Thời tiết tại Elbasan, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
24.1°C
cảm giác như 25.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Elbasan, An-ba-ni (Albania) vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 44% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (70°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Elbasan, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
24.2°C
16.0°C
9.8°C
62%
11.9 kph
0.1 mm
1.0
05:58 AM
07:22 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
22.7°C
15.0°C
8.7°C
54%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
05:56 AM
07:23 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.5°C
13.5°C
6.8°C
65%
16.2 kph
0.9 mm
2.0
05:55 AM
07:24 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
19.8°C
13.5°C
7.5°C
73%
14.8 kph
0.1 mm
2.0
05:53 AM
07:25 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
16.2°C
12.9°C
8.2°C
81%
7.9 kph
7.9 mm
2.0
05:52 AM
07:26 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.7°C
11.9°C
5.9°C
78%
10.1 kph
1.9 mm
3.0
05:50 AM
07:27 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Có mây
18.3°C
10.9°C
4.2°C
61%
11.2 kph
0.1 mm
4.0
05:49 AM
07:28 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Elbasan, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
Friday, April 17, 2026
26.0°C
21.0°C
16.0°C
11.0°C
6.0°C
11
22.0°
↑
11.0 km/h
12
23.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
13
24.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
14
24.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
15
24.0°
↑
5.0 km/h
16
22.0°
↑
4.0 km/h
17
19.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
18
19.0°
↑
3.0 km/h
19
15.0°
↑
4.0 km/h
20
13.0°
↑
6.0 km/h
21
12.0°
↑
7.0 km/h
22
12.0°
↑
8.0 km/h
23
11.0°
↑
9.0 km/h
11.0°
↑
10.0 km/h
1
11.0°
↑
11.0 km/h
2
10.0°
↑
12.0 km/h
3
10.0°
↑
12.0 km/h
4
10.0°
↑
12.0 km/h
5
9.0°
↑
13.0 km/h
6
9.0°
↑
13.0 km/h
7
10.0°
↑
12.0 km/h
8
16.0°
↑
11.0 km/h
9
18.0°
↑
12.0 km/h
10
20.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Elbasan, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 136.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.15 µg/m³ |
| PM10: | 25.85 µg/m³ |