Thời tiết tại Sarajevo, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) 🇧🇦
-1.6°C
cảm giác như -2.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Sarajevo, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (218°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sarajevo, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) 🇧🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 18. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
2.5°C
-3.6°C
-9.4°C
93%
8.6 kph
0.4 mm
1.0
06:41 AM
05:20 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa phùn nhẹ
3.4°C
-1.1°C
-8.4°C
95%
20.2 kph
23.0 mm
0.0
06:39 AM
05:22 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
4.4°C
1.2°C
-3.1°C
99%
9.4 kph
18.3 mm
0.0
06:38 AM
05:23 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Sương mù
2.9°C
-2.9°C
-9.1°C
93%
5.4 kph
0.3 mm
0.0
06:36 AM
05:24 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
8.4°C
0.9°C
-5.8°C
93%
4.7 kph
0.1 mm
0.0
06:35 AM
05:26 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Có mây
10.2°C
3.3°C
-1.3°C
94%
6.8 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
05:27 PM
Waxing Crescent
Th 3 24. thg 2
Có mây
10.6°C
4.1°C
-1.2°C
86%
5.8 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
05:28 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Sarajevo, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) 🇧🇦
Wednesday, February 18, 2026
4.0°C
0.0°C
-3.0°C
-6.0°C
-10.0°C
9
0.0°
↑
2.0 km/h
10
1.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
11
2.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
12
2.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
13
2.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
14
2.0°
↑
3.0 km/h
15
2.0°
↑
2.0 km/h
16
2.0°
↑
4.0 km/h
17
-5.0°
↑
5.0 km/h
18
-7.0°
↑
6.0 km/h
19
-8.0°
↑
8.0 km/h
20
-8.0°
↑
8.0 km/h
21
-8.0°
↑
8.0 km/h
22
-8.0°
↑
9.0 km/h
23
-8.0°
↑
9.0 km/h
-8.0°
↑
8.0 km/h
1
-8.0°
↑
9.0 km/h
2
-8.0°
↑
9.0 km/h
3
-7.0°
↑
9.0 km/h
4
-7.0°
↑
9.0 km/h
5
-6.0°
↑
9.0 km/h
6
-5.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
7
-5.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
8
-1.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sarajevo, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) 🇧🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 307.85 µg/m³ |
| O3: | 37.0 µg/m³ |
| NO2: | 21.05 µg/m³ |
| SO2: | 33.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 36.65 µg/m³ |
| PM10: | 39.05 µg/m³ |