Thời tiết tại Ruggell, Lich-ten-xtên (Liechtenstein) 🇱🇮
9.1°C
cảm giác như 9.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ruggell, Lich-ten-xtên (Liechtenstein) vào 16:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (343°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ruggell, Lich-ten-xtên (Liechtenstein) 🇱🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.5°C
-1.0°C
-6.0°C
90%
7.2 kph
0.3 mm
1.0
06:59 AM
07:53 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Có mây
7.4°C
-0.5°C
-7.6°C
88%
9.4 kph
0.1 mm
1.0
06:57 AM
07:54 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.5°C
2.1°C
-5.5°C
87%
10.4 kph
0.1 mm
1.0
06:55 AM
07:55 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
17.0°C
6.1°C
-1.5°C
82%
10.8 kph
0.1 mm
1.0
06:53 AM
07:57 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.9°C
8.6°C
1.5°C
82%
9.7 kph
0.5 mm
1.0
06:51 AM
07:58 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
21.8°C
10.4°C
2.3°C
67%
10.1 kph
0.0 mm
4.0
06:49 AM
07:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.1°C
9.8°C
3.9°C
76%
9.7 kph
2.3 mm
2.0
06:47 AM
08:01 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ruggell, Lich-ten-xtên (Liechtenstein) 🇱🇮
Thursday, April 02, 2026
9.0°C
4.0°C
0.0°C
-4.0°C
-9.0°C
17
4.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
18
4.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
19
2.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
20
-4.0°
↑
3.0 km/h
21
-4.0°
↑
5.0 km/h
22
-5.0°
↑
6.0 km/h
23
-6.0°
↑
7.0 km/h
-7.0°
↑
7.0 km/h
1
-7.0°
↑
7.0 km/h
2
-7.0°
↑
7.0 km/h
3
-8.0°
↑
8.0 km/h
4
-7.0°
↑
8.0 km/h
5
-8.0°
↑
8.0 km/h
6
-8.0°
↑
8.0 km/h
7
-8.0°
↑
8.0 km/h
8
-6.0°
↑
7.0 km/h
9
3.0°
↑
5.0 km/h
10
5.0°
↑
3.0 km/h
11
6.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
12
7.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
13
7.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
14
7.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
15
7.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
16
7.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ruggell, Lich-ten-xtên (Liechtenstein) 🇱🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 175.85 µg/m³ |
| O3: | 90.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.65 µg/m³ |
| PM10: | 17.85 µg/m³ |