Thời tiết tại Linz, Áo 🇦🇹
14.3°C
cảm giác như 13.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Linz, Áo vào 23:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (57°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Linz, Áo 🇦🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 9. thg 5
Mưa lả tả gần đó
20.4°C
12.9°C
5.7°C
73%
15.5 kph
0.2 mm
6.0
05:32 AM
08:28 PM
Last Quarter
CN 10. thg 5
Nhiều nắng
22.3°C
13.5°C
4.8°C
70%
17.3 kph
0.0 mm
6.0
05:30 AM
08:29 PM
Waning Crescent
Th 2 11. thg 5
Mưa vừa
16.8°C
12.7°C
9.9°C
89%
28.1 kph
9.6 mm
5.0
05:29 AM
08:30 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Mưa lả tả gần đó
11.1°C
7.0°C
1.0°C
73%
30.6 kph
1.3 mm
4.0
05:28 AM
08:32 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Nhiều nắng
15.3°C
7.7°C
-0.5°C
64%
17.3 kph
0.0 mm
3.0
05:26 AM
08:33 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Mưa lả tả gần đó
13.2°C
9.3°C
6.2°C
79%
18.7 kph
4.3 mm
2.0
05:25 AM
08:34 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Mưa lả tả gần đó
11.7°C
8.7°C
7.3°C
89%
15.1 kph
1.2 mm
2.0
05:23 AM
08:36 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Linz, Áo 🇦🇹
Sunday, May 10, 2026
24.0°C
18.0°C
13.0°C
8.0°C
2.0°C
8.0°
↑
11.0 km/h
1
7.0°
↑
10.0 km/h
2
7.0°
↑
9.0 km/h
3
6.0°
↑
10.0 km/h
4
5.0°
↑
9.0 km/h
5
5.0°
↑
9.0 km/h
6
5.0°
↑
9.0 km/h
7
8.0°
↑
9.0 km/h
8
11.0°
↑
13.0 km/h
9
14.0°
↑
15.0 km/h
10
16.0°
↑
16.0 km/h
11
17.0°
↑
17.0 km/h
12
18.0°
↑
17.0 km/h
13
20.0°
↑
16.0 km/h
14
21.0°
↑
16.0 km/h
15
22.0°
↑
15.0 km/h
16
22.0°
↑
15.0 km/h
17
22.0°
↑
14.0 km/h
18
21.0°
↑
14.0 km/h
19
18.0°
↑
14.0 km/h
20
15.0°
↑
13.0 km/h
21
13.0°
↑
10.0 km/h
22
11.0°
↑
7.0 km/h
23
11.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Linz, Áo 🇦🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 177.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.65 µg/m³ |
| PM10: | 9.85 µg/m³ |