Thời tiết tại Berane, Montenegro 🇲🇪
15.1°C
cảm giác như 15.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Berane, Montenegro vào 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (219°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Berane, Montenegro 🇲🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Có mây
9.8°C
4.8°C
0.3°C
81%
6.1 kph
0.0 mm
1.0
06:16 AM
05:33 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
11.4°C
5.2°C
0.6°C
78%
6.1 kph
0.8 mm
1.0
06:15 AM
05:34 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
11.7°C
5.8°C
0.4°C
77%
6.8 kph
0.3 mm
1.0
06:13 AM
05:35 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
12.1°C
6.3°C
1.7°C
75%
6.5 kph
0.2 mm
1.0
06:11 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
13.4°C
5.6°C
-0.9°C
74%
7.6 kph
0.0 mm
3.0
06:10 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
12.6°C
6.4°C
2.4°C
73%
8.6 kph
0.0 mm
3.0
06:08 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
11.5°C
5.5°C
1.1°C
79%
5.4 kph
0.2 mm
2.0
06:06 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Berane, Montenegro 🇲🇪
Monday, March 02, 2026
13.0°C
9.0°C
6.0°C
2.0°C
-2.0°C
16
9.0°
↑
6.0 km/h
17
7.0°
↑
5.0 km/h
18
4.0°
↑
5.0 km/h
19
3.0°
↑
5.0 km/h
20
3.0°
↑
4.0 km/h
21
3.0°
↑
4.0 km/h
22
3.0°
↑
4.0 km/h
23
3.0°
↑
3.0 km/h
2.0°
↑
1.0 km/h
1
2.0°
↑
1.0 km/h
2
2.0°
↑
1.0 km/h
3
1.0°
↑
2.0 km/h
4
1.0°
↑
2.0 km/h
5
1.0°
↑
3.0 km/h
6
1.0°
↑
4.0 km/h
7
1.0°
↑
4.0 km/h
8
6.0°
↑
5.0 km/h
9
7.0°
↑
6.0 km/h
10
9.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
11
10.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
12
11.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
13
11.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
14
11.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
15
11.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Berane, Montenegro 🇲🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 134.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 4.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.35 µg/m³ |
| PM10: | 17.35 µg/m³ |