Thời tiết tại Zemun, Serbia 🇷🇸
4.0°C
cảm giác như 2.3°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Zemun, Serbia vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (39°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1001.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zemun, Serbia 🇷🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
6.1°C
2.4°C
-1.3°C
74%
15.5 kph
0.8 mm
0.0
06:38 AM
05:08 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
2.2°C
1.8°C
0.3°C
92%
20.9 kph
24.0 mm
0.0
06:36 AM
05:09 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
6.0°C
2.4°C
0.6°C
83%
22.3 kph
0.0 mm
0.0
06:34 AM
05:11 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
7.1°C
3.7°C
-0.6°C
73%
20.2 kph
0.0 mm
0.0
06:33 AM
05:12 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
5.4°C
1.7°C
-2.9°C
88%
33.5 kph
17.4 mm
0.0
06:31 AM
05:14 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
0.1°C
-2.7°C
-4.4°C
76%
20.2 kph
0.1 mm
1.0
06:30 AM
05:15 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
U ám
1.0°C
-1.2°C
-4.3°C
78%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
06:28 AM
05:16 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Zemun, Serbia 🇷🇸
Monday, February 16, 2026
5.0°C
3.0°C
2.0°C
-0.0°C
-2.0°C
23
4.0°
0.7 mm
↑
9.0 km/h
4.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
1
4.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
2
4.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
3
4.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
4
4.0°
0.4 mm
↑
17.0 km/h
5
4.0°
2.0 mm
↑
16.0 km/h
6
2.0°
2.7 mm
↑
20.0 km/h
7
1.0°
2.3 mm
↑
18.0 km/h
8
1.0°
1.9 mm
↑
21.0 km/h
9
0.0°
2.1 mm
↑
19.0 km/h
10
0.0°
2.6 mm
↑
18.0 km/h
11
0.0°
2.3 mm
↑
17.0 km/h
12
0.0°
2.5 mm
↑
16.0 km/h
13
0.0°
2.3 mm
↑
16.0 km/h
14
1.0°
1.5 mm
↑
18.0 km/h
15
1.0°
0.6 mm
↑
16.0 km/h
16
2.0°
0.3 mm
↑
14.0 km/h
17
2.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
18
2.0°
↑
14.0 km/h
19
1.0°
↑
11.0 km/h
20
2.0°
↑
12.0 km/h
21
2.0°
↑
14.0 km/h
22
2.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zemun, Serbia 🇷🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 467.85 µg/m³ |
| O3: | 25.0 µg/m³ |
| NO2: | 26.25 µg/m³ |
| SO2: | 69.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 52.65 µg/m³ |
| PM10: | 57.15 µg/m³ |