Thời tiết tại Čačak, Serbia 🇷🇸
9.0°C
cảm giác như 8.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Čačak, Serbia vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (275°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.9 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Čačak, Serbia 🇷🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
9.0°C
7.7°C
6.8°C
97%
8.3 kph
16.3 mm
0.0
06:17 AM
07:08 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.3°C
9.7°C
4.9°C
74%
16.9 kph
2.2 mm
1.0
06:15 AM
07:09 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
15.6°C
10.3°C
4.8°C
75%
6.1 kph
0.1 mm
1.0
06:13 AM
07:10 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
20.4°C
12.0°C
4.8°C
70%
6.1 kph
0.0 mm
1.0
06:11 AM
07:12 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
U ám
18.7°C
12.7°C
8.1°C
76%
6.8 kph
0.1 mm
1.0
06:10 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.5°C
11.2°C
7.6°C
81%
15.1 kph
1.1 mm
3.0
06:08 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.9°C
4.8°C
3.5°C
93%
7.6 kph
3.7 mm
1.0
06:06 AM
07:15 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Čačak, Serbia 🇷🇸
Friday, April 03, 2026
16.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
2.0°C
19
8.0°
0.8 mm
↑
6.0 km/h
20
7.0°
1.4 mm
↑
6.0 km/h
21
7.0°
2.3 mm
↑
5.0 km/h
22
8.0°
2.9 mm
↑
5.0 km/h
23
8.0°
2.5 mm
↑
6.0 km/h
8.0°
1.5 mm
↑
6.0 km/h
1
8.0°
0.5 mm
↑
7.0 km/h
2
8.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
3
7.0°
↑
9.0 km/h
4
7.0°
↑
10.0 km/h
5
6.0°
↑
9.0 km/h
6
5.0°
↑
8.0 km/h
7
6.0°
↑
8.0 km/h
8
8.0°
↑
9.0 km/h
9
9.0°
↑
13.0 km/h
10
11.0°
↑
13.0 km/h
11
12.0°
↑
14.0 km/h
12
13.0°
↑
17.0 km/h
13
14.0°
↑
17.0 km/h
14
14.0°
↑
17.0 km/h
15
14.0°
↑
16.0 km/h
16
14.0°
↑
16.0 km/h
17
14.0°
↑
14.0 km/h
18
13.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Čačak, Serbia 🇷🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 190.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.45 µg/m³ |
| SO2: | 3.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.95 µg/m³ |
| PM10: | 14.65 µg/m³ |