Thời tiết tại Čačak, Serbia 🇷🇸
3.4°C
cảm giác như -0.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Čačak, Serbia vào 18:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (300°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Čačak, Serbia 🇷🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Mưa vừa
9.6°C
5.5°C
0.9°C
92%
18.0 kph
8.6 mm
0.0
06:38 AM
05:08 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Có mây
7.2°C
2.0°C
-1.0°C
83%
5.4 kph
0.0 mm
0.0
06:36 AM
05:10 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
1.6°C
1.3°C
0.1°C
96%
16.6 kph
30.4 mm
0.0
06:35 AM
05:11 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Sương mù
3.1°C
-1.8°C
-7.2°C
96%
10.1 kph
0.1 mm
0.0
06:33 AM
05:12 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Sương mù
4.3°C
-0.4°C
-5.1°C
97%
13.0 kph
1.6 mm
1.0
06:32 AM
05:14 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Sương mù
1.7°C
0.5°C
-1.5°C
95%
16.6 kph
2.7 mm
1.0
06:30 AM
05:15 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
0.2°C
-2.1°C
-5.8°C
89%
13.3 kph
0.9 mm
1.0
06:28 AM
05:17 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Čačak, Serbia 🇷🇸
Sunday, February 15, 2026
9.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
-3.0°C
19
2.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
20
2.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
21
2.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
22
1.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
23
1.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
0.0°
↑
5.0 km/h
1
-0.0°
↑
4.0 km/h
2
-1.0°
↑
2.0 km/h
3
-1.0°
↑
1.0 km/h
4
-1.0°
↑
4.0 km/h
5
-1.0°
↑
3.0 km/h
6
-1.0°
↑
3.0 km/h
7
-1.0°
↑
4.0 km/h
8
1.0°
↑
3.0 km/h
9
2.0°
↑
4.0 km/h
10
4.0°
↑
5.0 km/h
11
5.0°
↑
4.0 km/h
12
6.0°
↑
2.0 km/h
13
6.0°
↑
2.0 km/h
14
7.0°
↑
2.0 km/h
15
7.0°
↑
3.0 km/h
16
6.0°
↑
5.0 km/h
17
3.0°
↑
5.0 km/h
18
2.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Čačak, Serbia 🇷🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 225.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.55 µg/m³ |
| SO2: | 10.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.55 µg/m³ |
| PM10: | 8.65 µg/m³ |