Thời tiết tại Linz, Áo 🇦🇹
8.4°C
cảm giác như 8.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Linz, Áo vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (329°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Linz, Áo 🇦🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 1. thg 3
Mưa lả tả gần đó
8.1°C
6.5°C
4.5°C
90%
7.2 kph
1.3 mm
0.0
06:44 AM
05:47 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
U ám
11.1°C
6.9°C
3.4°C
86%
13.7 kph
0.0 mm
0.0
06:42 AM
05:48 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
13.0°C
6.3°C
1.5°C
81%
6.8 kph
0.0 mm
0.0
06:40 AM
05:50 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Có mây
13.2°C
6.8°C
2.0°C
81%
5.0 kph
0.0 mm
0.0
06:38 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
14.4°C
8.0°C
2.5°C
74%
20.9 kph
0.0 mm
1.0
06:36 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
14.3°C
5.6°C
1.9°C
82%
13.0 kph
0.0 mm
3.0
06:34 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
15.0°C
7.8°C
3.0°C
74%
14.8 kph
0.0 mm
3.0
06:32 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Linz, Áo 🇦🇹
Sunday, March 01, 2026
13.0°C
10.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
21
6.0°
↑
2.0 km/h
22
6.0°
↑
2.0 km/h
23
6.0°
↑
2.0 km/h
6.0°
↑
2.0 km/h
1
6.0°
↑
2.0 km/h
2
6.0°
↑
3.0 km/h
3
6.0°
↑
4.0 km/h
4
6.0°
↑
4.0 km/h
5
5.0°
↑
5.0 km/h
6
5.0°
↑
5.0 km/h
7
5.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
8
6.0°
↑
6.0 km/h
9
7.0°
↑
6.0 km/h
10
8.0°
↑
7.0 km/h
11
8.0°
↑
9.0 km/h
12
9.0°
↑
12.0 km/h
13
10.0°
↑
13.0 km/h
14
11.0°
↑
14.0 km/h
15
11.0°
↑
13.0 km/h
16
11.0°
↑
12.0 km/h
17
9.0°
↑
10.0 km/h
18
7.0°
↑
9.0 km/h
19
6.0°
↑
8.0 km/h
20
5.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Linz, Áo 🇦🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 372.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.05 µg/m³ |
| PM10: | 34.05 µg/m³ |