Thời tiết tại Brčko, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) 🇧🇦
-5.0°C
cảm giác như -9.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Brčko, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (220°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Brčko, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) 🇧🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Có mây
6.1°C
1.0°C
-1.9°C
38%
10.4 kph
0.0 mm
0.0
07:23 AM
04:14 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Có mây
11.3°C
5.4°C
1.0°C
68%
15.8 kph
0.1 mm
0.0
07:23 AM
04:15 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
1.3°C
1.5°C
-0.1°C
97%
15.1 kph
24.1 mm
0.0
07:23 AM
04:16 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-0.1°C
-0.8°C
-2.8°C
99%
14.0 kph
33.6 mm
0.0
07:23 AM
04:17 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết vừa
-0.6°C
-2.1°C
-2.9°C
96%
9.7 kph
5.5 mm
0.0
07:23 AM
04:18 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-1.2°C
-2.5°C
-3.4°C
98%
9.0 kph
2.8 mm
1.0
07:23 AM
04:19 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Tuyết vừa
-1.5°C
-2.9°C
-3.8°C
97%
7.2 kph
3.5 mm
1.0
07:22 AM
04:20 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Brčko, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) 🇧🇦
Thursday, January 01, 2026
8.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
-2.0°C
9
0.0°
↑
8.0 km/h
10
3.0°
↑
7.0 km/h
11
4.0°
↑
7.0 km/h
12
5.0°
↑
7.0 km/h
13
6.0°
↑
6.0 km/h
14
6.0°
↑
5.0 km/h
15
5.0°
↑
3.0 km/h
16
2.0°
↑
4.0 km/h
17
1.0°
↑
7.0 km/h
18
1.0°
↑
8.0 km/h
19
1.0°
↑
10.0 km/h
20
1.0°
↑
10.0 km/h
21
1.0°
↑
10.0 km/h
22
1.0°
↑
10.0 km/h
23
1.0°
↑
10.0 km/h
1.0°
↑
9.0 km/h
1
1.0°
↑
12.0 km/h
2
2.0°
↑
16.0 km/h
3
3.0°
↑
16.0 km/h
4
3.0°
↑
12.0 km/h
5
3.0°
↑
14.0 km/h
6
5.0°
↑
15.0 km/h
7
4.0°
↑
13.0 km/h
8
4.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Brčko, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) 🇧🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 223.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.45 µg/m³ |
| SO2: | 8.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.35 µg/m³ |
| PM10: | 19.85 µg/m³ |