Thời tiết tại Shkodër, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
9.1°C
cảm giác như 9.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Shkodër, An-ba-ni (Albania) vào 23:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (65°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Shkodër, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 1. thg 3
Nhiều nắng
16.0°C
10.8°C
6.8°C
73%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
06:17 AM
05:32 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Có mây
15.7°C
10.9°C
7.1°C
80%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
06:16 AM
05:33 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Có mây
16.5°C
11.7°C
8.0°C
77%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
06:14 AM
05:35 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
18.5°C
12.6°C
8.3°C
70%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
06:12 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
16.9°C
12.2°C
8.3°C
77%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
06:11 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
19.2°C
12.7°C
8.8°C
71%
6.1 kph
0.0 mm
4.0
06:09 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
15.4°C
12.7°C
10.0°C
72%
6.1 kph
0.1 mm
3.0
06:08 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Shkodër, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
Monday, March 02, 2026
17.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
5.0°C
8.0°
↑
1.0 km/h
1
8.0°
↑
1.0 km/h
2
8.0°
↑
2.0 km/h
3
8.0°
↑
2.0 km/h
4
7.0°
↑
2.0 km/h
5
7.0°
↑
3.0 km/h
6
7.0°
↑
3.0 km/h
7
8.0°
↑
2.0 km/h
8
11.0°
↑
1.0 km/h
9
12.0°
↑
3.0 km/h
10
14.0°
↑
2.0 km/h
11
14.0°
↑
5.0 km/h
12
15.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
13
16.0°
↑
8.0 km/h
14
16.0°
↑
9.0 km/h
15
15.0°
↑
12.0 km/h
16
14.0°
↑
9.0 km/h
17
13.0°
↑
4.0 km/h
18
11.0°
↑
3.0 km/h
19
10.0°
↑
0.0 km/h
20
10.0°
↑
0.0 km/h
21
10.0°
↑
0.0 km/h
22
10.0°
↑
1.0 km/h
23
10.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Shkodër, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 202.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.85 µg/m³ |
| PM10: | 28.65 µg/m³ |