Thời tiết tại Ruggell, Lich-ten-xtên (Liechtenstein) 🇱🇮
11.1°C
cảm giác như 10.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ruggell, Lich-ten-xtên (Liechtenstein) vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (176°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ruggell, Lich-ten-xtên (Liechtenstein) 🇱🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.9°C
1.9°C
-3.3°C
91%
9.7 kph
0.8 mm
0.0
06:55 AM
07:55 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
17.7°C
6.5°C
-0.7°C
84%
11.2 kph
6.6 mm
1.0
06:53 AM
07:57 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.7°C
8.6°C
3.1°C
91%
7.6 kph
2.5 mm
1.0
06:51 AM
07:58 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
20.0°C
9.4°C
1.0°C
74%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
06:49 AM
07:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.3°C
9.2°C
2.7°C
74%
9.0 kph
0.4 mm
1.0
06:47 AM
08:01 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.3°C
7.5°C
1.9°C
84%
7.9 kph
0.1 mm
2.0
06:45 AM
08:02 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
13.1°C
5.0°C
-2.0°C
73%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
06:43 AM
08:04 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Ruggell, Lich-ten-xtên (Liechtenstein) 🇱🇮
Saturday, April 04, 2026
13.0°C
9.0°C
4.0°C
0.0°C
-4.0°C
2
-3.0°
↑
9.0 km/h
3
-3.0°
↑
9.0 km/h
4
-2.0°
↑
10.0 km/h
5
-2.0°
↑
9.0 km/h
6
-2.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
7
-1.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
8
-1.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
9
-1.0°
0.4 mm
↑
9.0 km/h
10
-0.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
11
0.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
12
2.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
13
3.0°
↑
6.0 km/h
14
8.0°
↑
6.0 km/h
15
11.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
16
12.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
17
12.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
18
10.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
19
4.0°
↑
3.0 km/h
20
2.0°
↑
6.0 km/h
21
2.0°
↑
9.0 km/h
22
1.0°
↑
9.0 km/h
23
0.0°
↑
10.0 km/h
-0.0°
↑
10.0 km/h
1
-0.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ruggell, Lich-ten-xtên (Liechtenstein) 🇱🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 180.85 µg/m³ |
| O3: | 88.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.45 µg/m³ |
| PM10: | 15.45 µg/m³ |