Thời tiết tại Pejë, Kosovo 🇽🇰
0.2°C
cảm giác như -1.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Pejë, Kosovo vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (283°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pejë, Kosovo 🇽🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Mưa lả tả gần đó
13.4°C
6.2°C
-0.1°C
64%
7.9 kph
0.3 mm
1.0
05:56 AM
05:42 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Có mây
13.1°C
6.3°C
0.7°C
60%
8.3 kph
0.1 mm
1.0
05:55 AM
05:43 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa lả tả gần đó
12.6°C
5.9°C
-0.2°C
68%
8.3 kph
3.7 mm
2.0
05:53 AM
05:44 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa lả tả gần đó
12.7°C
5.7°C
-0.6°C
69%
7.2 kph
2.3 mm
2.0
05:51 AM
05:45 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
13.2°C
7.5°C
0.2°C
68%
6.8 kph
3.5 mm
2.0
05:50 AM
05:46 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa vừa
7.5°C
5.4°C
3.2°C
89%
10.1 kph
6.3 mm
2.0
05:48 AM
05:48 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa lả tả gần đó
5.1°C
3.8°C
2.9°C
97%
6.8 kph
2.2 mm
1.0
05:46 AM
05:49 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Pejë, Kosovo 🇽🇰
Thursday, March 12, 2026
15.0°C
11.0°C
6.0°C
2.0°C
-2.0°C
6
-0.0°
↑
4.0 km/h
7
3.0°
↑
3.0 km/h
8
9.0°
↑
2.0 km/h
9
10.0°
↑
4.0 km/h
10
11.0°
↑
6.0 km/h
11
12.0°
↑
6.0 km/h
12
13.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
13
13.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
14
13.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
15
13.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
16
13.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
17
11.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
18
4.0°
↑
4.0 km/h
19
4.0°
↑
4.0 km/h
20
4.0°
↑
4.0 km/h
21
3.0°
↑
4.0 km/h
22
3.0°
↑
4.0 km/h
23
3.0°
↑
4.0 km/h
2.0°
↑
4.0 km/h
1
2.0°
↑
4.0 km/h
2
2.0°
↑
4.0 km/h
3
2.0°
↑
4.0 km/h
4
1.0°
↑
4.0 km/h
5
1.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pejë, Kosovo 🇽🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 156.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.55 µg/m³ |
| PM10: | 22.85 µg/m³ |