Nhiệt độ trung bình tại Linz
Dữ liệu khí hậu trung bình tại Linz dựa trên 10 năm số liệu lịch sử.
Nhiệt độ trung bình năm
10.3°C
Cao nhất trung bình năm
14.2°C
Thấp nhất trung bình năm
6.5°C
Cao kỷ lục
34°C
Thấp kỷ lục
-15°C
Lượng mưa năm
895 mm
Số ngày mưa
138
Số giờ nắng
3.6h/ngày
Độ ẩm
80%
Nhiệt độ trung bình theo tháng tại Linz
Cao nhất TB
Thấp nhất TB
Lượng mưa trung bình theo tháng tại Linz
Mưa (mm)
Số giờ nắng theo tháng tại Linz
Nắng (h/ngày)
Độ ẩm theo tháng tại Linz
Độ ẩm trung bình
Trung bình theo tháng
| Tháng | Cao nhất TB | Thấp nhất TB | Lượng mưa | Số giờ nắng |
|---|---|---|---|---|
| Thời Tiết Tháng Một | 3°C | -2°C | 72 mm | 2.0h |
| Thời Tiết Tháng Hai | 6°C | 0°C | 56 mm | 2.8h |
| Thời Tiết Tháng Ba | 10°C | 2°C | 54 mm | 3.2h |
| Thời Tiết Tháng Tư | 14°C | 5°C | 62 mm | 4.4h |
| Thời Tiết Tháng Năm | 18°C | 9°C | 96 mm | 3.4h |
| Thời Tiết Tháng Sáu | 23°C | 14°C | 97 mm | 4.3h |
| Thời Tiết Tháng Bảy | 25°C | 15°C | 82 mm | 4.8h |
| Thời Tiết Tháng Tám | 25°C | 16°C | 98 mm | 4.8h |
| Thời Tiết Tháng Chín | 19°C | 11°C | 83 mm | 4.5h |
| Thời Tiết Tháng Mười | 15°C | 7°C | 56 mm | 3.7h |
| Thời Tiết Tháng Mười Một | 8°C | 3°C | 66 mm | 2.8h |
| Thời Tiết Tháng Mười Hai | 4°C | 0°C | 74 mm | 2.1h |