Thời tiết tại Budva, Montenegro 🇲🇪
23.3°C
cảm giác như 25.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Budva, Montenegro vào 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (280°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Budva, Montenegro 🇲🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.6°C
16.3°C
13.4°C
78%
10.4 kph
2.5 mm
1.0
06:02 AM
07:27 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
21.0°C
16.9°C
13.3°C
63%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
06:01 AM
07:29 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
20.2°C
16.2°C
13.0°C
57%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
05:59 AM
07:30 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
18.4°C
14.6°C
10.4°C
60%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
05:58 AM
07:31 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.9°C
14.7°C
11.0°C
68%
16.6 kph
0.3 mm
2.0
05:56 AM
07:32 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.0°C
13.8°C
10.9°C
65%
15.1 kph
0.5 mm
3.0
05:55 AM
07:33 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa vừa
15.3°C
14.0°C
13.1°C
88%
21.6 kph
19.4 mm
3.0
05:53 AM
07:34 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Budva, Montenegro 🇲🇪
Thursday, April 16, 2026
23.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
11.0°C
16
19.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
17
18.0°
0.5 mm
↑
8.0 km/h
18
16.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
19
15.0°
0.9 mm
↑
6.0 km/h
20
15.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
21
15.0°
↑
8.0 km/h
22
15.0°
↑
9.0 km/h
23
15.0°
↑
9.0 km/h
14.0°
↑
11.0 km/h
1
14.0°
↑
13.0 km/h
2
14.0°
↑
15.0 km/h
3
14.0°
↑
15.0 km/h
4
14.0°
↑
16.0 km/h
5
13.0°
↑
17.0 km/h
6
13.0°
↑
18.0 km/h
7
14.0°
↑
16.0 km/h
8
16.0°
↑
14.0 km/h
9
18.0°
↑
10.0 km/h
10
20.0°
↑
8.0 km/h
11
20.0°
↑
5.0 km/h
12
21.0°
↑
8.0 km/h
13
21.0°
↑
7.0 km/h
14
21.0°
↑
7.0 km/h
15
21.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Budva, Montenegro 🇲🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 133.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.35 µg/m³ |
| PM10: | 28.95 µg/m³ |