Thời tiết tại Priština, Kosovo 🇽🇰
15.4°C
cảm giác như 15.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Priština, Kosovo vào 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Priština, Kosovo 🇽🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.7°C
13.6°C
9.2°C
72%
23.4 kph
0.3 mm
2.0
05:51 AM
07:20 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
15.8°C
10.7°C
6.3°C
64%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
05:50 AM
07:21 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
17.1°C
10.4°C
3.9°C
61%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
05:48 AM
07:22 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.6°C
11.3°C
6.6°C
67%
21.6 kph
0.3 mm
2.0
05:47 AM
07:23 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
8.6°C
6.9°C
4.2°C
85%
17.3 kph
9.8 mm
0.0
05:45 AM
07:24 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.6°C
4.5°C
0.2°C
82%
9.4 kph
0.5 mm
1.0
05:43 AM
07:26 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.6°C
7.4°C
3.9°C
63%
9.7 kph
0.3 mm
2.0
05:42 AM
07:27 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Priština, Kosovo 🇽🇰
Friday, April 17, 2026
17.0°C
14.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
22
10.0°
↑
9.0 km/h
23
9.0°
↑
8.0 km/h
9.0°
↑
8.0 km/h
1
8.0°
↑
7.0 km/h
2
8.0°
↑
6.0 km/h
3
7.0°
↑
8.0 km/h
4
7.0°
↑
7.0 km/h
5
7.0°
↑
7.0 km/h
6
6.0°
↑
7.0 km/h
7
8.0°
↑
7.0 km/h
8
11.0°
↑
13.0 km/h
9
12.0°
↑
14.0 km/h
10
14.0°
↑
19.0 km/h
11
15.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
12
16.0°
↑
25.0 km/h
13
16.0°
↑
26.0 km/h
14
16.0°
↑
26.0 km/h
15
16.0°
↑
25.0 km/h
16
15.0°
↑
24.0 km/h
17
14.0°
↑
23.0 km/h
18
13.0°
↑
19.0 km/h
19
10.0°
↑
14.0 km/h
20
8.0°
↑
9.0 km/h
21
8.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Priština, Kosovo 🇽🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 174.85 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.15 µg/m³ |
| SO2: | 11.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.35 µg/m³ |
| PM10: | 37.55 µg/m³ |