Thời tiết tại Kragujevac, Serbia 🇷🇸
0.1°C
cảm giác như -3.7°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Kragujevac, Serbia vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (173°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1001.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kragujevac, Serbia 🇷🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
3.0°C
1.3°C
-0.0°C
95%
15.8 kph
12.4 mm
0.0
07:11 AM
04:10 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Sương mù
2.6°C
0.9°C
0.3°C
99%
11.9 kph
4.5 mm
0.0
07:11 AM
04:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Sương mù
0.7°C
0.3°C
-0.0°C
98%
7.6 kph
6.4 mm
0.0
07:11 AM
04:12 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Sương mù
2.3°C
0.8°C
-0.4°C
99%
7.9 kph
1.4 mm
0.0
07:11 AM
04:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa vừa
2.3°C
1.6°C
-1.2°C
98%
13.7 kph
6.2 mm
1.0
07:11 AM
04:14 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Sương mù băng giá
-3.1°C
-4.4°C
-6.2°C
95%
11.9 kph
2.1 mm
1.0
07:11 AM
04:16 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Tuyết vừa
-3.6°C
-6.7°C
-11.4°C
91%
15.1 kph
0.4 mm
1.0
07:10 AM
04:17 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kragujevac, Serbia 🇷🇸
Saturday, January 03, 2026
5.0°C
3.0°C
2.0°C
-0.0°C
-2.0°C
6
3.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
7
3.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
8
3.0°
0.4 mm
↑
3.0 km/h
9
2.0°
3.1 mm
↑
16.0 km/h
10
1.0°
4.7 mm
↑
10.0 km/h
11
1.0°
1.7 mm
↑
10.0 km/h
12
1.0°
0.8 mm
↑
9.0 km/h
13
1.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
14
1.0°
↑
5.0 km/h
15
1.0°
↑
2.0 km/h
16
1.0°
↑
1.0 km/h
17
1.0°
↑
5.0 km/h
18
1.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
19
1.0°
↑
5.0 km/h
20
-0.0°
↑
4.0 km/h
21
1.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
22
1.0°
0.7 mm
↑
6.0 km/h
23
1.0°
0.5 mm
↑
8.0 km/h
0.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
1
0.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
2
1.0°
↑
8.0 km/h
3
1.0°
↑
7.0 km/h
4
1.0°
↑
5.0 km/h
5
1.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kragujevac, Serbia 🇷🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 170.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.25 µg/m³ |
| SO2: | 3.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.05 µg/m³ |
| PM10: | 7.05 µg/m³ |