Thời tiết tại Linz, Áo 🇦🇹
4.3°C
cảm giác như 3.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Linz, Áo vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (93°) |
| 🌡️ Áp suất: | 998.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Linz, Áo 🇦🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 10. thg 2
Có mây
8.2°C
2.6°C
-1.6°C
84%
9.0 kph
0.0 mm
0.0
07:18 AM
05:17 PM
Waning Crescent
Th 4 11. thg 2
Mưa vừa
7.1°C
3.3°C
-1.3°C
87%
28.8 kph
5.9 mm
0.0
07:17 AM
05:18 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.9°C
4.4°C
1.7°C
87%
10.8 kph
0.2 mm
0.0
07:15 AM
05:20 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.0°C
5.0°C
0.7°C
85%
27.4 kph
2.1 mm
0.0
07:14 AM
05:21 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.6°C
3.3°C
-0.9°C
83%
10.1 kph
0.1 mm
0.0
07:12 AM
05:23 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
0.0°C
0.2°C
-6.8°C
87%
20.5 kph
5.5 mm
1.0
07:10 AM
05:25 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
1.5°C
-2.6°C
-6.7°C
85%
10.1 kph
2.6 mm
1.0
07:08 AM
05:26 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Linz, Áo 🇦🇹
Tuesday, February 10, 2026
9.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
-3.0°C
21
0.0°
↑
6.0 km/h
22
0.0°
↑
7.0 km/h
23
-0.0°
↑
8.0 km/h
-1.0°
↑
8.0 km/h
1
-1.0°
↑
9.0 km/h
2
-1.0°
↑
9.0 km/h
3
-1.0°
↑
10.0 km/h
4
-1.0°
↑
5.0 km/h
5
-0.0°
↑
2.0 km/h
6
0.0°
↑
2.0 km/h
7
0.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
8
1.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
9
2.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
10
3.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
11
4.0°
↑
4.0 km/h
12
5.0°
↑
3.0 km/h
13
5.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
14
4.0°
↑
3.0 km/h
15
6.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
16
4.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
17
5.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
18
7.0°
0.6 mm
↑
25.0 km/h
19
8.0°
0.6 mm
↑
29.0 km/h
20
7.0°
1.5 mm
↑
25.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Linz, Áo 🇦🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 531.85 µg/m³ |
| O3: | 31.0 µg/m³ |
| NO2: | 23.45 µg/m³ |
| SO2: | 6.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.65 µg/m³ |
| PM10: | 33.25 µg/m³ |