Thời tiết tại Novi Sad, Serbia 🇷🇸
-2.7°C
cảm giác như -5.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Novi Sad, Serbia vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (280°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Novi Sad, Serbia 🇷🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Có mây
5.8°C
2.2°C
-1.2°C
64%
13.0 kph
0.0 mm
0.0
06:40 AM
05:10 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.8°C
3.3°C
0.7°C
77%
21.2 kph
2.5 mm
0.0
06:39 AM
05:11 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.3°C
3.9°C
1.2°C
67%
16.9 kph
0.4 mm
0.0
06:37 AM
05:12 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
14.2°C
7.1°C
2.0°C
72%
30.6 kph
6.2 mm
0.0
06:36 AM
05:14 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
2.5°C
3.7°C
-0.1°C
84%
27.7 kph
0.8 mm
1.0
06:34 AM
05:15 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
5.1°C
1.3°C
-1.5°C
60%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
05:17 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
7.5°C
4.0°C
-0.0°C
58%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
05:18 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Novi Sad, Serbia 🇷🇸
Monday, February 16, 2026
7.0°C
4.0°C
2.0°C
-0.0°C
-3.0°C
6
-1.0°
↑
2.0 km/h
7
-1.0°
↑
5.0 km/h
8
-0.0°
↑
5.0 km/h
9
1.0°
↑
6.0 km/h
10
2.0°
↑
6.0 km/h
11
3.0°
↑
12.0 km/h
12
4.0°
↑
6.0 km/h
13
5.0°
↑
7.0 km/h
14
6.0°
↑
5.0 km/h
15
6.0°
↑
6.0 km/h
16
5.0°
↑
11.0 km/h
17
4.0°
↑
10.0 km/h
18
4.0°
↑
9.0 km/h
19
3.0°
↑
7.0 km/h
20
3.0°
↑
6.0 km/h
21
3.0°
↑
9.0 km/h
22
3.0°
↑
6.0 km/h
23
3.0°
↑
6.0 km/h
3.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
1
3.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
2
2.0°
↑
11.0 km/h
3
2.0°
↑
12.0 km/h
4
2.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
5
2.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Novi Sad, Serbia 🇷🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 248.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.55 µg/m³ |
| SO2: | 12.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.75 µg/m³ |
| PM10: | 20.55 µg/m³ |