Thời tiết tại Elbasan, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
10.2°C
cảm giác như 9.5°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Elbasan, An-ba-ni (Albania) vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (77°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Elbasan, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 6. thg 12
Mưa lả tả gần đó
14.4°C
11.7°C
10.0°C
82%
6.8 kph
0.8 mm
0.0
06:50 AM
04:11 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Mưa lả tả gần đó
13.8°C
11.4°C
9.7°C
79%
7.2 kph
1.6 mm
0.0
06:51 AM
04:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Nhiều nắng
14.5°C
9.9°C
6.9°C
72%
10.4 kph
0.0 mm
0.0
06:52 AM
04:11 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
14.8°C
9.5°C
6.2°C
65%
9.7 kph
0.0 mm
0.0
06:53 AM
04:11 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
14.4°C
9.3°C
6.0°C
64%
5.8 kph
0.0 mm
0.0
06:54 AM
04:11 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
15.1°C
10.6°C
7.8°C
74%
5.8 kph
0.0 mm
4.0
06:55 AM
04:11 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
14.7°C
10.6°C
7.7°C
80%
5.8 kph
0.0 mm
4.0
06:56 AM
04:11 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Elbasan, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
Saturday, December 06, 2025
15.0°C
13.0°C
11.0°C
9.0°C
7.0°C
23
10.0°
↑
6.0 km/h
10.0°
↑
6.0 km/h
1
10.0°
↑
5.0 km/h
2
10.0°
↑
5.0 km/h
3
10.0°
↑
5.0 km/h
4
10.0°
↑
5.0 km/h
5
10.0°
↑
6.0 km/h
6
10.0°
↑
6.0 km/h
7
10.0°
↑
7.0 km/h
8
11.0°
↑
6.0 km/h
9
12.0°
↑
3.0 km/h
10
13.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
11
14.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
12
14.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
13
14.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
14
14.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
15
13.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
16
12.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
17
12.0°
0.2 mm
↑
1.0 km/h
18
12.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
19
12.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
20
11.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
21
11.0°
↑
5.0 km/h
22
10.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Elbasan, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 255.85 µg/m³ |
| O3: | 16.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.15 µg/m³ |
| SO2: | 3.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.05 µg/m³ |
| PM10: | 25.25 µg/m³ |