Thời tiết tại Kragujevac, Serbia 🇷🇸
0.2°C
cảm giác như -3.9°C
Tuyết nhẹ lả tả
Thời tiết hiện tại tại Kragujevac, Serbia vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (326°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1000.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.7 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kragujevac, Serbia 🇷🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
3.2°C
1.6°C
0.5°C
96%
20.2 kph
25.8 mm
0.0
06:33 AM
05:09 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
2.8°C
0.5°C
-2.9°C
90%
22.3 kph
0.0 mm
0.0
06:31 AM
05:10 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
8.6°C
2.0°C
-3.0°C
86%
15.5 kph
0.0 mm
0.0
06:30 AM
05:11 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
4.4°C
1.8°C
-1.5°C
86%
30.2 kph
6.8 mm
0.0
06:28 AM
05:13 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Tuyết nhẹ
-0.0°C
-1.9°C
-4.1°C
80%
20.9 kph
0.5 mm
1.0
06:26 AM
05:14 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều mây
3.5°C
0.2°C
-2.4°C
75%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
06:25 AM
05:15 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
U ám
3.2°C
1.9°C
0.4°C
85%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
06:23 AM
05:17 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kragujevac, Serbia 🇷🇸
Tuesday, February 17, 2026
4.0°C
2.0°C
1.0°C
-0.0°C
-2.0°C
13
1.0°
1.4 mm
↑
13.0 km/h
14
1.0°
1.1 mm
↑
18.0 km/h
15
0.0°
0.8 mm
↑
20.0 km/h
16
1.0°
1.0 mm
↑
19.0 km/h
17
1.0°
1.3 mm
↑
18.0 km/h
18
1.0°
1.4 mm
↑
18.0 km/h
19
1.0°
1.1 mm
↑
16.0 km/h
20
1.0°
0.8 mm
↑
16.0 km/h
21
1.0°
0.9 mm
↑
15.0 km/h
22
1.0°
0.4 mm
↑
16.0 km/h
23
1.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
2.0°
↑
21.0 km/h
1
2.0°
↑
21.0 km/h
2
2.0°
↑
22.0 km/h
3
2.0°
↑
22.0 km/h
4
1.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
5
1.0°
↑
18.0 km/h
6
-0.0°
↑
17.0 km/h
7
-0.0°
↑
17.0 km/h
8
1.0°
↑
18.0 km/h
9
2.0°
↑
18.0 km/h
10
2.0°
↑
18.0 km/h
11
2.0°
↑
17.0 km/h
12
3.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kragujevac, Serbia 🇷🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 241.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.55 µg/m³ |
| SO2: | 9.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.15 µg/m³ |
| PM10: | 7.15 µg/m³ |