Thời tiết tại Herceg Novi, Montenegro 🇲🇪
10.3°C
cảm giác như 10.6°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Herceg Novi, Montenegro vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (26°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Herceg Novi, Montenegro 🇲🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Có mây
14.4°C
11.7°C
9.4°C
78%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
06:18 AM
05:38 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Có mây
14.6°C
11.9°C
8.4°C
78%
7.2 kph
0.1 mm
1.0
06:16 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
14.5°C
12.0°C
8.3°C
74%
7.9 kph
0.7 mm
1.0
06:15 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
15.1°C
10.7°C
6.7°C
65%
13.0 kph
0.0 mm
4.0
06:13 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
14.8°C
10.9°C
7.7°C
67%
10.4 kph
0.0 mm
4.0
06:12 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
13.6°C
10.9°C
8.5°C
72%
7.9 kph
0.0 mm
4.0
06:10 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
14.7°C
10.9°C
7.4°C
67%
11.9 kph
0.4 mm
3.0
06:08 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Herceg Novi, Montenegro 🇲🇪
Tuesday, March 03, 2026
16.0°C
14.0°C
12.0°C
9.0°C
7.0°C
3
10.0°
↑
2.0 km/h
4
10.0°
↑
2.0 km/h
5
10.0°
↑
2.0 km/h
6
9.0°
↑
2.0 km/h
7
10.0°
↑
2.0 km/h
8
12.0°
↑
1.0 km/h
9
13.0°
↑
3.0 km/h
10
14.0°
↑
6.0 km/h
11
14.0°
↑
8.0 km/h
12
14.0°
↑
10.0 km/h
13
14.0°
↑
11.0 km/h
14
14.0°
↑
10.0 km/h
15
14.0°
↑
9.0 km/h
16
14.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
17
13.0°
↑
6.0 km/h
18
11.0°
↑
5.0 km/h
19
11.0°
↑
4.0 km/h
20
11.0°
↑
5.0 km/h
21
10.0°
↑
5.0 km/h
22
10.0°
↑
3.0 km/h
23
10.0°
↑
3.0 km/h
10.0°
↑
4.0 km/h
1
9.0°
↑
6.0 km/h
2
9.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Herceg Novi, Montenegro 🇲🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 208.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.05 µg/m³ |
| PM10: | 26.95 µg/m³ |