Thời tiết tại Pančevo, Serbia 🇷🇸
15.2°C
cảm giác như 15.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Pančevo, Serbia vào 19:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 31% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (23°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pančevo, Serbia 🇷🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 1. thg 5
Có mây
15.1°C
9.6°C
3.7°C
61%
10.4 kph
0.1 mm
5.0
05:28 AM
07:43 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Nhiều nắng
17.8°C
11.7°C
5.4°C
57%
17.6 kph
0.0 mm
6.0
05:26 AM
07:44 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Nhiều nắng
18.1°C
12.2°C
6.7°C
60%
18.7 kph
0.0 mm
6.0
05:25 AM
07:45 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Nhiều nắng
22.0°C
14.7°C
7.0°C
48%
12.6 kph
0.0 mm
6.0
05:23 AM
07:47 PM
Waning Gibbous
Th 3 5. thg 5
Nhiều nắng
25.2°C
17.7°C
9.3°C
48%
8.6 kph
0.0 mm
6.0
05:22 AM
07:48 PM
Waning Gibbous
Th 4 6. thg 5
Mưa lả tả gần đó
25.4°C
18.0°C
15.2°C
63%
18.7 kph
1.6 mm
4.0
05:21 AM
07:49 PM
Waning Gibbous
Th 5 7. thg 5
Mưa lả tả gần đó
24.0°C
18.7°C
15.7°C
67%
13.3 kph
0.2 mm
4.0
05:19 AM
07:50 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Pančevo, Serbia 🇷🇸
Friday, May 01, 2026
19.0°C
15.0°C
11.0°C
7.0°C
3.0°C
20
11.0°
↑
6.0 km/h
21
10.0°
↑
6.0 km/h
22
9.0°
↑
5.0 km/h
23
8.0°
↑
4.0 km/h
8.0°
↑
5.0 km/h
1
7.0°
↑
5.0 km/h
2
7.0°
↑
5.0 km/h
3
6.0°
↑
5.0 km/h
4
6.0°
↑
5.0 km/h
5
5.0°
↑
5.0 km/h
6
6.0°
↑
5.0 km/h
7
8.0°
↑
5.0 km/h
8
10.0°
↑
8.0 km/h
9
12.0°
↑
9.0 km/h
10
14.0°
↑
10.0 km/h
11
15.0°
↑
12.0 km/h
12
17.0°
↑
13.0 km/h
13
18.0°
↑
17.0 km/h
14
18.0°
↑
18.0 km/h
15
18.0°
↑
17.0 km/h
16
17.0°
↑
15.0 km/h
17
16.0°
↑
16.0 km/h
18
16.0°
↑
17.0 km/h
19
15.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pančevo, Serbia 🇷🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 145.85 µg/m³ |
| O3: | 97.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.25 µg/m³ |
| PM10: | 6.35 µg/m³ |