Thời tiết tại Podgorica, Montenegro 🇲🇪
24.4°C
cảm giác như 25.5°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Podgorica, Montenegro vào 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 44% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (146°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Podgorica, Montenegro 🇲🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.0°C
16.7°C
11.1°C
70%
12.6 kph
0.6 mm
1.0
06:01 AM
07:26 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
23.0°C
16.4°C
11.1°C
60%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
05:59 AM
07:27 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
21.2°C
14.9°C
9.4°C
55%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
05:58 AM
07:28 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
20.4°C
13.7°C
6.6°C
55%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
05:56 AM
07:29 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.7°C
13.9°C
7.7°C
62%
17.3 kph
1.1 mm
2.0
05:54 AM
07:30 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
18.1°C
12.3°C
7.1°C
63%
12.6 kph
0.0 mm
4.0
05:53 AM
07:32 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
13.6°C
12.1°C
11.5°C
92%
9.7 kph
22.2 mm
3.0
05:51 AM
07:33 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Podgorica, Montenegro 🇲🇪
Thursday, April 16, 2026
24.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
9.0°C
14
22.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
15
22.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
16
22.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
17
22.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
18
20.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
19
16.0°
↑
9.0 km/h
20
14.0°
↑
11.0 km/h
21
14.0°
↑
13.0 km/h
22
13.0°
↑
12.0 km/h
23
13.0°
↑
12.0 km/h
12.0°
↑
12.0 km/h
1
12.0°
↑
12.0 km/h
2
12.0°
↑
13.0 km/h
3
12.0°
↑
14.0 km/h
4
11.0°
↑
14.0 km/h
5
11.0°
↑
13.0 km/h
6
11.0°
↑
13.0 km/h
7
12.0°
↑
12.0 km/h
8
17.0°
↑
10.0 km/h
9
20.0°
↑
9.0 km/h
10
21.0°
↑
10.0 km/h
11
22.0°
↑
10.0 km/h
12
22.0°
↑
13.0 km/h
13
23.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Podgorica, Montenegro 🇲🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 141.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.35 µg/m³ |
| PM10: | 31.55 µg/m³ |