Thời tiết tại Podgorica, Montenegro 🇲🇪
8.2°C
cảm giác như 8.2°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Podgorica, Montenegro vào 1:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (29°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Podgorica, Montenegro 🇲🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
15.5°C
10.5°C
6.4°C
76%
7.6 kph
0.2 mm
1.0
06:15 AM
05:35 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Có mây
16.4°C
11.2°C
6.7°C
72%
7.9 kph
0.1 mm
1.0
06:14 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
15.4°C
11.0°C
6.8°C
76%
10.1 kph
3.0 mm
1.0
06:12 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
16.4°C
10.2°C
5.1°C
62%
11.2 kph
0.0 mm
4.0
06:10 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
15.5°C
9.7°C
5.6°C
62%
9.4 kph
0.0 mm
3.0
06:09 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
14.9°C
10.0°C
6.0°C
70%
7.6 kph
0.0 mm
3.0
06:07 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
16.1°C
10.2°C
6.3°C
61%
12.2 kph
0.1 mm
3.0
06:05 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Podgorica, Montenegro 🇲🇪
Tuesday, March 03, 2026
17.0°C
14.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
2
8.0°
↑
4.0 km/h
3
7.0°
↑
4.0 km/h
4
7.0°
↑
4.0 km/h
5
6.0°
↑
3.0 km/h
6
7.0°
↑
4.0 km/h
7
8.0°
↑
4.0 km/h
8
11.0°
↑
1.0 km/h
9
12.0°
↑
1.0 km/h
10
13.0°
↑
3.0 km/h
11
14.0°
↑
5.0 km/h
12
15.0°
↑
6.0 km/h
13
15.0°
↑
7.0 km/h
14
16.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
15
15.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
16
15.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
17
14.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
18
10.0°
↑
1.0 km/h
19
9.0°
↑
1.0 km/h
20
9.0°
↑
2.0 km/h
21
8.0°
↑
4.0 km/h
22
8.0°
↑
4.0 km/h
23
8.0°
↑
4.0 km/h
8.0°
↑
5.0 km/h
1
8.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Podgorica, Montenegro 🇲🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 296.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.65 µg/m³ |
| SO2: | 3.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 40.95 µg/m³ |
| PM10: | 46.65 µg/m³ |