Thời tiết tại Glogovac, Kosovo 🇽🇰
5.4°C
cảm giác như 4.7°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Glogovac, Kosovo vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (325°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Glogovac, Kosovo 🇽🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Có mây
13.7°C
9.1°C
5.2°C
73%
11.2 kph
0.1 mm
1.0
06:08 AM
05:28 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
14.4°C
9.0°C
3.6°C
69%
5.8 kph
0.0 mm
1.0
06:06 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa vừa
10.1°C
7.7°C
5.8°C
82%
12.2 kph
5.7 mm
1.0
06:05 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
12.6°C
7.2°C
2.8°C
70%
15.5 kph
0.0 mm
3.0
06:03 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
12.3°C
5.7°C
1.2°C
66%
11.2 kph
0.0 mm
3.0
06:01 AM
05:32 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
12.9°C
7.7°C
2.7°C
75%
7.2 kph
0.2 mm
2.0
06:00 AM
05:34 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Có mây
11.2°C
7.3°C
3.5°C
67%
18.7 kph
0.0 mm
3.0
05:58 AM
05:35 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Glogovac, Kosovo 🇽🇰
Tuesday, March 03, 2026
15.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
3.0°C
3
6.0°
↑
4.0 km/h
4
5.0°
↑
4.0 km/h
5
5.0°
↑
4.0 km/h
6
6.0°
↑
3.0 km/h
7
7.0°
↑
3.0 km/h
8
8.0°
↑
4.0 km/h
9
10.0°
↑
5.0 km/h
10
11.0°
↑
5.0 km/h
11
12.0°
↑
5.0 km/h
12
13.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
13
14.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
14
14.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
15
13.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
16
12.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
17
11.0°
↑
11.0 km/h
18
10.0°
↑
9.0 km/h
19
10.0°
↑
7.0 km/h
20
9.0°
↑
6.0 km/h
21
8.0°
↑
6.0 km/h
22
7.0°
↑
5.0 km/h
23
6.0°
↑
5.0 km/h
6.0°
↑
4.0 km/h
1
5.0°
↑
4.0 km/h
2
5.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Glogovac, Kosovo 🇽🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 9 (Cao) |
| CO: | 419.85 µg/m³ |
| O3: | 34.0 µg/m³ |
| NO2: | 20.75 µg/m³ |
| SO2: | 46.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 67.65 µg/m³ |
| PM10: | 69.75 µg/m³ |