Thời tiết tại Pančevo, Serbia 🇷🇸
3.3°C
cảm giác như -0.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Pančevo, Serbia vào 3:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (125°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pančevo, Serbia 🇷🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 28. thg 2
Nhiều nắng
12.3°C
6.9°C
2.8°C
60%
22.0 kph
0.0 mm
0.0
06:17 AM
05:24 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Nhiều nắng
13.9°C
8.0°C
3.0°C
56%
18.7 kph
0.0 mm
1.0
06:15 AM
05:25 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
14.5°C
9.6°C
5.0°C
60%
7.6 kph
0.0 mm
0.0
06:14 AM
05:26 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
U ám
14.6°C
10.4°C
7.7°C
58%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
06:12 AM
05:28 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
15.3°C
10.0°C
6.5°C
63%
11.5 kph
0.0 mm
4.0
06:10 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Có mây
15.8°C
11.7°C
8.9°C
61%
9.7 kph
0.0 mm
4.0
06:08 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
17.0°C
11.9°C
7.7°C
58%
10.1 kph
0.0 mm
4.0
06:07 AM
05:32 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Pančevo, Serbia 🇷🇸
Saturday, February 28, 2026
14.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
0.0°C
4
3.0°
↑
16.0 km/h
5
3.0°
↑
15.0 km/h
6
3.0°
↑
14.0 km/h
7
3.0°
↑
15.0 km/h
8
5.0°
↑
16.0 km/h
9
7.0°
↑
19.0 km/h
10
8.0°
↑
20.0 km/h
11
10.0°
↑
20.0 km/h
12
11.0°
↑
20.0 km/h
13
12.0°
↑
19.0 km/h
14
12.0°
↑
20.0 km/h
15
12.0°
↑
21.0 km/h
16
11.0°
↑
20.0 km/h
17
9.0°
↑
22.0 km/h
18
8.0°
↑
22.0 km/h
19
7.0°
↑
20.0 km/h
20
6.0°
↑
20.0 km/h
21
6.0°
↑
20.0 km/h
22
6.0°
↑
19.0 km/h
23
5.0°
↑
19.0 km/h
5.0°
↑
19.0 km/h
1
5.0°
↑
18.0 km/h
2
4.0°
↑
19.0 km/h
3
4.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pančevo, Serbia 🇷🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 202.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.65 µg/m³ |
| SO2: | 7.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.15 µg/m³ |
| PM10: | 15.25 µg/m³ |