Thời tiết tại Zadar, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
0.1°C
cảm giác như -2.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Zadar, Crô-a-ti-a (Croatia) vào 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (110°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zadar, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa vừa
10.5°C
7.4°C
5.0°C
61%
31.7 kph
7.0 mm
0.0
06:57 AM
05:30 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.7°C
8.6°C
6.6°C
68%
29.5 kph
1.0 mm
0.0
06:55 AM
05:31 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
11.9°C
9.3°C
7.0°C
72%
31.7 kph
1.0 mm
0.0
06:54 AM
05:33 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
14.4°C
12.1°C
10.1°C
80%
46.8 kph
15.1 mm
0.0
06:52 AM
05:34 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.4°C
6.9°C
3.3°C
64%
36.4 kph
3.0 mm
2.0
06:51 AM
05:35 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
7.9°C
5.1°C
2.8°C
52%
31.3 kph
0.0 mm
3.0
06:49 AM
05:37 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
11.5°C
9.3°C
5.9°C
53%
19.4 kph
0.0 mm
3.0
06:48 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Zadar, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
Monday, February 16, 2026
12.0°C
10.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
8
6.0°
↑
12.0 km/h
9
7.0°
↑
12.0 km/h
10
8.0°
↑
16.0 km/h
11
8.0°
↑
15.0 km/h
12
9.0°
↑
18.0 km/h
13
10.0°
↑
21.0 km/h
14
10.0°
↑
25.0 km/h
15
10.0°
↑
32.0 km/h
16
10.0°
0.6 mm
↑
30.0 km/h
17
10.0°
0.6 mm
↑
29.0 km/h
18
9.0°
1.1 mm
↑
29.0 km/h
19
8.0°
1.1 mm
↑
31.0 km/h
20
8.0°
1.7 mm
↑
28.0 km/h
21
7.0°
0.9 mm
↑
29.0 km/h
22
7.0°
0.6 mm
↑
31.0 km/h
23
7.0°
0.4 mm
↑
27.0 km/h
7.0°
0.9 mm
↑
20.0 km/h
1
8.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
2
8.0°
↑
27.0 km/h
3
7.0°
↑
30.0 km/h
4
7.0°
↑
28.0 km/h
5
7.0°
↑
25.0 km/h
6
7.0°
↑
23.0 km/h
7
7.0°
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zadar, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 178.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.85 µg/m³ |
| PM10: | 6.15 µg/m³ |