Thời tiết tại Sarajevo, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) 🇧🇦
-0.7°C
cảm giác như -3.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Sarajevo, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (197°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sarajevo, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) 🇧🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
3.9°C
-4.8°C
-9.5°C
46%
11.9 kph
0.0 mm
0.0
07:21 AM
04:19 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
4.0°C
0.7°C
-4.4°C
89%
17.6 kph
7.1 mm
0.0
07:21 AM
04:20 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
4.7°C
3.4°C
1.1°C
96%
16.2 kph
41.5 mm
0.0
07:21 AM
04:21 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
2.2°C
-0.7°C
-4.5°C
98%
8.6 kph
72.2 mm
0.0
07:21 AM
04:22 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết vừa
-2.3°C
-4.7°C
-6.6°C
96%
7.6 kph
5.9 mm
0.0
07:21 AM
04:23 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-4.1°C
-6.2°C
-8.5°C
97%
6.8 kph
2.6 mm
1.0
07:21 AM
04:24 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-3.2°C
-5.6°C
-7.4°C
97%
5.4 kph
2.9 mm
1.0
07:21 AM
04:25 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sarajevo, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) 🇧🇦
Thursday, January 01, 2026
5.0°C
2.0°C
-2.0°C
-6.0°C
-9.0°C
13
4.0°
↑
10.0 km/h
14
4.0°
↑
10.0 km/h
15
3.0°
↑
10.0 km/h
16
-4.0°
↑
10.0 km/h
17
-7.0°
↑
10.0 km/h
18
-8.0°
↑
10.0 km/h
19
-7.0°
↑
11.0 km/h
20
-6.0°
↑
11.0 km/h
21
-6.0°
↑
12.0 km/h
22
-5.0°
↑
12.0 km/h
23
-4.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
-4.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
1
-3.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
2
-1.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
3
-1.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
4
-0.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
5
0.0°
0.3 mm
↑
14.0 km/h
6
0.0°
0.7 mm
↑
13.0 km/h
7
1.0°
0.5 mm
↑
13.0 km/h
8
0.0°
1.0 mm
↑
10.0 km/h
9
0.0°
0.9 mm
↑
11.0 km/h
10
0.0°
0.8 mm
↑
12.0 km/h
11
0.0°
0.8 mm
↑
12.0 km/h
12
1.0°
0.4 mm
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sarajevo, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) 🇧🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 185.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.85 µg/m³ |
| SO2: | 8.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.55 µg/m³ |
| PM10: | 15.45 µg/m³ |