Thời tiết tại Shkodër, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
8.4°C
cảm giác như 7.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Shkodër, An-ba-ni (Albania) vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (61°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Shkodër, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 6. thg 12
Mưa lả tả gần đó
14.5°C
11.6°C
9.1°C
77%
10.8 kph
0.1 mm
0.0
06:56 AM
04:10 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Có mây
13.8°C
10.6°C
8.7°C
77%
7.2 kph
0.0 mm
0.0
06:57 AM
04:10 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Nhiều nắng
14.1°C
10.1°C
7.9°C
72%
8.3 kph
0.0 mm
0.0
06:58 AM
04:10 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
14.9°C
10.8°C
8.1°C
68%
7.6 kph
0.0 mm
0.0
06:58 AM
04:10 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
14.2°C
10.1°C
7.6°C
68%
3.6 kph
0.0 mm
0.0
06:59 AM
04:10 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
14.7°C
11.0°C
9.1°C
76%
3.6 kph
0.0 mm
4.0
07:00 AM
04:10 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
14.8°C
10.8°C
8.6°C
72%
5.8 kph
0.0 mm
4.0
07:01 AM
04:10 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Shkodër, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
Sunday, December 07, 2025
15.0°C
13.0°C
10.0°C
8.0°C
6.0°C
9.0°
↑
6.0 km/h
1
9.0°
↑
6.0 km/h
2
9.0°
↑
6.0 km/h
3
9.0°
↑
6.0 km/h
4
9.0°
↑
6.0 km/h
5
9.0°
↑
6.0 km/h
6
9.0°
↑
6.0 km/h
7
9.0°
↑
6.0 km/h
8
10.0°
↑
6.0 km/h
9
11.0°
↑
4.0 km/h
10
12.0°
↑
4.0 km/h
11
13.0°
↑
5.0 km/h
12
14.0°
↑
5.0 km/h
13
14.0°
↑
4.0 km/h
14
14.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
15
13.0°
↑
5.0 km/h
16
12.0°
↑
6.0 km/h
17
12.0°
↑
6.0 km/h
18
11.0°
↑
6.0 km/h
19
10.0°
↑
6.0 km/h
20
10.0°
↑
6.0 km/h
21
9.0°
↑
6.0 km/h
22
9.0°
↑
7.0 km/h
23
9.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Shkodër, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 200.85 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.65 µg/m³ |
| SO2: | 6.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.25 µg/m³ |
| PM10: | 16.45 µg/m³ |