Thời tiết tại Pančevo, Serbia 🇷🇸
-2.0°C
cảm giác như -5.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Pančevo, Serbia vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (216°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pančevo, Serbia 🇷🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều mây
3.7°C
0.0°C
-2.2°C
47%
12.6 kph
0.0 mm
0.0
07:16 AM
04:07 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.2°C
3.7°C
0.1°C
61%
18.4 kph
0.7 mm
0.0
07:16 AM
04:08 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
3.4°C
2.6°C
1.1°C
92%
16.2 kph
8.9 mm
0.0
07:16 AM
04:09 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
0.4°C
-0.1°C
-1.2°C
98%
19.8 kph
32.5 mm
0.0
07:15 AM
04:10 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết vừa
-0.4°C
-1.5°C
-2.3°C
94%
11.5 kph
3.6 mm
0.0
07:15 AM
04:11 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-0.1°C
-0.5°C
-0.8°C
99%
5.8 kph
5.5 mm
1.0
07:15 AM
04:12 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Tuyết vừa
-0.7°C
-1.3°C
-1.8°C
97%
11.2 kph
3.6 mm
1.0
07:15 AM
04:13 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Pančevo, Serbia 🇷🇸
Thursday, January 01, 2026
5.0°C
3.0°C
1.0°C
-1.0°C
-3.0°C
3
-2.0°
↑
9.0 km/h
4
-1.0°
↑
9.0 km/h
5
-1.0°
↑
9.0 km/h
6
-2.0°
↑
8.0 km/h
7
-1.0°
↑
8.0 km/h
8
-1.0°
↑
7.0 km/h
9
0.0°
↑
8.0 km/h
10
1.0°
↑
9.0 km/h
11
2.0°
↑
10.0 km/h
12
3.0°
↑
9.0 km/h
13
4.0°
↑
10.0 km/h
14
4.0°
↑
11.0 km/h
15
3.0°
↑
10.0 km/h
16
1.0°
↑
12.0 km/h
17
-0.0°
↑
12.0 km/h
18
-0.0°
↑
12.0 km/h
19
-1.0°
↑
13.0 km/h
20
-1.0°
↑
12.0 km/h
21
-1.0°
↑
12.0 km/h
22
-0.0°
↑
12.0 km/h
23
0.0°
↑
12.0 km/h
0.0°
↑
12.0 km/h
1
1.0°
↑
10.0 km/h
2
1.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pančevo, Serbia 🇷🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 322.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.95 µg/m³ |
| SO2: | 23.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.15 µg/m³ |
| PM10: | 36.65 µg/m³ |