Thời tiết tại Durrës, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
10.9°C
cảm giác như 10.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Durrës, An-ba-ni (Albania) vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (112°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Durrës, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Nhiều nắng
14.3°C
12.6°C
10.8°C
72%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
05:59 AM
05:46 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Có mây
14.6°C
13.1°C
11.9°C
69%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
05:58 AM
05:47 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
14.2°C
12.8°C
11.0°C
73%
11.9 kph
0.0 mm
4.0
05:56 AM
05:48 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
14.4°C
13.0°C
11.5°C
72%
11.9 kph
0.0 mm
4.0
05:54 AM
05:49 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
15.1°C
13.2°C
11.3°C
67%
11.5 kph
0.0 mm
4.0
05:53 AM
05:50 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa lả tả gần đó
12.5°C
11.8°C
10.3°C
79%
15.1 kph
3.2 mm
3.0
05:51 AM
05:51 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa lả tả gần đó
13.1°C
11.4°C
10.8°C
80%
17.3 kph
4.7 mm
3.0
05:49 AM
05:52 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Durrës, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
Thursday, March 12, 2026
16.0°C
14.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
6
11.0°
↑
6.0 km/h
7
11.0°
↑
6.0 km/h
8
12.0°
↑
4.0 km/h
9
13.0°
↑
2.0 km/h
10
13.0°
↑
2.0 km/h
11
14.0°
↑
5.0 km/h
12
14.0°
↑
9.0 km/h
13
14.0°
↑
11.0 km/h
14
14.0°
↑
10.0 km/h
15
14.0°
↑
10.0 km/h
16
14.0°
↑
10.0 km/h
17
14.0°
↑
9.0 km/h
18
13.0°
↑
8.0 km/h
19
13.0°
↑
6.0 km/h
20
13.0°
↑
5.0 km/h
21
12.0°
↑
4.0 km/h
22
12.0°
↑
3.0 km/h
23
12.0°
↑
4.0 km/h
12.0°
↑
3.0 km/h
1
12.0°
↑
4.0 km/h
2
12.0°
↑
5.0 km/h
3
12.0°
↑
4.0 km/h
4
12.0°
↑
4.0 km/h
5
12.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Durrës, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 204.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.65 µg/m³ |
| PM10: | 27.25 µg/m³ |