Thời tiết tại Zadar, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
9.4°C
cảm giác như 6.0°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Zadar, Crô-a-ti-a (Croatia) vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 27.7 kph (342°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zadar, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Có mây
14.9°C
12.6°C
11.3°C
64%
29.2 kph
0.1 mm
1.0
06:37 AM
07:29 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
15.6°C
12.8°C
10.0°C
63%
24.8 kph
0.0 mm
1.0
06:35 AM
07:30 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
15.8°C
13.8°C
12.0°C
65%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
06:33 AM
07:31 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
16.1°C
14.0°C
11.9°C
64%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
06:31 AM
07:32 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
16.2°C
14.6°C
13.0°C
69%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
16.0°C
14.4°C
12.9°C
68%
10.8 kph
0.0 mm
4.0
06:28 AM
07:35 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
15.8°C
14.5°C
12.8°C
75%
32.0 kph
0.1 mm
4.0
06:26 AM
07:36 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Zadar, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
Friday, April 03, 2026
16.0°C
14.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
7
11.0°
↑
29.0 km/h
8
11.0°
↑
27.0 km/h
9
12.0°
↑
26.0 km/h
10
12.0°
↑
25.0 km/h
11
13.0°
↑
25.0 km/h
12
13.0°
↑
24.0 km/h
13
14.0°
↑
20.0 km/h
14
14.0°
↑
19.0 km/h
15
14.0°
↑
20.0 km/h
16
15.0°
↑
20.0 km/h
17
15.0°
↑
18.0 km/h
18
15.0°
↑
16.0 km/h
19
14.0°
↑
14.0 km/h
20
13.0°
↑
14.0 km/h
21
12.0°
↑
16.0 km/h
22
12.0°
↑
14.0 km/h
23
12.0°
↑
15.0 km/h
11.0°
↑
16.0 km/h
1
11.0°
↑
18.0 km/h
2
11.0°
↑
17.0 km/h
3
10.0°
↑
16.0 km/h
4
10.0°
↑
16.0 km/h
5
10.0°
↑
18.0 km/h
6
10.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zadar, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 176.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.35 µg/m³ |
| PM10: | 10.55 µg/m³ |