Thời tiết tại Fier, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
17.1°C
cảm giác như 17.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Fier, An-ba-ni (Albania) vào 9:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (21°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Fier, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.2°C
16.4°C
14.5°C
84%
18.0 kph
2.9 mm
1.0
06:02 AM
07:22 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
22.9°C
17.6°C
14.3°C
74%
22.7 kph
0.0 mm
1.0
06:00 AM
07:23 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
23.3°C
17.8°C
13.7°C
64%
27.0 kph
0.0 mm
2.0
05:59 AM
07:24 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.0°C
15.9°C
12.6°C
72%
18.0 kph
0.6 mm
2.0
05:57 AM
07:26 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
20.1°C
15.9°C
12.1°C
75%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
05:56 AM
07:27 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.8°C
16.5°C
12.0°C
72%
32.4 kph
0.8 mm
4.0
05:55 AM
07:28 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.1°C
14.4°C
11.5°C
76%
14.8 kph
2.2 mm
3.0
05:53 AM
07:29 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Fier, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
Thursday, April 16, 2026
21.0°C
19.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
10
18.0°
↑
11.0 km/h
11
19.0°
↑
15.0 km/h
12
19.0°
↑
17.0 km/h
13
19.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
14
19.0°
0.3 mm
↑
17.0 km/h
15
18.0°
1.5 mm
↑
18.0 km/h
16
18.0°
0.2 mm
↑
18.0 km/h
17
17.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
18
17.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
19
16.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
20
16.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
21
15.0°
↑
8.0 km/h
22
15.0°
↑
6.0 km/h
23
15.0°
↑
5.0 km/h
15.0°
↑
4.0 km/h
1
15.0°
↑
4.0 km/h
2
14.0°
↑
5.0 km/h
3
14.0°
↑
7.0 km/h
4
14.0°
↑
7.0 km/h
5
14.0°
↑
6.0 km/h
6
14.0°
↑
6.0 km/h
7
15.0°
↑
6.0 km/h
8
17.0°
↑
8.0 km/h
9
19.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Fier, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 143.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.05 µg/m³ |
| PM10: | 22.45 µg/m³ |