Thời tiết tại Linz, Áo 🇦🇹
12.1°C
cảm giác như 11.4°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Linz, Áo vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 44% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (293°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Linz, Áo 🇦🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 20. thg 4
Nhiều mây
14.3°C
7.9°C
1.8°C
72%
24.1 kph
0.1 mm
4.0
06:04 AM
08:01 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.8°C
5.1°C
0.1°C
80%
15.5 kph
0.6 mm
3.0
06:02 AM
08:02 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
14.0°C
6.4°C
-1.1°C
61%
12.6 kph
0.0 mm
4.0
06:00 AM
08:04 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
15.7°C
7.7°C
-0.3°C
62%
24.5 kph
0.0 mm
5.0
05:58 AM
08:05 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Có mây
16.1°C
9.1°C
1.3°C
70%
19.1 kph
0.0 mm
5.0
05:56 AM
08:06 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Có mây
18.3°C
9.0°C
4.4°C
76%
20.5 kph
0.0 mm
3.0
05:55 AM
08:08 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
U ám
17.3°C
10.5°C
2.9°C
65%
10.8 kph
0.0 mm
3.0
05:53 AM
08:09 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Linz, Áo 🇦🇹
Monday, April 20, 2026
11.0°C
8.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
21
5.0°
↑
7.0 km/h
22
4.0°
↑
6.0 km/h
23
5.0°
↑
5.0 km/h
3.0°
↑
4.0 km/h
1
4.0°
↑
5.0 km/h
2
4.0°
↑
6.0 km/h
3
1.0°
↑
8.0 km/h
4
0.0°
↑
7.0 km/h
5
0.0°
↑
7.0 km/h
6
0.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
7
2.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
8
5.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
9
6.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
10
6.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
11
6.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
12
7.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
13
9.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
14
10.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
15
10.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
16
10.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
17
10.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
18
9.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
19
8.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
20
5.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Linz, Áo 🇦🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 142.85 µg/m³ |
| O3: | 96.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.05 µg/m³ |
| PM10: | 5.25 µg/m³ |