Thời tiết tại Podgorica, Montenegro 🇲🇪
15.3°C
cảm giác như 15.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Podgorica, Montenegro vào 15:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (178°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Podgorica, Montenegro 🇲🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
U ám
14.1°C
10.1°C
5.8°C
79%
6.1 kph
0.0 mm
1.0
06:17 AM
05:34 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
15.7°C
10.9°C
6.7°C
77%
7.9 kph
0.6 mm
1.0
06:15 AM
05:35 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
16.4°C
11.6°C
6.9°C
73%
7.6 kph
0.5 mm
1.0
06:14 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
14.7°C
10.5°C
6.3°C
73%
12.2 kph
1.3 mm
1.0
06:12 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
16.2°C
9.7°C
4.6°C
60%
11.5 kph
0.0 mm
3.0
06:10 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
15.2°C
7.7°C
4.3°C
61%
11.9 kph
0.0 mm
3.0
06:09 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
14.5°C
9.4°C
5.7°C
61%
7.2 kph
0.0 mm
3.0
06:07 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Podgorica, Montenegro 🇲🇪
Monday, March 02, 2026
17.0°C
14.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
16
14.0°
↑
6.0 km/h
17
13.0°
↑
5.0 km/h
18
11.0°
↑
2.0 km/h
19
10.0°
↑
1.0 km/h
20
10.0°
↑
1.0 km/h
21
10.0°
↑
2.0 km/h
22
9.0°
↑
2.0 km/h
23
10.0°
↑
2.0 km/h
10.0°
↑
2.0 km/h
1
9.0°
↑
3.0 km/h
2
8.0°
↑
2.0 km/h
3
8.0°
↑
2.0 km/h
4
8.0°
↑
3.0 km/h
5
8.0°
↑
3.0 km/h
6
7.0°
↑
3.0 km/h
7
8.0°
↑
4.0 km/h
8
12.0°
↑
1.0 km/h
9
13.0°
↑
3.0 km/h
10
14.0°
↑
4.0 km/h
11
14.0°
↑
4.0 km/h
12
15.0°
↑
5.0 km/h
13
15.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
14
16.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
15
16.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Podgorica, Montenegro 🇲🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 179.85 µg/m³ |
| O3: | 93.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 5.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.25 µg/m³ |
| PM10: | 26.65 µg/m³ |