Thời tiết tại Lushnjë, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
16.4°C
cảm giác như 16.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Lushnjë, An-ba-ni (Albania) vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (286°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lushnjë, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Có mây
16.5°C
11.2°C
6.9°C
80%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
06:13 AM
05:33 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Có mây
16.6°C
11.6°C
7.6°C
78%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
06:11 AM
05:34 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
18.1°C
12.1°C
7.7°C
76%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
06:10 AM
05:35 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
17.5°C
12.1°C
7.9°C
78%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
06:08 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
19.8°C
12.8°C
7.3°C
71%
11.5 kph
0.0 mm
4.0
06:07 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
19.4°C
14.2°C
10.0°C
77%
8.3 kph
2.1 mm
3.0
06:05 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
17.7°C
12.5°C
8.0°C
67%
8.6 kph
0.1 mm
3.0
06:04 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Lushnjë, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
Monday, March 02, 2026
18.0°C
15.0°C
12.0°C
8.0°C
5.0°C
13
16.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
14
16.0°
↑
9.0 km/h
15
16.0°
↑
10.0 km/h
16
15.0°
↑
11.0 km/h
17
14.0°
↑
7.0 km/h
18
11.0°
↑
6.0 km/h
19
10.0°
↑
2.0 km/h
20
10.0°
↑
0.0 km/h
21
10.0°
↑
1.0 km/h
22
10.0°
↑
2.0 km/h
23
10.0°
↑
2.0 km/h
9.0°
↑
3.0 km/h
1
10.0°
↑
1.0 km/h
2
10.0°
↑
2.0 km/h
3
9.0°
↑
2.0 km/h
4
9.0°
↑
2.0 km/h
5
8.0°
↑
3.0 km/h
6
8.0°
↑
2.0 km/h
7
9.0°
↑
4.0 km/h
8
12.0°
↑
2.0 km/h
9
14.0°
↑
1.0 km/h
10
14.0°
↑
4.0 km/h
11
15.0°
↑
7.0 km/h
12
16.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lushnjë, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 162.85 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.55 µg/m³ |
| PM10: | 21.85 µg/m³ |