Thời tiết tại Novi Pazar, Serbia 🇷🇸
3.7°C
cảm giác như 1.8°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Novi Pazar, Serbia vào 18:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 99% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Novi Pazar, Serbia 🇷🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa vừa
4.5°C
3.1°C
1.3°C
96%
10.8 kph
12.2 mm
0.0
06:20 AM
07:04 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
5.0°C
3.7°C
3.1°C
99%
10.1 kph
29.4 mm
0.0
06:18 AM
07:05 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.6°C
4.5°C
1.4°C
96%
6.1 kph
3.6 mm
0.0
06:17 AM
07:07 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
6.8°C
5.5°C
3.7°C
96%
7.6 kph
2.5 mm
0.0
06:15 AM
07:08 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
14.1°C
6.7°C
0.8°C
82%
5.4 kph
0.1 mm
2.0
06:13 AM
07:09 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
17.7°C
5.4°C
0.1°C
80%
4.7 kph
0.0 mm
3.0
06:11 AM
07:10 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
20.6°C
11.0°C
2.6°C
65%
10.1 kph
0.0 mm
4.0
06:10 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Novi Pazar, Serbia 🇷🇸
Wednesday, April 01, 2026
7.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
1.0°C
19
4.0°
1.2 mm
↑
6.0 km/h
20
4.0°
1.3 mm
↑
6.0 km/h
21
4.0°
1.1 mm
↑
5.0 km/h
22
4.0°
1.6 mm
↑
5.0 km/h
23
4.0°
1.3 mm
↑
4.0 km/h
4.0°
1.0 mm
↑
5.0 km/h
1
4.0°
1.3 mm
↑
6.0 km/h
2
4.0°
0.9 mm
↑
6.0 km/h
3
4.0°
1.0 mm
↑
6.0 km/h
4
4.0°
1.2 mm
↑
6.0 km/h
5
4.0°
1.2 mm
↑
6.0 km/h
6
4.0°
1.3 mm
↑
8.0 km/h
7
5.0°
2.1 mm
↑
9.0 km/h
8
5.0°
2.0 mm
↑
10.0 km/h
9
4.0°
1.7 mm
↑
10.0 km/h
10
4.0°
1.8 mm
↑
10.0 km/h
11
4.0°
2.2 mm
↑
9.0 km/h
12
4.0°
1.3 mm
↑
9.0 km/h
13
4.0°
1.6 mm
↑
8.0 km/h
14
3.0°
2.5 mm
↑
8.0 km/h
15
3.0°
2.2 mm
↑
6.0 km/h
16
3.0°
1.2 mm
↑
8.0 km/h
17
3.0°
0.9 mm
↑
6.0 km/h
18
3.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Novi Pazar, Serbia 🇷🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 175.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.35 µg/m³ |
| SO2: | 5.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.05 µg/m³ |
| PM10: | 19.05 µg/m³ |