Thời tiết tại Novi Sad, Serbia 🇷🇸
2.4°C
cảm giác như -1.5°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Novi Sad, Serbia vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (345°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1001.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Novi Sad, Serbia 🇷🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
3.8°C
2.4°C
0.1°C
86%
17.6 kph
13.1 mm
0.0
06:39 AM
05:11 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
7.9°C
3.6°C
0.9°C
70%
22.0 kph
0.0 mm
0.0
06:37 AM
05:12 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
10.6°C
5.8°C
0.7°C
71%
27.7 kph
5.3 mm
0.0
06:36 AM
05:14 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
5.8°C
2.1°C
-1.3°C
87%
33.5 kph
10.0 mm
0.0
06:34 AM
05:15 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
3.0°C
-0.3°C
-2.9°C
64%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
06:32 AM
05:17 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều mây
3.7°C
1.6°C
-0.7°C
70%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
06:31 AM
05:18 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
6.5°C
4.1°C
2.3°C
87%
7.6 kph
0.2 mm
1.0
06:29 AM
05:20 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Novi Sad, Serbia 🇷🇸
Tuesday, February 17, 2026
7.0°C
5.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
12
3.0°
↑
17.0 km/h
13
3.0°
↑
17.0 km/h
14
4.0°
↑
18.0 km/h
15
4.0°
↑
16.0 km/h
16
4.0°
↑
17.0 km/h
17
4.0°
↑
17.0 km/h
18
4.0°
↑
17.0 km/h
19
4.0°
↑
18.0 km/h
20
3.0°
↑
17.0 km/h
21
3.0°
↑
17.0 km/h
22
2.0°
↑
17.0 km/h
23
2.0°
↑
17.0 km/h
2.0°
↑
16.0 km/h
1
2.0°
↑
18.0 km/h
2
2.0°
↑
18.0 km/h
3
2.0°
↑
17.0 km/h
4
1.0°
↑
16.0 km/h
5
1.0°
↑
15.0 km/h
6
1.0°
↑
17.0 km/h
7
1.0°
↑
17.0 km/h
8
2.0°
↑
17.0 km/h
9
3.0°
↑
18.0 km/h
10
4.0°
↑
19.0 km/h
11
5.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Novi Sad, Serbia 🇷🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 222.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.65 µg/m³ |
| SO2: | 13.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.65 µg/m³ |
| PM10: | 18.25 µg/m³ |