Thời tiết tại Lushnjë, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
3.3°C
cảm giác như 2.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Lushnjë, An-ba-ni (Albania) vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (97°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lushnjë, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
14.3°C
10.4°C
6.9°C
69%
6.1 kph
0.0 mm
0.0
06:54 AM
04:12 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
15.2°C
9.4°C
5.4°C
66%
5.0 kph
0.0 mm
0.0
06:55 AM
04:13 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
14.7°C
9.7°C
5.5°C
72%
6.5 kph
0.0 mm
0.0
06:55 AM
04:13 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
15.5°C
9.6°C
5.5°C
72%
5.8 kph
0.0 mm
0.0
06:56 AM
04:13 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
14.4°C
8.3°C
5.3°C
70%
6.1 kph
0.0 mm
0.0
06:57 AM
04:13 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Nhiều nắng
13.7°C
9.9°C
7.7°C
71%
5.4 kph
0.0 mm
3.0
06:58 AM
04:13 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
Có mây
14.3°C
9.0°C
5.1°C
61%
6.8 kph
0.0 mm
3.0
06:58 AM
04:14 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Lushnjë, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
Wednesday, December 10, 2025
16.0°C
13.0°C
10.0°C
6.0°C
3.0°C
9
11.0°
↑
2.0 km/h
10
11.0°
↑
2.0 km/h
11
14.0°
↑
5.0 km/h
12
14.0°
↑
6.0 km/h
13
14.0°
↑
6.0 km/h
14
14.0°
↑
5.0 km/h
15
13.0°
↑
4.0 km/h
16
12.0°
↑
3.0 km/h
17
11.0°
↑
1.0 km/h
18
10.0°
↑
1.0 km/h
19
10.0°
↑
2.0 km/h
20
10.0°
↑
3.0 km/h
21
10.0°
↑
3.0 km/h
22
10.0°
↑
3.0 km/h
23
7.0°
↑
3.0 km/h
6.0°
↑
3.0 km/h
1
6.0°
↑
3.0 km/h
2
6.0°
↑
3.0 km/h
3
6.0°
↑
4.0 km/h
4
6.0°
↑
4.0 km/h
5
6.0°
↑
4.0 km/h
6
6.0°
↑
5.0 km/h
7
5.0°
↑
5.0 km/h
8
7.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lushnjë, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 163.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.75 µg/m³ |
| PM10: | 16.05 µg/m³ |