.95 µg/m³ |