Thời tiết tại Pejë, Kosovo 🇽🇰
5.1°C
cảm giác như 4.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Pejë, Kosovo vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (49°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pejë, Kosovo 🇽🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 7. thg 12
Mưa lả tả gần đó
6.6°C
6.2°C
5.5°C
97%
4.7 kph
2.5 mm
0.0
06:55 AM
04:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa lả tả gần đó
8.3°C
4.0°C
-1.5°C
87%
7.6 kph
0.1 mm
0.0
06:56 AM
04:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
9.7°C
1.9°C
-1.8°C
79%
6.8 kph
0.0 mm
0.0
06:57 AM
04:05 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
12.1°C
3.5°C
0.0°C
66%
5.8 kph
0.0 mm
0.0
06:58 AM
04:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
12.9°C
4.9°C
1.5°C
67%
6.5 kph
0.0 mm
0.0
06:59 AM
04:05 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
10.0°C
3.1°C
-1.0°C
83%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
07:00 AM
04:05 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
8.0°C
0.7°C
-2.2°C
78%
6.5 kph
0.0 mm
2.0
07:01 AM
04:05 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Pejë, Kosovo 🇽🇰
Sunday, December 07, 2025
8.0°C
7.0°C
6.0°C
4.0°C
3.0°C
5
6.0°
0.4 mm
↑
3.0 km/h
6
6.0°
0.4 mm
↑
3.0 km/h
7
6.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
8
6.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
9
6.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
10
6.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
11
6.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
12
7.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
13
6.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
14
6.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
15
6.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
16
6.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
17
6.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
18
6.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
19
6.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
20
6.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
21
6.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
22
6.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
23
6.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
6.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
1
6.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
2
6.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
3
5.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
4
5.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pejë, Kosovo 🇽🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 505.85 µg/m³ |
| O3: | 27.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.85 µg/m³ |
| SO2: | 4.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 46.65 µg/m³ |
| PM10: | 48.95 µg/m³ |