Thời tiết tại Novi Pazar, Serbia 🇷🇸
4.4°C
cảm giác như 2.7°C
Mưa phùn nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Novi Pazar, Serbia vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (285°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Novi Pazar, Serbia 🇷🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
11.7°C
6.9°C
1.2°C
79%
14.8 kph
5.5 mm
1.0
06:15 AM
07:08 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
16.6°C
7.9°C
0.3°C
71%
5.8 kph
0.0 mm
2.0
06:13 AM
07:09 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
19.3°C
9.8°C
2.0°C
67%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
06:11 AM
07:10 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.5°C
10.8°C
4.5°C
74%
5.8 kph
0.2 mm
1.0
06:10 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.4°C
10.0°C
5.8°C
84%
13.0 kph
1.4 mm
1.0
06:08 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.2°C
6.4°C
1.4°C
65%
14.4 kph
0.1 mm
2.0
06:06 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
12.9°C
4.3°C
-2.7°C
58%
11.9 kph
0.1 mm
2.0
06:05 AM
07:15 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Novi Pazar, Serbia 🇷🇸
Saturday, April 04, 2026
13.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
-1.0°C
2
6.0°
1.2 mm
↑
7.0 km/h
3
6.0°
1.3 mm
↑
7.0 km/h
4
5.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
5
5.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
6
5.0°
0.9 mm
↑
6.0 km/h
7
6.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
8
6.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
9
7.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
10
9.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
11
10.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
12
10.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
13
11.0°
↑
13.0 km/h
14
12.0°
↑
13.0 km/h
15
12.0°
↑
13.0 km/h
16
11.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
17
11.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
18
10.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
19
5.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
20
4.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
21
3.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
22
2.0°
↑
6.0 km/h
23
1.0°
↑
6.0 km/h
1.0°
↑
5.0 km/h
1
2.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Novi Pazar, Serbia 🇷🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 196.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.45 µg/m³ |
| SO2: | 3.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.75 µg/m³ |
| PM10: | 11.45 µg/m³ |