Thời tiết tại Kragujevac, Serbia 🇷🇸
6.5°C
cảm giác như 4.9°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Kragujevac, Serbia vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (356°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kragujevac, Serbia 🇷🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa vừa
7.9°C
7.1°C
4.7°C
94%
23.4 kph
15.0 mm
0.0
06:16 AM
07:04 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
10.3°C
8.4°C
7.5°C
95%
15.5 kph
8.0 mm
0.0
06:14 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.4°C
8.9°C
5.8°C
83%
13.3 kph
4.6 mm
0.0
06:12 AM
07:07 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
15.1°C
9.6°C
3.6°C
75%
7.9 kph
0.1 mm
1.0
06:11 AM
07:08 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
19.7°C
11.6°C
6.1°C
73%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
06:09 AM
07:09 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
17.8°C
12.4°C
8.1°C
69%
9.7 kph
0.0 mm
4.0
06:07 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.6°C
13.8°C
9.0°C
73%
15.1 kph
1.5 mm
3.0
06:05 AM
07:12 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kragujevac, Serbia 🇷🇸
Thursday, April 02, 2026
10.0°C
8.0°C
7.0°C
6.0°C
4.0°C
3
7.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
4
7.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
5
7.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
6
7.0°
0.5 mm
↑
14.0 km/h
7
8.0°
0.5 mm
↑
14.0 km/h
8
8.0°
0.4 mm
↑
17.0 km/h
9
8.0°
0.4 mm
↑
20.0 km/h
10
8.0°
0.5 mm
↑
22.0 km/h
11
8.0°
0.5 mm
↑
23.0 km/h
12
7.0°
0.3 mm
↑
20.0 km/h
13
7.0°
0.7 mm
↑
17.0 km/h
14
7.0°
1.1 mm
↑
16.0 km/h
15
7.0°
1.3 mm
↑
16.0 km/h
16
7.0°
1.6 mm
↑
14.0 km/h
17
7.0°
1.9 mm
↑
12.0 km/h
18
8.0°
1.6 mm
↑
15.0 km/h
19
8.0°
0.9 mm
↑
18.0 km/h
20
7.0°
0.7 mm
↑
14.0 km/h
21
7.0°
0.7 mm
↑
14.0 km/h
22
8.0°
0.5 mm
↑
14.0 km/h
23
8.0°
0.5 mm
↑
14.0 km/h
8.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
1
8.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
2
8.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kragujevac, Serbia 🇷🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 203.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.55 µg/m³ |
| SO2: | 9.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.05 µg/m³ |
| PM10: | 20.45 µg/m³ |