Thời tiết tại Nikšić, Montenegro 🇲🇪
6.2°C
cảm giác như 6.0°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Nikšić, Montenegro vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nikšić, Montenegro 🇲🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Có mây
13.4°C
7.7°C
2.2°C
77%
5.0 kph
0.1 mm
1.0
06:17 AM
05:36 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
13.9°C
7.7°C
2.5°C
76%
7.9 kph
0.8 mm
1.0
06:15 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
11.7°C
7.1°C
2.1°C
75%
10.1 kph
0.7 mm
1.0
06:14 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
14.3°C
6.3°C
0.5°C
64%
7.9 kph
0.0 mm
3.0
06:12 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
13.5°C
6.4°C
1.4°C
67%
9.4 kph
0.0 mm
3.0
06:10 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
12.8°C
6.7°C
2.0°C
73%
6.5 kph
0.0 mm
3.0
06:09 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Có mây
11.9°C
5.8°C
1.3°C
66%
17.6 kph
0.1 mm
3.0
06:07 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nikšić, Montenegro 🇲🇪
Tuesday, March 03, 2026
15.0°C
11.0°C
8.0°C
4.0°C
0.0°C
3
4.0°
↑
4.0 km/h
4
4.0°
↑
4.0 km/h
5
3.0°
↑
4.0 km/h
6
2.0°
↑
4.0 km/h
7
3.0°
↑
4.0 km/h
8
8.0°
↑
2.0 km/h
9
10.0°
↑
2.0 km/h
10
11.0°
↑
3.0 km/h
11
12.0°
↑
4.0 km/h
12
13.0°
↑
4.0 km/h
13
13.0°
↑
5.0 km/h
14
13.0°
↑
5.0 km/h
15
13.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
16
13.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
17
11.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
18
8.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
19
7.0°
↑
2.0 km/h
20
5.0°
↑
1.0 km/h
21
5.0°
↑
2.0 km/h
22
4.0°
↑
4.0 km/h
23
4.0°
↑
5.0 km/h
4.0°
↑
4.0 km/h
1
4.0°
↑
5.0 km/h
2
3.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nikšić, Montenegro 🇲🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 261.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.15 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 33.95 µg/m³ |
| PM10: | 40.05 µg/m³ |