Thời tiết tại Novi Sad, Serbia 🇷🇸
8.3°C
cảm giác như 8.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Novi Sad, Serbia vào 16:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (86°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Novi Sad, Serbia 🇷🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
11.8°C
8.8°C
7.1°C
74%
10.1 kph
0.0 mm
0.0
07:08 AM
03:58 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
12.1°C
8.8°C
7.0°C
65%
7.6 kph
0.0 mm
0.0
07:09 AM
03:58 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
11.0°C
8.0°C
6.1°C
72%
5.4 kph
0.0 mm
0.0
07:10 AM
03:58 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
10.1°C
7.2°C
5.2°C
80%
5.4 kph
0.0 mm
0.0
07:11 AM
03:58 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
9.5°C
6.5°C
4.7°C
84%
4.0 kph
0.0 mm
0.0
07:12 AM
03:58 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
8.9°C
5.6°C
3.8°C
82%
10.8 kph
0.0 mm
3.0
07:12 AM
03:58 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Có mây
7.6°C
4.8°C
2.9°C
84%
6.8 kph
0.0 mm
2.0
07:13 AM
03:59 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Novi Sad, Serbia 🇷🇸
Tuesday, December 09, 2025
14.0°C
12.0°C
10.0°C
7.0°C
5.0°C
17
9.0°
↑
8.0 km/h
18
9.0°
↑
8.0 km/h
19
8.0°
↑
6.0 km/h
20
8.0°
↑
7.0 km/h
21
8.0°
↑
7.0 km/h
22
8.0°
↑
6.0 km/h
23
8.0°
↑
8.0 km/h
8.0°
↑
8.0 km/h
1
8.0°
↑
4.0 km/h
2
7.0°
↑
2.0 km/h
3
7.0°
↑
5.0 km/h
4
7.0°
↑
4.0 km/h
5
7.0°
↑
4.0 km/h
6
7.0°
↑
4.0 km/h
7
7.0°
↑
3.0 km/h
8
7.0°
↑
2.0 km/h
9
8.0°
↑
2.0 km/h
10
10.0°
↑
1.0 km/h
11
11.0°
↑
2.0 km/h
12
12.0°
↑
2.0 km/h
13
12.0°
↑
3.0 km/h
14
12.0°
↑
3.0 km/h
15
11.0°
↑
2.0 km/h
16
10.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Novi Sad, Serbia 🇷🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 273.85 µg/m³ |
| O3: | 32.0 µg/m³ |
| NO2: | 23.95 µg/m³ |
| SO2: | 61.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 37.75 µg/m³ |
| PM10: | 40.65 µg/m³ |