Thời tiết tại Glogovac, Kosovo 🇽🇰
20.2°C
cảm giác như 20.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Glogovac, Kosovo vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 46% |
| 🌬️ Gió: | 20.2 kph (36°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Glogovac, Kosovo 🇽🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.4°C
13.3°C
8.7°C
75%
23.8 kph
0.5 mm
2.0
05:51 AM
07:20 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
16.1°C
10.6°C
5.5°C
65%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
05:50 AM
07:21 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
17.4°C
10.5°C
3.8°C
63%
5.8 kph
0.0 mm
2.0
05:48 AM
07:22 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
19.0°C
11.9°C
5.5°C
65%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
05:47 AM
07:23 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.2°C
7.7°C
4.9°C
87%
15.5 kph
4.7 mm
0.0
05:45 AM
07:24 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.9°C
7.7°C
5.0°C
82%
7.6 kph
0.6 mm
2.0
05:44 AM
07:26 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.6°C
8.6°C
3.8°C
61%
13.7 kph
0.3 mm
2.0
05:42 AM
07:27 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Glogovac, Kosovo 🇽🇰
Friday, April 17, 2026
20.0°C
16.0°C
12.0°C
7.0°C
3.0°C
13
18.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
14
18.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
15
18.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
16
18.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
17
17.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
18
15.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
19
13.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
20
11.0°
↑
9.0 km/h
21
9.0°
↑
5.0 km/h
22
9.0°
↑
5.0 km/h
23
9.0°
↑
7.0 km/h
9.0°
↑
7.0 km/h
1
8.0°
↑
7.0 km/h
2
7.0°
↑
7.0 km/h
3
7.0°
↑
7.0 km/h
4
6.0°
↑
6.0 km/h
5
6.0°
↑
6.0 km/h
6
6.0°
↑
7.0 km/h
7
8.0°
↑
6.0 km/h
8
11.0°
↑
9.0 km/h
9
13.0°
↑
14.0 km/h
10
14.0°
↑
19.0 km/h
11
15.0°
↑
24.0 km/h
12
16.0°
↑
25.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Glogovac, Kosovo 🇽🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 148.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.35 µg/m³ |
| SO2: | 9.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.65 µg/m³ |
| PM10: | 35.25 µg/m³ |