Thời tiết tại Pljevlja, Montenegro 🇲🇪
12.5°C
cảm giác như 13.0°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Pljevlja, Montenegro vào 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (322°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pljevlja, Montenegro 🇲🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Có mây
12.9°C
5.9°C
0.4°C
75%
5.4 kph
0.0 mm
0.0
06:17 AM
05:33 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
12.6°C
6.0°C
0.7°C
77%
7.6 kph
1.4 mm
1.0
06:16 AM
05:34 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
13.8°C
6.8°C
0.6°C
73%
4.3 kph
0.2 mm
1.0
06:14 AM
05:35 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Có mây
14.5°C
8.3°C
3.8°C
69%
4.7 kph
0.0 mm
1.0
06:12 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
15.6°C
6.7°C
-0.7°C
72%
6.1 kph
0.0 mm
3.0
06:11 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
14.1°C
6.9°C
2.3°C
73%
6.5 kph
0.0 mm
3.0
06:09 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Có mây
13.7°C
6.2°C
0.8°C
76%
7.6 kph
0.0 mm
3.0
06:07 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Pljevlja, Montenegro 🇲🇪
Monday, March 02, 2026
14.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
-2.0°C
16
12.0°
↑
4.0 km/h
17
8.0°
↑
3.0 km/h
18
5.0°
↑
1.0 km/h
19
5.0°
↑
2.0 km/h
20
4.0°
↑
2.0 km/h
21
4.0°
↑
2.0 km/h
22
4.0°
↑
2.0 km/h
23
3.0°
↑
2.0 km/h
3.0°
↑
2.0 km/h
1
3.0°
↑
2.0 km/h
2
2.0°
↑
2.0 km/h
3
2.0°
↑
2.0 km/h
4
2.0°
↑
2.0 km/h
5
1.0°
↑
2.0 km/h
6
1.0°
↑
2.0 km/h
7
1.0°
↑
2.0 km/h
8
7.0°
↑
1.0 km/h
9
9.0°
↑
2.0 km/h
10
10.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
11
12.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
12
12.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
13
13.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
14
12.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
15
12.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pljevlja, Montenegro 🇲🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 132.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.85 µg/m³ |
| SO2: | 94.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.75 µg/m³ |
| PM10: | 20.65 µg/m³ |