Thời tiết tại Rijeka, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
12.2°C
cảm giác như 11.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Rijeka, Crô-a-ti-a (Croatia) vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 41% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (31°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rijeka, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
15.7°C
10.2°C
5.0°C
61%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
06:37 AM
07:34 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
16.9°C
11.7°C
7.3°C
65%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
06:35 AM
07:35 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
17.0°C
12.1°C
8.1°C
66%
6.1 kph
0.0 mm
1.0
06:33 AM
07:37 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
17.2°C
12.0°C
7.1°C
76%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
07:38 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều mây
14.3°C
11.0°C
8.3°C
76%
13.3 kph
0.0 mm
3.0
06:30 AM
07:39 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
12.3°C
8.3°C
3.8°C
62%
16.2 kph
0.0 mm
3.0
06:28 AM
07:41 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Có mây
11.9°C
7.1°C
1.4°C
55%
24.1 kph
0.0 mm
3.0
06:26 AM
07:42 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Rijeka, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
Saturday, April 04, 2026
17.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
3.0°C
2
6.0°
↑
10.0 km/h
3
5.0°
↑
10.0 km/h
4
5.0°
↑
10.0 km/h
5
5.0°
↑
10.0 km/h
6
5.0°
↑
9.0 km/h
7
5.0°
↑
8.0 km/h
8
7.0°
↑
7.0 km/h
9
12.0°
↑
4.0 km/h
10
14.0°
↑
1.0 km/h
11
15.0°
↑
3.0 km/h
12
15.0°
↑
6.0 km/h
13
15.0°
↑
6.0 km/h
14
16.0°
↑
6.0 km/h
15
16.0°
↑
5.0 km/h
16
15.0°
↑
3.0 km/h
17
15.0°
↑
2.0 km/h
18
14.0°
↑
2.0 km/h
19
11.0°
↑
2.0 km/h
20
9.0°
↑
5.0 km/h
21
9.0°
↑
6.0 km/h
22
9.0°
↑
7.0 km/h
23
8.0°
↑
8.0 km/h
8.0°
↑
7.0 km/h
1
8.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rijeka, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 190.85 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.15 µg/m³ |
| PM10: | 16.45 µg/m³ |