Thời tiết tại Lushnjë, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
20.4°C
cảm giác như 20.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Lushnjë, An-ba-ni (Albania) vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (230°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lushnjë, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
17.6°C
11.9°C
64%
11.9 kph
0.2 mm
1.0
05:59 AM
07:22 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
24.0°C
17.5°C
12.0°C
53%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
05:57 AM
07:23 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.6°C
15.5°C
10.2°C
62%
17.3 kph
0.4 mm
2.0
05:56 AM
07:24 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.6°C
15.2°C
10.0°C
72%
15.5 kph
0.2 mm
2.0
05:54 AM
07:25 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
22.1°C
15.1°C
10.5°C
76%
15.1 kph
5.3 mm
2.0
05:53 AM
07:26 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.2°C
13.0°C
8.0°C
82%
20.5 kph
1.2 mm
3.0
05:52 AM
07:27 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.5°C
13.1°C
7.1°C
70%
16.2 kph
0.1 mm
3.0
05:50 AM
07:28 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Lushnjë, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
Friday, April 17, 2026
26.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
21
14.0°
↑
3.0 km/h
22
14.0°
↑
3.0 km/h
23
14.0°
↑
6.0 km/h
14.0°
↑
7.0 km/h
1
13.0°
↑
7.0 km/h
2
13.0°
↑
7.0 km/h
3
13.0°
↑
9.0 km/h
4
12.0°
↑
9.0 km/h
5
12.0°
↑
9.0 km/h
6
12.0°
↑
10.0 km/h
7
13.0°
↑
10.0 km/h
8
18.0°
↑
8.0 km/h
9
20.0°
↑
10.0 km/h
10
21.0°
↑
11.0 km/h
11
22.0°
↑
9.0 km/h
12
23.0°
↑
9.0 km/h
13
24.0°
↑
10.0 km/h
14
24.0°
↑
10.0 km/h
15
24.0°
↑
9.0 km/h
16
24.0°
↑
8.0 km/h
17
23.0°
↑
10.0 km/h
18
20.0°
↑
10.0 km/h
19
17.0°
↑
9.0 km/h
20
15.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lushnjë, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 141.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.35 µg/m³ |
| PM10: | 34.65 µg/m³ |