Thời tiết tại Koper, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
11.1°C
cảm giác như 10.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Koper, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (65°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Koper, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
17.1°C
11.3°C
6.2°C
54%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
07:36 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
16.6°C
11.5°C
6.5°C
57%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
07:37 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
18.4°C
12.9°C
8.0°C
61%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
06:38 AM
07:38 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
19.2°C
13.5°C
9.3°C
58%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
06:36 AM
07:40 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
19.3°C
13.4°C
9.2°C
63%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:34 AM
07:41 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
18.7°C
13.7°C
9.6°C
67%
13.7 kph
0.0 mm
4.0
06:32 AM
07:42 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều mây
17.5°C
14.0°C
10.6°C
66%
7.6 kph
0.0 mm
3.0
06:30 AM
07:44 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Koper, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
Friday, April 03, 2026
19.0°C
15.0°C
12.0°C
8.0°C
4.0°C
2
8.0°
↑
8.0 km/h
3
7.0°
↑
8.0 km/h
4
7.0°
↑
8.0 km/h
5
7.0°
↑
7.0 km/h
6
6.0°
↑
6.0 km/h
7
6.0°
↑
7.0 km/h
8
8.0°
↑
6.0 km/h
9
12.0°
↑
5.0 km/h
10
14.0°
↑
5.0 km/h
11
15.0°
↑
6.0 km/h
12
16.0°
↑
6.0 km/h
13
17.0°
↑
6.0 km/h
14
17.0°
↑
7.0 km/h
15
17.0°
↑
6.0 km/h
16
17.0°
↑
8.0 km/h
17
16.0°
↑
7.0 km/h
18
15.0°
↑
6.0 km/h
19
12.0°
↑
5.0 km/h
20
10.0°
↑
4.0 km/h
21
9.0°
↑
3.0 km/h
22
9.0°
↑
5.0 km/h
23
9.0°
↑
6.0 km/h
8.0°
↑
6.0 km/h
1
8.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Koper, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 181.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.85 µg/m³ |
| PM10: | 12.95 µg/m³ |