Thời tiết tại Novi Sad, Serbia 🇷🇸
14.1°C
cảm giác như 14.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Novi Sad, Serbia vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (63°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Novi Sad, Serbia 🇷🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.1°C
16.2°C
11.2°C
70%
11.9 kph
4.2 mm
1.0
05:54 AM
07:28 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.3°C
15.6°C
10.7°C
64%
20.2 kph
1.5 mm
1.0
05:53 AM
07:29 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
18.0°C
13.8°C
9.5°C
54%
21.2 kph
0.0 mm
1.0
05:51 AM
07:30 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
20.1°C
14.4°C
8.5°C
56%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
05:49 AM
07:32 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
16.2°C
12.5°C
9.5°C
78%
14.0 kph
10.2 mm
0.0
05:48 AM
07:33 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.4°C
8.6°C
6.7°C
77%
13.3 kph
2.0 mm
2.0
05:46 AM
07:34 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
13.7°C
8.7°C
3.6°C
58%
15.8 kph
0.0 mm
3.0
05:44 AM
07:36 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Novi Sad, Serbia 🇷🇸
Thursday, April 16, 2026
23.0°C
19.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
9
17.0°
↑
5.0 km/h
10
18.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
11
20.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
12
20.0°
0.8 mm
↑
8.0 km/h
13
21.0°
0.9 mm
↑
8.0 km/h
14
21.0°
0.4 mm
↑
9.0 km/h
15
21.0°
0.3 mm
↑
11.0 km/h
16
21.0°
0.5 mm
↑
12.0 km/h
17
21.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
18
20.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
19
18.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
20
16.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
21
16.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
22
15.0°
↑
9.0 km/h
23
14.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
14.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
1
13.0°
↑
8.0 km/h
2
12.0°
↑
8.0 km/h
3
12.0°
↑
9.0 km/h
4
12.0°
↑
10.0 km/h
5
11.0°
↑
9.0 km/h
6
11.0°
↑
9.0 km/h
7
11.0°
↑
8.0 km/h
8
13.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Novi Sad, Serbia 🇷🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 169.85 µg/m³ |
| O3: | 34.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.25 µg/m³ |
| SO2: | 7.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.95 µg/m³ |
| PM10: | 24.15 µg/m³ |