Thời tiết tại Triesenberg, Lich-ten-xtên (Liechtenstein) 🇱🇮
-1.8°C
cảm giác như -5.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Triesenberg, Lich-ten-xtên (Liechtenstein) vào 10:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (184°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Triesenberg, Lich-ten-xtên (Liechtenstein) 🇱🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
2.3°C
-4.1°C
-7.2°C
49%
9.7 kph
0.0 mm
0.0
08:08 AM
04:43 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Tuyết vừa
-1.1°C
-4.1°C
-5.6°C
74%
8.3 kph
1.2 mm
0.0
08:08 AM
04:44 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-4.6°C
-7.1°C
-12.0°C
87%
11.2 kph
8.2 mm
0.0
08:08 AM
04:45 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
-5.4°C
-11.1°C
-13.8°C
85%
7.6 kph
0.0 mm
0.0
08:08 AM
04:46 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
-5.6°C
-12.4°C
-15.4°C
73%
9.4 kph
0.0 mm
0.0
08:08 AM
04:47 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
-4.2°C
-10.4°C
-13.3°C
73%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
08:08 AM
04:48 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều mây
-3.1°C
-8.9°C
-12.2°C
67%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
08:07 AM
04:49 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Triesenberg, Lich-ten-xtên (Liechtenstein) 🇱🇮
Thursday, January 01, 2026
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-7.0°C
11
-4.0°
↑
8.0 km/h
12
-2.0°
↑
5.0 km/h
13
1.0°
↑
5.0 km/h
14
2.0°
↑
4.0 km/h
15
2.0°
↑
2.0 km/h
16
1.0°
↑
2.0 km/h
17
-1.0°
↑
3.0 km/h
18
-4.0°
↑
6.0 km/h
19
-4.0°
↑
8.0 km/h
20
-5.0°
↑
9.0 km/h
21
-5.0°
↑
10.0 km/h
22
-5.0°
↑
10.0 km/h
23
-5.0°
↑
9.0 km/h
-6.0°
↑
8.0 km/h
1
-5.0°
↑
8.0 km/h
2
-5.0°
↑
8.0 km/h
3
-5.0°
↑
7.0 km/h
4
-6.0°
↑
6.0 km/h
5
-5.0°
↑
5.0 km/h
6
-5.0°
↑
5.0 km/h
7
-5.0°
↑
5.0 km/h
8
-5.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
9
-5.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
10
-5.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Triesenberg, Lich-ten-xtên (Liechtenstein) 🇱🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 131.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.05 µg/m³ |
| PM10: | 3.55 µg/m³ |