Thời tiết tại Shkodër, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
23.0°C
cảm giác như 24.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Shkodër, An-ba-ni (Albania) vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 31% |
| 🌬️ Gió: | 19.1 kph (60°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Shkodër, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
24.9°C
18.6°C
13.1°C
58%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
05:59 AM
07:26 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
22.8°C
16.7°C
11.2°C
51%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
05:57 AM
07:27 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
21.5°C
14.8°C
8.8°C
52%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
05:56 AM
07:28 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.8°C
15.1°C
11.0°C
70%
15.5 kph
2.0 mm
2.0
05:54 AM
07:29 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
18.4°C
12.9°C
8.2°C
85%
15.5 kph
26.2 mm
0.0
05:53 AM
07:30 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.2°C
10.4°C
5.7°C
69%
8.6 kph
0.3 mm
3.0
05:51 AM
07:31 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.6°C
12.7°C
8.3°C
61%
11.9 kph
0.7 mm
3.0
05:50 AM
07:32 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Shkodër, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
Friday, April 17, 2026
24.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
9.0°C
21
16.0°
↑
15.0 km/h
22
15.0°
↑
12.0 km/h
23
14.0°
↑
11.0 km/h
14.0°
↑
11.0 km/h
1
13.0°
↑
12.0 km/h
2
13.0°
↑
11.0 km/h
3
12.0°
↑
10.0 km/h
4
12.0°
↑
10.0 km/h
5
12.0°
↑
10.0 km/h
6
11.0°
↑
10.0 km/h
7
12.0°
↑
9.0 km/h
8
16.0°
↑
9.0 km/h
9
18.0°
↑
13.0 km/h
10
20.0°
↑
14.0 km/h
11
21.0°
↑
16.0 km/h
12
22.0°
↑
18.0 km/h
13
22.0°
↑
18.0 km/h
14
23.0°
↑
16.0 km/h
15
22.0°
↑
20.0 km/h
16
22.0°
↑
20.0 km/h
17
22.0°
↑
17.0 km/h
18
21.0°
↑
16.0 km/h
19
17.0°
↑
17.0 km/h
20
15.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Shkodër, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 140.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.75 µg/m³ |
| PM10: | 42.15 µg/m³ |