Thời tiết tại Durrës, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
15.1°C
cảm giác như 15.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Durrës, An-ba-ni (Albania) vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (245°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Durrës, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
13.8°C
12.6°C
11.0°C
80%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
06:15 AM
05:34 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Có mây
14.5°C
13.1°C
11.8°C
77%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
06:14 AM
05:35 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
14.6°C
13.3°C
11.7°C
77%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
06:12 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
14.7°C
13.3°C
11.9°C
78%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
06:11 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
16.4°C
13.7°C
11.4°C
72%
13.7 kph
0.0 mm
4.0
06:09 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Có mây
16.2°C
14.3°C
12.8°C
77%
15.8 kph
0.1 mm
4.0
06:07 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
15.6°C
14.6°C
13.4°C
75%
9.7 kph
0.2 mm
3.0
06:06 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Durrës, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
Monday, March 02, 2026
16.0°C
14.0°C
12.0°C
11.0°C
9.0°C
13
14.0°
↑
8.0 km/h
14
14.0°
↑
9.0 km/h
15
14.0°
↑
8.0 km/h
16
14.0°
↑
4.0 km/h
17
13.0°
↑
1.0 km/h
18
13.0°
↑
2.0 km/h
19
13.0°
↑
2.0 km/h
20
13.0°
↑
2.0 km/h
21
13.0°
↑
5.0 km/h
22
13.0°
↑
6.0 km/h
23
13.0°
↑
5.0 km/h
13.0°
↑
4.0 km/h
1
12.0°
↑
5.0 km/h
2
12.0°
↑
5.0 km/h
3
12.0°
↑
4.0 km/h
4
12.0°
↑
5.0 km/h
5
12.0°
↑
4.0 km/h
6
12.0°
↑
4.0 km/h
7
12.0°
↑
5.0 km/h
8
13.0°
↑
4.0 km/h
9
13.0°
↑
2.0 km/h
10
14.0°
↑
2.0 km/h
11
14.0°
↑
8.0 km/h
12
14.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Durrës, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 171.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.15 µg/m³ |
| PM10: | 21.85 µg/m³ |