Thời tiết tại Kragujevac, Serbia 🇷🇸
3.3°C
cảm giác như 1.9°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Kragujevac, Serbia vào 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (204°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.4 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 60% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kragujevac, Serbia 🇷🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
11.1°C
5.5°C
2.5°C
78%
7.6 kph
0.0 mm
0.0
06:59 AM
03:58 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
12.9°C
7.0°C
4.1°C
67%
7.9 kph
0.0 mm
0.0
07:00 AM
03:58 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
11.7°C
6.8°C
4.1°C
73%
5.0 kph
0.0 mm
0.0
07:01 AM
03:58 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Có mây
10.7°C
6.1°C
3.5°C
83%
5.4 kph
0.0 mm
0.0
07:02 AM
03:58 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
10.6°C
5.0°C
2.6°C
84%
5.0 kph
0.0 mm
0.0
07:03 AM
03:58 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Có mây
7.8°C
4.0°C
2.0°C
87%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
07:04 AM
03:59 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
2.9°C
2.1°C
1.7°C
94%
6.1 kph
3.0 mm
1.0
07:04 AM
03:59 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Kragujevac, Serbia 🇷🇸
Tuesday, December 09, 2025
13.0°C
10.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
5
3.0°
↑
5.0 km/h
6
3.0°
↑
5.0 km/h
7
2.0°
↑
6.0 km/h
8
3.0°
↑
5.0 km/h
9
6.0°
↑
5.0 km/h
10
8.0°
↑
5.0 km/h
11
10.0°
↑
5.0 km/h
12
10.0°
↑
3.0 km/h
13
11.0°
↑
6.0 km/h
14
11.0°
↑
4.0 km/h
15
9.0°
↑
4.0 km/h
16
6.0°
↑
4.0 km/h
17
6.0°
↑
5.0 km/h
18
6.0°
↑
7.0 km/h
19
5.0°
↑
6.0 km/h
20
5.0°
↑
7.0 km/h
21
5.0°
↑
7.0 km/h
22
5.0°
↑
7.0 km/h
23
5.0°
↑
8.0 km/h
5.0°
↑
7.0 km/h
1
4.0°
↑
8.0 km/h
2
4.0°
↑
6.0 km/h
3
4.0°
↑
8.0 km/h
4
4.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kragujevac, Serbia 🇷🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 277.85 µg/m³ |
| O3: | 26.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.05 µg/m³ |
| SO2: | 11.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 36.65 µg/m³ |
| PM10: | 38.55 µg/m³ |