Thời tiết tại Novi Pazar, Serbia 🇷🇸
2.8°C
cảm giác như 2.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Novi Pazar, Serbia vào 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (268°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 49% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Novi Pazar, Serbia 🇷🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
10.0°C
5.3°C
2.8°C
76%
6.1 kph
0.0 mm
0.0
06:58 AM
04:03 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
13.4°C
7.5°C
4.1°C
65%
5.0 kph
0.0 mm
0.0
06:59 AM
04:03 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
12.6°C
7.8°C
5.2°C
71%
4.0 kph
0.0 mm
0.0
07:00 AM
04:03 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
12.2°C
7.3°C
4.7°C
80%
4.3 kph
0.0 mm
0.0
07:01 AM
04:03 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
11.4°C
6.5°C
4.1°C
82%
4.0 kph
0.0 mm
0.0
07:01 AM
04:03 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
9.9°C
5.5°C
3.0°C
84%
3.6 kph
0.0 mm
3.0
07:02 AM
04:03 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
4.4°C
3.4°C
1.8°C
95%
7.2 kph
1.2 mm
1.0
07:03 AM
04:03 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Novi Pazar, Serbia 🇷🇸
Tuesday, December 09, 2025
12.0°C
9.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
6
3.0°
↑
4.0 km/h
7
3.0°
↑
3.0 km/h
8
4.0°
↑
3.0 km/h
9
6.0°
↑
1.0 km/h
10
7.0°
↑
1.0 km/h
11
9.0°
↑
1.0 km/h
12
10.0°
↑
2.0 km/h
13
10.0°
↑
2.0 km/h
14
10.0°
↑
1.0 km/h
15
8.0°
↑
1.0 km/h
16
6.0°
↑
2.0 km/h
17
6.0°
↑
4.0 km/h
18
5.0°
↑
4.0 km/h
19
5.0°
↑
4.0 km/h
20
5.0°
↑
5.0 km/h
21
4.0°
↑
6.0 km/h
22
4.0°
↑
4.0 km/h
23
4.0°
↑
4.0 km/h
4.0°
↑
5.0 km/h
1
4.0°
↑
5.0 km/h
2
4.0°
↑
4.0 km/h
3
4.0°
↑
4.0 km/h
4
4.0°
↑
4.0 km/h
5
4.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Novi Pazar, Serbia 🇷🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 210.85 µg/m³ |
| O3: | 31.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.55 µg/m³ |
| SO2: | 3.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.55 µg/m³ |
| PM10: | 18.25 µg/m³ |