Thời tiết tại Fier, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
18.2°C
cảm giác như 18.2°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Fier, An-ba-ni (Albania) vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (244°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Fier, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 9. thg 5
Mưa vừa
19.7°C
16.9°C
14.8°C
84%
14.0 kph
5.1 mm
7.0
05:31 AM
07:46 PM
Last Quarter
CN 10. thg 5
Mưa lả tả gần đó
23.6°C
18.2°C
14.1°C
75%
18.7 kph
0.2 mm
6.0
05:30 AM
07:47 PM
Waning Crescent
Th 2 11. thg 5
Nhiều nắng
22.7°C
19.3°C
16.3°C
71%
18.7 kph
0.0 mm
7.0
05:29 AM
07:48 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Nhiều nắng
24.7°C
20.4°C
15.9°C
62%
31.0 kph
0.0 mm
8.0
05:28 AM
07:49 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Mưa lả tả gần đó
23.9°C
19.1°C
15.1°C
67%
21.6 kph
2.1 mm
4.0
05:27 AM
07:50 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Nhiều nắng
23.1°C
19.3°C
15.5°C
58%
16.9 kph
0.1 mm
5.0
05:26 AM
07:51 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Nhiều nắng
22.4°C
18.8°C
14.7°C
61%
16.9 kph
0.0 mm
5.0
05:25 AM
07:52 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Fier, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
Saturday, May 09, 2026
24.0°C
21.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
13
20.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
14
20.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
15
19.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
16
19.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
17
18.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
18
18.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
19
17.0°
↑
8.0 km/h
20
16.0°
↑
6.0 km/h
21
16.0°
↑
5.0 km/h
22
16.0°
↑
4.0 km/h
23
15.0°
↑
5.0 km/h
15.0°
↑
7.0 km/h
1
14.0°
↑
6.0 km/h
2
14.0°
↑
4.0 km/h
3
14.0°
↑
3.0 km/h
4
14.0°
↑
4.0 km/h
5
14.0°
↑
8.0 km/h
6
14.0°
↑
5.0 km/h
7
16.0°
↑
4.0 km/h
8
17.0°
↑
3.0 km/h
9
19.0°
↑
2.0 km/h
10
20.0°
↑
1.0 km/h
11
21.0°
↑
2.0 km/h
12
22.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Fier, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 121.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.75 µg/m³ |
| PM10: | 10.95 µg/m³ |