Thời tiết tại Zenica, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) 🇧🇦
-0.9°C
cảm giác như -2.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Zenica, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (221°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zenica, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) 🇧🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 18. thg 2
Có mây
4.0°C
-3.2°C
-8.9°C
93%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
06:43 AM
05:22 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Sương mù
5.9°C
-0.1°C
-6.1°C
95%
12.6 kph
25.5 mm
0.0
06:42 AM
05:23 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
3.6°C
1.4°C
-1.4°C
96%
10.1 kph
14.3 mm
0.0
06:40 AM
05:25 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
5.0°C
-1.4°C
-7.5°C
88%
5.0 kph
0.1 mm
1.0
06:39 AM
05:26 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
10.0°C
2.0°C
-3.2°C
90%
5.0 kph
0.0 mm
0.0
06:37 AM
05:27 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
12.2°C
4.8°C
-0.4°C
89%
6.5 kph
0.0 mm
2.0
06:36 AM
05:29 PM
Waxing Crescent
Th 3 24. thg 2
Có mây
12.1°C
5.5°C
0.4°C
83%
5.4 kph
0.0 mm
3.0
06:34 AM
05:30 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Zenica, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) 🇧🇦
Wednesday, February 18, 2026
6.0°C
2.0°C
-1.0°C
-4.0°C
-8.0°C
9
1.0°
↑
3.0 km/h
10
2.0°
↑
4.0 km/h
11
3.0°
↑
4.0 km/h
12
4.0°
↑
3.0 km/h
13
4.0°
↑
4.0 km/h
14
4.0°
↑
5.0 km/h
15
4.0°
↑
5.0 km/h
16
3.0°
↑
5.0 km/h
17
-3.0°
↑
5.0 km/h
18
-5.0°
↑
5.0 km/h
19
-6.0°
↑
6.0 km/h
20
-6.0°
↑
6.0 km/h
21
-6.0°
↑
6.0 km/h
22
-6.0°
↑
7.0 km/h
23
-6.0°
↑
8.0 km/h
-6.0°
↑
7.0 km/h
1
-6.0°
↑
8.0 km/h
2
-6.0°
↑
8.0 km/h
3
-6.0°
↑
8.0 km/h
4
-6.0°
↑
8.0 km/h
5
-6.0°
↑
9.0 km/h
6
-5.0°
↑
9.0 km/h
7
-4.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
8
-0.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zenica, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) 🇧🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 274.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.55 µg/m³ |
| SO2: | 5.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.05 µg/m³ |
| PM10: | 30.05 µg/m³ |