Thời tiết tại Bihać, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) 🇧🇦
6.3°C
cảm giác như 2.8°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Bihać, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 19.1 kph (17°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bihać, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) 🇧🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.9°C
6.4°C
1.8°C
84%
19.8 kph
2.0 mm
0.0
06:34 AM
07:27 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
14.5°C
6.8°C
-0.1°C
75%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
06:32 AM
07:28 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
19.5°C
10.6°C
3.0°C
69%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
06:30 AM
07:29 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
20.4°C
12.4°C
5.7°C
68%
7.2 kph
0.1 mm
1.0
06:28 AM
07:31 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều mây
19.5°C
10.9°C
5.9°C
84%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
06:26 AM
07:32 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.0°C
11.8°C
5.7°C
75%
9.0 kph
0.7 mm
3.0
06:25 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.4°C
10.7°C
7.5°C
80%
6.8 kph
0.1 mm
3.0
06:23 AM
07:34 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bihać, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) 🇧🇦
Friday, April 03, 2026
12.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
-2.0°C
4
6.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
5
6.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
6
6.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
7
6.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
8
6.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
9
6.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
10
6.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
11
6.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
12
7.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
13
8.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
14
9.0°
↑
13.0 km/h
15
11.0°
↑
15.0 km/h
16
11.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
17
10.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
18
10.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
19
5.0°
↑
9.0 km/h
20
3.0°
↑
5.0 km/h
21
2.0°
↑
3.0 km/h
22
2.0°
↑
3.0 km/h
23
2.0°
↑
5.0 km/h
1.0°
↑
4.0 km/h
1
1.0°
↑
4.0 km/h
2
1.0°
↑
3.0 km/h
3
1.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bihać, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) 🇧🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 181.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.15 µg/m³ |
| PM10: | 15.35 µg/m³ |