Thời tiết tại Novi Sad, Serbia 🇷🇸
-0.6°C
cảm giác như -3.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Novi Sad, Serbia vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (239°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Novi Sad, Serbia 🇷🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Có mây
4.0°C
0.6°C
-1.6°C
40%
11.5 kph
0.0 mm
0.0
07:20 AM
04:09 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.2°C
4.5°C
1.5°C
62%
25.6 kph
0.5 mm
0.0
07:20 AM
04:09 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
3.3°C
2.7°C
0.9°C
91%
15.8 kph
13.5 mm
0.0
07:20 AM
04:10 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
1.4°C
0.4°C
-0.8°C
90%
17.3 kph
10.4 mm
0.0
07:20 AM
04:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
0.3°C
-1.1°C
-1.8°C
85%
5.4 kph
1.6 mm
0.0
07:20 AM
04:12 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-0.9°C
-1.4°C
-2.0°C
98%
9.4 kph
4.2 mm
1.0
07:20 AM
04:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Tuyết vừa
-1.0°C
-2.2°C
-2.9°C
97%
10.1 kph
3.3 mm
1.0
07:20 AM
04:15 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Novi Sad, Serbia 🇷🇸
Thursday, January 01, 2026
6.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
9
0.0°
↑
8.0 km/h
10
2.0°
↑
9.0 km/h
11
3.0°
↑
9.0 km/h
12
4.0°
↑
9.0 km/h
13
4.0°
↑
10.0 km/h
14
4.0°
↑
9.0 km/h
15
3.0°
↑
8.0 km/h
16
2.0°
↑
10.0 km/h
17
1.0°
↑
10.0 km/h
18
0.0°
↑
11.0 km/h
19
0.0°
↑
11.0 km/h
20
0.0°
↑
12.0 km/h
21
0.0°
↑
12.0 km/h
22
1.0°
↑
12.0 km/h
23
1.0°
↑
12.0 km/h
2.0°
↑
12.0 km/h
1
2.0°
↑
13.0 km/h
2
2.0°
↑
15.0 km/h
3
2.0°
↑
15.0 km/h
4
2.0°
↑
17.0 km/h
5
4.0°
↑
23.0 km/h
6
4.0°
↑
26.0 km/h
7
5.0°
↑
22.0 km/h
8
5.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Novi Sad, Serbia 🇷🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 243.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.05 µg/m³ |
| SO2: | 14.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.05 µg/m³ |
| PM10: | 18.55 µg/m³ |