Thời tiết tại Vaduz, Lich-ten-xtên (Liechtenstein) 🇱🇮
-3.0°C
cảm giác như -6.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Vaduz, Lich-ten-xtên (Liechtenstein) vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (181°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 30% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vaduz, Lich-ten-xtên (Liechtenstein) 🇱🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.5°C
2.2°C
-3.0°C
91%
10.4 kph
0.7 mm
1.0
06:55 AM
07:55 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.2°C
6.6°C
0.2°C
81%
12.2 kph
4.8 mm
1.0
06:53 AM
07:57 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.7°C
7.3°C
3.9°C
89%
8.3 kph
1.5 mm
1.0
06:51 AM
07:58 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
17.5°C
9.0°C
2.3°C
72%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
06:49 AM
08:00 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.7°C
8.8°C
3.8°C
72%
10.8 kph
0.1 mm
2.0
06:47 AM
08:01 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.5°C
7.2°C
3.1°C
84%
10.1 kph
0.1 mm
2.0
06:45 AM
08:02 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Vaduz, Lich-ten-xtên (Liechtenstein) 🇱🇮
Saturday, April 04, 2026
11.0°C
7.0°C
3.0°C
-1.0°C
-5.0°C
1
-3.0°
↑
10.0 km/h
2
-2.0°
↑
10.0 km/h
3
-2.0°
↑
10.0 km/h
4
-2.0°
↑
10.0 km/h
5
-2.0°
↑
10.0 km/h
6
-2.0°
↑
10.0 km/h
7
-1.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
8
0.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
9
1.0°
0.4 mm
↑
9.0 km/h
10
2.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
11
2.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
12
3.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
13
4.0°
↑
6.0 km/h
14
6.0°
↑
5.0 km/h
15
8.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
16
10.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
17
9.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
18
9.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
19
6.0°
↑
3.0 km/h
20
4.0°
↑
7.0 km/h
21
3.0°
↑
9.0 km/h
22
2.0°
↑
10.0 km/h
23
1.0°
↑
10.0 km/h
1.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vaduz, Lich-ten-xtên (Liechtenstein) 🇱🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 144.85 µg/m³ |
| O3: | 100.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.35 µg/m³ |
| PM10: | 11.55 µg/m³ |