Thời tiết tại Rijeka, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
12.0°C
cảm giác như 9.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Rijeka, Crô-a-ti-a (Croatia) vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 19.8 kph (27°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rijeka, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
15.1°C
10.7°C
6.2°C
57%
22.7 kph
0.0 mm
1.0
06:39 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
15.2°C
9.8°C
4.6°C
62%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
06:37 AM
07:34 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
16.8°C
11.5°C
7.2°C
64%
7.9 kph
0.0 mm
1.0
06:35 AM
07:35 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
16.9°C
11.9°C
7.9°C
65%
6.1 kph
0.0 mm
1.0
06:33 AM
07:37 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
16.7°C
11.7°C
7.9°C
76%
8.3 kph
0.0 mm
4.0
06:31 AM
07:38 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
16.1°C
11.4°C
7.6°C
78%
7.9 kph
0.0 mm
4.0
06:30 AM
07:39 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
U ám
15.0°C
11.1°C
7.6°C
70%
10.1 kph
0.0 mm
3.0
06:28 AM
07:41 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Rijeka, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
Friday, April 03, 2026
17.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
3.0°C
2
9.0°
↑
23.0 km/h
3
9.0°
↑
22.0 km/h
4
9.0°
↑
22.0 km/h
5
9.0°
↑
20.0 km/h
6
8.0°
↑
17.0 km/h
7
8.0°
↑
13.0 km/h
8
9.0°
↑
13.0 km/h
9
11.0°
↑
12.0 km/h
10
12.0°
↑
12.0 km/h
11
13.0°
↑
12.0 km/h
12
14.0°
↑
16.0 km/h
13
14.0°
↑
17.0 km/h
14
15.0°
↑
16.0 km/h
15
15.0°
↑
17.0 km/h
16
15.0°
↑
18.0 km/h
17
15.0°
↑
16.0 km/h
18
14.0°
↑
14.0 km/h
19
10.0°
↑
11.0 km/h
20
8.0°
↑
9.0 km/h
21
7.0°
↑
10.0 km/h
22
7.0°
↑
10.0 km/h
23
6.0°
↑
10.0 km/h
6.0°
↑
10.0 km/h
1
6.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rijeka, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 185.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.15 µg/m³ |
| PM10: | 14.45 µg/m³ |