Thời tiết tại Elbasan, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
19.0°C
cảm giác như 19.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Elbasan, An-ba-ni (Albania) vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (108°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Elbasan, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.5°C
16.3°C
10.0°C
61%
11.2 kph
0.2 mm
1.0
05:58 AM
07:22 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
22.7°C
15.1°C
8.8°C
53%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
05:56 AM
07:23 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.1°C
13.6°C
6.9°C
62%
15.8 kph
0.7 mm
2.0
05:55 AM
07:24 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.2°C
13.2°C
7.4°C
75%
16.2 kph
0.5 mm
2.0
05:53 AM
07:25 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
20.4°C
12.9°C
8.1°C
82%
13.7 kph
8.0 mm
2.0
05:52 AM
07:26 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.0°C
11.6°C
6.7°C
81%
15.5 kph
3.0 mm
3.0
05:50 AM
07:27 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.5°C
11.9°C
4.4°C
71%
15.5 kph
0.8 mm
3.0
05:49 AM
07:28 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Elbasan, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
Friday, April 17, 2026
24.0°C
20.0°C
15.0°C
10.0°C
6.0°C
21
12.0°
↑
7.0 km/h
22
12.0°
↑
8.0 km/h
23
12.0°
↑
10.0 km/h
11.0°
↑
11.0 km/h
1
11.0°
↑
11.0 km/h
2
10.0°
↑
12.0 km/h
3
10.0°
↑
13.0 km/h
4
9.0°
↑
13.0 km/h
5
9.0°
↑
13.0 km/h
6
9.0°
↑
13.0 km/h
7
10.0°
↑
12.0 km/h
8
16.0°
↑
11.0 km/h
9
18.0°
↑
12.0 km/h
10
20.0°
↑
13.0 km/h
11
21.0°
↑
12.0 km/h
12
22.0°
↑
12.0 km/h
13
22.0°
↑
12.0 km/h
14
22.0°
↑
14.0 km/h
15
23.0°
↑
12.0 km/h
16
22.0°
↑
14.0 km/h
17
22.0°
↑
16.0 km/h
18
20.0°
↑
14.0 km/h
19
14.0°
↑
12.0 km/h
20
12.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Elbasan, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 125.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.75 µg/m³ |
| PM10: | 29.85 µg/m³ |