Thời tiết tại Čačak, Serbia 🇷🇸
1.3°C
cảm giác như -0.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Čačak, Serbia vào 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (235°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Čačak, Serbia 🇷🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Có mây
4.7°C
-2.5°C
-5.7°C
48%
7.6 kph
0.0 mm
0.0
07:13 AM
04:11 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Có mây
10.4°C
3.1°C
-3.6°C
59%
17.3 kph
0.0 mm
0.0
07:13 AM
04:12 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
10.1°C
4.8°C
1.1°C
86%
17.6 kph
27.1 mm
0.0
07:13 AM
04:13 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Sương mù
0.9°C
-0.1°C
-1.9°C
98%
9.0 kph
11.7 mm
0.0
07:13 AM
04:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-0.4°C
-3.3°C
-10.7°C
95%
6.8 kph
5.7 mm
0.0
07:13 AM
04:15 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-2.9°C
-5.6°C
-9.4°C
96%
6.8 kph
1.7 mm
1.0
07:13 AM
04:16 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-1.7°C
-3.5°C
-4.5°C
97%
4.0 kph
2.3 mm
1.0
07:13 AM
04:17 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Čačak, Serbia 🇷🇸
Thursday, January 01, 2026
10.0°C
6.0°C
2.0°C
-1.0°C
-5.0°C
12
4.0°
↑
4.0 km/h
13
4.0°
↑
4.0 km/h
14
5.0°
↑
4.0 km/h
15
3.0°
↑
4.0 km/h
16
-2.0°
↑
4.0 km/h
17
-3.0°
↑
6.0 km/h
18
-4.0°
↑
7.0 km/h
19
-4.0°
↑
7.0 km/h
20
-4.0°
↑
7.0 km/h
21
-4.0°
↑
7.0 km/h
22
-4.0°
↑
7.0 km/h
23
-4.0°
↑
8.0 km/h
-4.0°
↑
7.0 km/h
1
-4.0°
↑
8.0 km/h
2
-4.0°
↑
9.0 km/h
3
-3.0°
↑
11.0 km/h
4
-2.0°
↑
12.0 km/h
5
1.0°
↑
11.0 km/h
6
-0.0°
↑
9.0 km/h
7
-1.0°
↑
9.0 km/h
8
-2.0°
↑
8.0 km/h
9
1.0°
↑
9.0 km/h
10
5.0°
↑
10.0 km/h
11
8.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Čačak, Serbia 🇷🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 164.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.45 µg/m³ |
| SO2: | 23.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.45 µg/m³ |
| PM10: | 10.95 µg/m³ |