Thời tiết tại Celje, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
-2.8°C
cảm giác như -3.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Celje, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (239°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Celje, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
6.1°C
2.1°C
-0.8°C
83%
8.3 kph
1.8 mm
0.0
07:01 AM
05:26 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.2°C
2.8°C
-1.6°C
81%
4.7 kph
0.5 mm
0.0
06:59 AM
05:28 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.1°C
2.8°C
-1.1°C
86%
5.8 kph
0.4 mm
0.0
06:57 AM
05:29 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
5.0°C
3.7°C
1.8°C
97%
8.3 kph
15.3 mm
0.0
06:56 AM
05:31 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều mây
3.6°C
0.7°C
-4.3°C
76%
20.2 kph
0.1 mm
1.0
06:54 AM
05:32 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
6.5°C
0.1°C
-4.3°C
54%
5.0 kph
0.0 mm
2.0
06:52 AM
05:34 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
U ám
10.7°C
3.2°C
-2.1°C
59%
6.1 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
05:35 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Celje, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
Monday, February 16, 2026
8.0°C
5.0°C
2.0°C
-0.0°C
-3.0°C
9
2.0°
↑
5.0 km/h
10
3.0°
↑
6.0 km/h
11
4.0°
↑
6.0 km/h
12
6.0°
↑
7.0 km/h
13
6.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
14
6.0°
↑
5.0 km/h
15
4.0°
1.1 mm
↑
7.0 km/h
16
3.0°
0.6 mm
↑
3.0 km/h
17
3.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
18
3.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
19
2.0°
↑
2.0 km/h
20
2.0°
↑
4.0 km/h
21
2.0°
↑
0.0 km/h
22
2.0°
↑
2.0 km/h
23
2.0°
↑
4.0 km/h
1.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
1
1.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
2
0.0°
↑
4.0 km/h
3
-0.0°
↑
2.0 km/h
4
-0.0°
↑
2.0 km/h
5
-1.0°
↑
2.0 km/h
6
-1.0°
↑
2.0 km/h
7
-2.0°
↑
3.0 km/h
8
1.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Celje, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 198.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.95 µg/m³ |
| PM10: | 16.45 µg/m³ |