Thời tiết tại Novi Pazar, Serbia 🇷🇸
-2.1°C
cảm giác như -5.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Novi Pazar, Serbia vào 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (167°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 10% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Novi Pazar, Serbia 🇷🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Tuyết vừa
4.2°C
-0.4°C
-4.5°C
69%
13.7 kph
1.2 mm
0.0
07:10 AM
04:14 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.5°C
3.1°C
0.8°C
96%
9.0 kph
1.4 mm
0.0
07:10 AM
04:15 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.2°C
4.2°C
-0.2°C
97%
9.0 kph
4.6 mm
0.0
07:10 AM
04:16 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
1.5°C
0.4°C
-1.4°C
96%
9.4 kph
8.1 mm
0.0
07:10 AM
04:17 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
3.9°C
2.8°C
2.0°C
99%
4.0 kph
0.5 mm
0.0
07:10 AM
04:18 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa vừa
5.9°C
4.3°C
2.8°C
99%
6.1 kph
12.0 mm
1.0
07:10 AM
04:19 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Sương mù
3.9°C
0.1°C
-3.7°C
90%
7.9 kph
1.5 mm
1.0
07:09 AM
04:20 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Novi Pazar, Serbia 🇷🇸
Friday, January 02, 2026
6.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
-4.0°C
8
-2.0°
↑
7.0 km/h
9
-0.0°
↑
9.0 km/h
10
1.0°
↑
10.0 km/h
11
2.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
12
4.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
13
4.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
14
4.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
15
3.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
16
1.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
17
-0.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
18
-0.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
19
-0.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
20
-0.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
21
0.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
22
0.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
23
1.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
1.0°
0.4 mm
↑
9.0 km/h
1
1.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
2
1.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
3
1.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
4
1.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
5
1.0°
↑
9.0 km/h
6
2.0°
↑
6.0 km/h
7
2.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Novi Pazar, Serbia 🇷🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 214.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.95 µg/m³ |
| SO2: | 4.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.45 µg/m³ |
| PM10: | 13.55 µg/m³ |