Thời tiết tại Durrës, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
17.4°C
cảm giác như 17.4°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Durrës, An-ba-ni (Albania) vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 23.4 kph (336°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 88% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Durrës, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Có mây
21.8°C
18.0°C
15.7°C
72%
37.1 kph
0.1 mm
1.0
06:00 AM
07:25 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
21.4°C
18.0°C
15.5°C
61%
28.1 kph
0.0 mm
2.0
05:58 AM
07:26 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
18.3°C
16.3°C
14.6°C
66%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
05:57 AM
07:27 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.5°C
16.0°C
14.2°C
81%
18.7 kph
0.8 mm
2.0
05:55 AM
07:28 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
17.5°C
15.5°C
14.2°C
82%
23.4 kph
7.1 mm
2.0
05:54 AM
07:29 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.7°C
13.6°C
11.2°C
71%
24.1 kph
0.9 mm
3.0
05:53 AM
07:30 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.6°C
14.2°C
12.9°C
63%
24.8 kph
0.5 mm
3.0
05:51 AM
07:31 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Durrës, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
Friday, April 17, 2026
23.0°C
20.0°C
18.0°C
16.0°C
13.0°C
21
17.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
22
17.0°
↑
12.0 km/h
23
17.0°
↑
13.0 km/h
17.0°
↑
13.0 km/h
1
16.0°
↑
10.0 km/h
2
16.0°
↑
12.0 km/h
3
16.0°
↑
17.0 km/h
4
16.0°
↑
16.0 km/h
5
16.0°
↑
17.0 km/h
6
16.0°
↑
19.0 km/h
7
16.0°
↑
18.0 km/h
8
16.0°
↑
18.0 km/h
9
18.0°
↑
19.0 km/h
10
19.0°
↑
19.0 km/h
11
20.0°
↑
18.0 km/h
12
20.0°
↑
18.0 km/h
13
21.0°
↑
18.0 km/h
14
21.0°
↑
21.0 km/h
15
21.0°
↑
25.0 km/h
16
21.0°
↑
28.0 km/h
17
20.0°
↑
28.0 km/h
18
20.0°
↑
27.0 km/h
19
18.0°
↑
24.0 km/h
20
18.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Durrës, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 142.85 µg/m³ |
| O3: | 97.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.55 µg/m³ |
| PM10: | 42.35 µg/m³ |