Thời tiết tại Nikšić, Montenegro 🇲🇪
18.2°C
cảm giác như 18.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Nikšić, Montenegro vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (44°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 14% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nikšić, Montenegro 🇲🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
18.6°C
11.8°C
6.4°C
71%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
06:00 AM
07:29 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
16.6°C
10.4°C
4.5°C
62%
25.9 kph
0.0 mm
2.0
05:58 AM
07:30 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
17.8°C
9.6°C
1.9°C
65%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
05:57 AM
07:31 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.8°C
9.5°C
3.9°C
76%
13.0 kph
0.4 mm
2.0
05:55 AM
07:32 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
11.1°C
8.8°C
6.2°C
93%
13.0 kph
14.5 mm
0.0
05:54 AM
07:34 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.5°C
9.1°C
4.5°C
86%
6.5 kph
1.6 mm
2.0
05:52 AM
07:35 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.2°C
8.5°C
3.0°C
77%
7.2 kph
0.4 mm
2.0
05:51 AM
07:36 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Nikšić, Montenegro 🇲🇪
Friday, April 17, 2026
20.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
4.0°C
13
19.0°
↑
17.0 km/h
14
19.0°
↑
21.0 km/h
15
18.0°
↑
21.0 km/h
16
18.0°
↑
22.0 km/h
17
17.0°
↑
20.0 km/h
18
15.0°
↑
16.0 km/h
19
12.0°
↑
15.0 km/h
20
9.0°
↑
14.0 km/h
21
8.0°
↑
14.0 km/h
22
8.0°
↑
14.0 km/h
23
7.0°
↑
14.0 km/h
8.0°
↑
16.0 km/h
1
7.0°
↑
15.0 km/h
2
6.0°
↑
15.0 km/h
3
7.0°
↑
17.0 km/h
4
7.0°
↑
17.0 km/h
5
7.0°
↑
19.0 km/h
6
6.0°
↑
20.0 km/h
7
8.0°
↑
20.0 km/h
8
11.0°
↑
19.0 km/h
9
12.0°
↑
24.0 km/h
10
13.0°
↑
25.0 km/h
11
14.0°
↑
26.0 km/h
12
15.0°
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nikšić, Montenegro 🇲🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 133.85 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 3.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.85 µg/m³ |
| PM10: | 40.65 µg/m³ |