Thời tiết tại Koper, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
10.0°C
cảm giác như 10.2°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Koper, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (118°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Koper, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa vừa
9.1°C
5.5°C
3.3°C
78%
11.2 kph
8.7 mm
0.0
07:06 AM
05:33 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.4°C
5.3°C
2.0°C
80%
9.7 kph
0.3 mm
0.0
07:04 AM
05:35 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
11.3°C
6.8°C
2.3°C
78%
17.3 kph
1.1 mm
0.0
07:02 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
12.1°C
9.3°C
6.5°C
86%
29.9 kph
13.9 mm
0.0
07:01 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
8.3°C
4.9°C
1.2°C
59%
25.9 kph
0.0 mm
2.0
06:59 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
9.3°C
3.8°C
-0.1°C
57%
7.6 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
05:41 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
10.5°C
5.5°C
1.8°C
64%
5.8 kph
0.0 mm
3.0
06:56 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Koper, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
Monday, February 16, 2026
11.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
12
9.0°
↑
5.0 km/h
13
9.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
14
9.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
15
7.0°
1.3 mm
↑
6.0 km/h
16
6.0°
2.5 mm
↑
8.0 km/h
17
6.0°
1.9 mm
↑
9.0 km/h
18
5.0°
1.7 mm
↑
11.0 km/h
19
5.0°
0.9 mm
↑
11.0 km/h
20
5.0°
0.3 mm
↑
11.0 km/h
21
5.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
22
5.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
23
5.0°
↑
7.0 km/h
5.0°
↑
6.0 km/h
1
4.0°
↑
8.0 km/h
2
3.0°
↑
5.0 km/h
3
3.0°
↑
7.0 km/h
4
3.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
5
3.0°
↑
7.0 km/h
6
2.0°
↑
5.0 km/h
7
2.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
8
3.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
9
6.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
10
7.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
11
9.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Koper, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 182.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.85 µg/m³ |
| PM10: | 9.25 µg/m³ |