Thời tiết tại Pejë, Kosovo 🇽🇰
12.3°C
cảm giác như 12.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Pejë, Kosovo vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (333°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pejë, Kosovo 🇽🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.2°C
10.4°C
4.0°C
79%
9.7 kph
3.6 mm
1.0
05:56 AM
07:22 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.2°C
10.8°C
4.7°C
79%
10.4 kph
2.2 mm
1.0
05:55 AM
07:23 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.5°C
8.8°C
2.1°C
69%
11.9 kph
0.2 mm
1.0
05:53 AM
07:24 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.6°C
8.2°C
0.1°C
67%
9.7 kph
0.1 mm
2.0
05:52 AM
07:26 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.7°C
9.5°C
2.3°C
69%
11.2 kph
0.8 mm
2.0
05:50 AM
07:27 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
6.8°C
6.3°C
5.2°C
96%
6.8 kph
18.1 mm
2.0
05:48 AM
07:28 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa vừa
5.5°C
4.8°C
4.2°C
98%
5.4 kph
8.8 mm
1.0
05:47 AM
07:29 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Pejë, Kosovo 🇽🇰
Thursday, April 16, 2026
19.0°C
15.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
2
5.0°
↑
5.0 km/h
3
5.0°
↑
4.0 km/h
4
5.0°
↑
4.0 km/h
5
4.0°
↑
5.0 km/h
6
4.0°
↑
5.0 km/h
7
8.0°
↑
4.0 km/h
8
12.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
9
13.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
10
15.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
11
16.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
12
17.0°
0.4 mm
↑
10.0 km/h
13
17.0°
0.6 mm
↑
10.0 km/h
14
17.0°
0.6 mm
↑
9.0 km/h
15
17.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
16
16.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
17
16.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
18
15.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
19
10.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
20
8.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
21
7.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
22
7.0°
↑
7.0 km/h
23
7.0°
↑
7.0 km/h
6.0°
↑
8.0 km/h
1
6.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pejë, Kosovo 🇽🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 216.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.15 µg/m³ |
| SO2: | 3.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.25 µg/m³ |
| PM10: | 47.15 µg/m³ |