Thời tiết tại Priština, Kosovo 🇽🇰
13.0°C
cảm giác như 13.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Priština, Kosovo vào 23:15 hôm qua
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (94°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Priština, Kosovo 🇽🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.0°C
11.6°C
6.8°C
78%
20.9 kph
0.6 mm
1.0
05:54 AM
07:17 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.6°C
12.6°C
8.2°C
78%
18.4 kph
0.9 mm
1.0
05:53 AM
07:19 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.5°C
12.9°C
9.4°C
75%
23.0 kph
0.4 mm
1.0
05:51 AM
07:20 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
16.1°C
11.0°C
6.3°C
66%
25.9 kph
0.0 mm
1.0
05:50 AM
07:21 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
16.9°C
10.4°C
4.2°C
65%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
05:48 AM
07:22 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.5°C
9.6°C
6.4°C
73%
15.8 kph
0.9 mm
2.0
05:47 AM
07:23 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.0°C
8.1°C
4.6°C
77%
14.8 kph
2.5 mm
2.0
05:45 AM
07:24 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Priština, Kosovo 🇽🇰
Thursday, April 16, 2026
19.0°C
16.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
10.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
1
10.0°
↑
4.0 km/h
2
9.0°
↑
4.0 km/h
3
9.0°
↑
4.0 km/h
4
8.0°
↑
3.0 km/h
5
8.0°
↑
4.0 km/h
6
8.0°
↑
4.0 km/h
7
10.0°
↑
4.0 km/h
8
12.0°
↑
5.0 km/h
9
13.0°
↑
7.0 km/h
10
14.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
11
15.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
12
16.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
13
17.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
14
18.0°
0.2 mm
↑
18.0 km/h
15
17.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
16
17.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
17
17.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
18
16.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
19
13.0°
↑
11.0 km/h
20
12.0°
↑
9.0 km/h
21
11.0°
↑
9.0 km/h
22
11.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
23
11.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Priština, Kosovo 🇽🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 243.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.95 µg/m³ |
| PM10: | 43.15 µg/m³ |