Thời tiết tại Celje, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
12.1°C
cảm giác như 11.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Celje, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) vào 9:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 41% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (336°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Celje, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
16.5°C
8.6°C
2.4°C
58%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
06:35 AM
07:30 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
18.1°C
9.7°C
2.1°C
60%
6.8 kph
0.0 mm
1.0
06:33 AM
07:32 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
20.9°C
12.3°C
4.9°C
62%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
06:31 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
19.1°C
12.7°C
7.2°C
70%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
06:29 AM
07:34 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều mây
19.4°C
13.8°C
9.1°C
66%
6.1 kph
0.0 mm
1.0
06:27 AM
07:36 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.5°C
11.0°C
6.5°C
74%
9.7 kph
0.2 mm
3.0
06:25 AM
07:37 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.3°C
8.2°C
6.8°C
74%
5.8 kph
0.3 mm
2.0
06:24 AM
07:38 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Celje, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
Friday, April 03, 2026
18.0°C
14.0°C
9.0°C
4.0°C
0.0°C
10
11.0°
↑
7.0 km/h
11
13.0°
↑
9.0 km/h
12
14.0°
↑
11.0 km/h
13
15.0°
↑
9.0 km/h
14
16.0°
↑
9.0 km/h
15
16.0°
↑
10.0 km/h
16
16.0°
↑
12.0 km/h
17
16.0°
↑
13.0 km/h
18
15.0°
↑
12.0 km/h
19
10.0°
↑
9.0 km/h
20
7.0°
↑
6.0 km/h
21
5.0°
↑
2.0 km/h
22
5.0°
↑
2.0 km/h
23
4.0°
↑
2.0 km/h
4.0°
↑
1.0 km/h
1
3.0°
↑
2.0 km/h
2
3.0°
↑
4.0 km/h
3
3.0°
↑
4.0 km/h
4
3.0°
↑
4.0 km/h
5
2.0°
↑
4.0 km/h
6
2.0°
↑
5.0 km/h
7
2.0°
↑
5.0 km/h
8
6.0°
↑
4.0 km/h
9
10.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Celje, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 172.85 µg/m³ |
| O3: | 86.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.15 µg/m³ |
| PM10: | 12.75 µg/m³ |