Thời tiết tại Ilidža, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) 🇧🇦
-10.0°C
cảm giác như -13.2°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Ilidža, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (183°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ilidža, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) 🇧🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
3.9°C
-4.9°C
-9.6°C
47%
12.6 kph
0.0 mm
0.0
07:21 AM
04:19 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
1.5°C
-0.6°C
-4.5°C
89%
15.1 kph
3.7 mm
0.0
07:21 AM
04:20 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
7.7°C
3.0°C
0.0°C
92%
13.7 kph
6.1 mm
0.0
07:21 AM
04:21 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
5.8°C
1.1°C
-3.9°C
98%
11.2 kph
58.2 mm
0.0
07:21 AM
04:22 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết vừa
-4.2°C
-4.9°C
-7.2°C
96%
5.8 kph
7.8 mm
0.0
07:21 AM
04:23 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-7.2°C
-7.6°C
-8.7°C
98%
5.4 kph
7.3 mm
1.0
07:21 AM
04:24 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-6.4°C
-7.0°C
-8.8°C
97%
5.8 kph
3.1 mm
1.0
07:21 AM
04:25 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ilidža, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) 🇧🇦
Thursday, January 01, 2026
5.0°C
1.0°C
-3.0°C
-7.0°C
-11.0°C
3
-9.0°
↑
5.0 km/h
4
-9.0°
↑
5.0 km/h
5
-9.0°
↑
6.0 km/h
6
-10.0°
↑
6.0 km/h
7
-10.0°
↑
6.0 km/h
8
-8.0°
↑
5.0 km/h
9
-2.0°
↑
5.0 km/h
10
0.0°
↑
6.0 km/h
11
2.0°
↑
8.0 km/h
12
3.0°
↑
8.0 km/h
13
4.0°
↑
10.0 km/h
14
4.0°
↑
10.0 km/h
15
3.0°
↑
10.0 km/h
16
-4.0°
↑
10.0 km/h
17
-8.0°
↑
10.0 km/h
18
-8.0°
↑
11.0 km/h
19
-8.0°
↑
11.0 km/h
20
-7.0°
↑
12.0 km/h
21
-6.0°
↑
12.0 km/h
22
-6.0°
↑
12.0 km/h
23
-5.0°
↑
13.0 km/h
-4.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
1
-4.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
2
-3.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ilidža, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) 🇧🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 9 (Cao) |
| CO: | 546.85 µg/m³ |
| O3: | 36.0 µg/m³ |
| NO2: | 23.35 µg/m³ |
| SO2: | 38.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 66.55 µg/m³ |
| PM10: | 73.85 µg/m³ |