Thời tiết tại Novi Sad, Serbia 🇷🇸
11.4°C
cảm giác như 9.4°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Novi Sad, Serbia vào 13:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (358°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Novi Sad, Serbia 🇷🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
9.4°C
9.3°C
8.9°C
91%
17.6 kph
15.4 mm
0.0
06:18 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
16.2°C
11.2°C
6.7°C
62%
15.5 kph
0.0 mm
1.0
06:16 AM
07:12 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
18.4°C
12.7°C
7.1°C
63%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
06:14 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
20.4°C
15.2°C
10.0°C
59%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
06:12 AM
07:15 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
17.8°C
14.3°C
11.6°C
54%
10.8 kph
0.1 mm
1.0
06:10 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
15.1°C
13.2°C
10.6°C
64%
10.8 kph
0.0 mm
4.0
06:08 AM
07:18 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.6°C
11.5°C
11.0°C
59%
10.4 kph
0.3 mm
3.0
06:07 AM
07:19 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Novi Sad, Serbia 🇷🇸
Friday, April 03, 2026
17.0°C
14.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
14
9.0°
0.4 mm
↑
17.0 km/h
15
9.0°
1.3 mm
↑
13.0 km/h
16
9.0°
1.2 mm
↑
9.0 km/h
17
9.0°
0.8 mm
↑
9.0 km/h
18
9.0°
0.7 mm
↑
8.0 km/h
19
9.0°
0.6 mm
↑
6.0 km/h
20
9.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
21
9.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
22
9.0°
↑
12.0 km/h
23
9.0°
↑
13.0 km/h
9.0°
↑
12.0 km/h
1
8.0°
↑
12.0 km/h
2
8.0°
↑
12.0 km/h
3
9.0°
↑
16.0 km/h
4
8.0°
↑
14.0 km/h
5
8.0°
↑
13.0 km/h
6
7.0°
↑
14.0 km/h
7
7.0°
↑
14.0 km/h
8
8.0°
↑
14.0 km/h
9
10.0°
↑
15.0 km/h
10
12.0°
↑
16.0 km/h
11
14.0°
↑
16.0 km/h
12
15.0°
↑
15.0 km/h
13
15.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Novi Sad, Serbia 🇷🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 197.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.55 µg/m³ |
| SO2: | 5.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.65 µg/m³ |
| PM10: | 21.25 µg/m³ |