Thời tiết tại Celje, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
4.1°C
cảm giác như 3.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Celje, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (320°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Celje, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Có mây
18.4°C
9.8°C
2.5°C
59%
6.1 kph
0.0 mm
1.0
06:33 AM
07:32 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
20.8°C
12.2°C
4.4°C
66%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
06:31 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
21.0°C
13.4°C
7.2°C
70%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
06:29 AM
07:34 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
20.3°C
13.9°C
9.3°C
63%
6.5 kph
0.0 mm
1.0
06:27 AM
07:36 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
U ám
9.8°C
9.6°C
7.1°C
59%
9.0 kph
0.0 mm
0.0
06:25 AM
07:37 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
9.3°C
5.5°C
-0.5°C
59%
9.7 kph
0.0 mm
3.0
06:24 AM
07:38 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
10.7°C
3.7°C
-2.9°C
52%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
06:22 AM
07:40 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Celje, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
Saturday, April 04, 2026
20.0°C
15.0°C
10.0°C
5.0°C
0.0°C
2
3.0°
↑
4.0 km/h
3
3.0°
↑
5.0 km/h
4
3.0°
↑
5.0 km/h
5
3.0°
↑
5.0 km/h
6
2.0°
↑
5.0 km/h
7
3.0°
↑
6.0 km/h
8
6.0°
↑
5.0 km/h
9
10.0°
↑
5.0 km/h
10
13.0°
↑
6.0 km/h
11
14.0°
↑
6.0 km/h
12
16.0°
↑
6.0 km/h
13
17.0°
↑
6.0 km/h
14
18.0°
↑
5.0 km/h
15
18.0°
↑
4.0 km/h
16
18.0°
↑
4.0 km/h
17
18.0°
↑
4.0 km/h
18
16.0°
↑
5.0 km/h
19
12.0°
↑
5.0 km/h
20
10.0°
↑
6.0 km/h
21
9.0°
↑
5.0 km/h
22
8.0°
↑
3.0 km/h
23
7.0°
↑
1.0 km/h
7.0°
↑
1.0 km/h
1
6.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Celje, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 189.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.05 µg/m³ |
| PM10: | 16.05 µg/m³ |