Thời tiết tại Rijeka, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
3.4°C
cảm giác như 2.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Rijeka, Crô-a-ti-a (Croatia) vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (132°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rijeka, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa vừa
7.0°C
4.4°C
1.8°C
78%
9.0 kph
10.6 mm
0.0
07:02 AM
05:31 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.3°C
5.2°C
2.0°C
78%
11.2 kph
0.2 mm
0.0
07:01 AM
05:32 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.1°C
6.4°C
2.4°C
85%
13.3 kph
2.3 mm
0.0
06:59 AM
05:34 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
10.4°C
8.2°C
5.2°C
91%
28.4 kph
30.7 mm
0.0
06:57 AM
05:35 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
4.9°C
4.1°C
1.2°C
72%
29.5 kph
0.2 mm
1.0
06:56 AM
05:37 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
7.3°C
2.6°C
-0.5°C
49%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
06:54 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
11.3°C
5.2°C
0.8°C
49%
9.4 kph
0.0 mm
3.0
06:53 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Rijeka, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
Monday, February 16, 2026
9.0°C
7.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
7
2.0°
↑
0.0 km/h
8
4.0°
↑
2.0 km/h
9
5.0°
↑
2.0 km/h
10
6.0°
↑
2.0 km/h
11
6.0°
↑
5.0 km/h
12
7.0°
↑
9.0 km/h
13
6.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
14
6.0°
0.6 mm
↑
8.0 km/h
15
5.0°
0.6 mm
↑
6.0 km/h
16
5.0°
1.5 mm
↑
7.0 km/h
17
5.0°
2.1 mm
↑
6.0 km/h
18
5.0°
3.0 mm
↑
8.0 km/h
19
5.0°
1.6 mm
↑
8.0 km/h
20
5.0°
0.8 mm
↑
8.0 km/h
21
5.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
22
5.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
23
5.0°
↑
8.0 km/h
5.0°
↑
10.0 km/h
1
5.0°
↑
11.0 km/h
2
5.0°
↑
9.0 km/h
3
5.0°
↑
8.0 km/h
4
4.0°
↑
10.0 km/h
5
3.0°
↑
10.0 km/h
6
3.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rijeka, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 180.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.85 µg/m³ |
| PM10: | 10.45 µg/m³ |