Thời tiết tại Nikšić, Montenegro 🇲🇪
15.0°C
cảm giác như 15.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Nikšić, Montenegro vào 15:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (214°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nikšić, Montenegro 🇲🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều mây
12.0°C
7.4°C
2.0°C
81%
6.1 kph
0.0 mm
0.0
06:18 AM
05:35 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
13.9°C
7.3°C
2.0°C
75%
5.4 kph
0.5 mm
1.0
06:17 AM
05:36 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
13.8°C
8.1°C
2.8°C
72%
6.8 kph
1.2 mm
1.0
06:15 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
14.1°C
7.9°C
3.0°C
75%
6.1 kph
0.1 mm
1.0
06:14 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
14.6°C
7.8°C
1.0°C
70%
9.0 kph
0.0 mm
3.0
06:12 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
16.2°C
9.3°C
4.2°C
71%
7.2 kph
0.2 mm
2.0
06:10 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
13.9°C
10.1°C
7.7°C
78%
7.9 kph
1.1 mm
3.0
06:09 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nikšić, Montenegro 🇲🇪
Monday, March 02, 2026
15.0°C
11.0°C
8.0°C
4.0°C
0.0°C
16
11.0°
↑
5.0 km/h
17
10.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
18
7.0°
↑
6.0 km/h
19
7.0°
↑
4.0 km/h
20
6.0°
↑
2.0 km/h
21
6.0°
↑
1.0 km/h
22
6.0°
↑
1.0 km/h
23
5.0°
↑
2.0 km/h
5.0°
↑
3.0 km/h
1
4.0°
↑
4.0 km/h
2
3.0°
↑
3.0 km/h
3
2.0°
↑
4.0 km/h
4
2.0°
↑
5.0 km/h
5
2.0°
↑
4.0 km/h
6
2.0°
↑
5.0 km/h
7
2.0°
↑
5.0 km/h
8
8.0°
↑
4.0 km/h
9
10.0°
↑
4.0 km/h
10
12.0°
↑
1.0 km/h
11
13.0°
↑
1.0 km/h
12
14.0°
↑
2.0 km/h
13
14.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
14
14.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
15
14.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nikšić, Montenegro 🇲🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 148.85 µg/m³ |
| O3: | 86.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 4.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.25 µg/m³ |
| PM10: | 19.95 µg/m³ |