Thời tiết tại Zemun, Serbia 🇷🇸
3.0°C
cảm giác như 0.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Zemun, Serbia vào 18:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 48% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (151°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zemun, Serbia 🇷🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Có mây
4.5°C
0.1°C
-3.0°C
45%
11.2 kph
0.0 mm
0.0
07:16 AM
04:08 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.2°C
4.6°C
0.5°C
59%
21.2 kph
1.1 mm
0.0
07:16 AM
04:09 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
5.9°C
3.7°C
0.6°C
89%
19.8 kph
18.0 mm
0.0
07:16 AM
04:10 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-0.0°C
-0.4°C
-1.2°C
98%
14.0 kph
30.7 mm
0.0
07:16 AM
04:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-0.6°C
-2.9°C
-10.6°C
94%
13.0 kph
3.4 mm
0.0
07:16 AM
04:12 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-3.1°C
-6.2°C
-11.8°C
97%
6.8 kph
2.5 mm
1.0
07:16 AM
04:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-0.6°C
-2.2°C
-3.5°C
98%
10.1 kph
4.4 mm
1.0
07:16 AM
04:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Zemun, Serbia 🇷🇸
Thursday, January 01, 2026
10.0°C
7.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
19
0.0°
↑
11.0 km/h
20
0.0°
↑
10.0 km/h
21
0.0°
↑
11.0 km/h
22
0.0°
↑
10.0 km/h
23
0.0°
↑
9.0 km/h
0.0°
↑
9.0 km/h
1
1.0°
↑
10.0 km/h
2
0.0°
↑
9.0 km/h
3
1.0°
↑
10.0 km/h
4
2.0°
↑
10.0 km/h
5
2.0°
↑
10.0 km/h
6
2.0°
↑
11.0 km/h
7
2.0°
↑
11.0 km/h
8
2.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
9
4.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
10
6.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
11
6.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
12
7.0°
0.2 mm
↑
16.0 km/h
13
7.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
14
8.0°
0.4 mm
↑
16.0 km/h
15
7.0°
0.2 mm
↑
15.0 km/h
16
6.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
17
7.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
18
8.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zemun, Serbia 🇷🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 326.85 µg/m³ |
| O3: | 20.0 µg/m³ |
| NO2: | 49.25 µg/m³ |
| SO2: | 49.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 33.95 µg/m³ |
| PM10: | 37.05 µg/m³ |