Thời tiết tại Herceg Novi, Montenegro 🇲🇪
15.0°C
cảm giác như 15.2°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Herceg Novi, Montenegro vào 15:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (181°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Herceg Novi, Montenegro 🇲🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều mây
13.3°C
11.3°C
8.5°C
83%
7.6 kph
0.0 mm
0.0
06:20 AM
05:37 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Có mây
14.6°C
11.6°C
9.1°C
79%
11.2 kph
0.1 mm
1.0
06:18 AM
05:38 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Có mây
14.9°C
11.9°C
8.3°C
75%
7.2 kph
0.1 mm
1.0
06:16 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
14.8°C
11.7°C
8.4°C
75%
6.8 kph
0.0 mm
1.0
06:15 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
15.8°C
11.9°C
7.3°C
72%
10.8 kph
0.0 mm
4.0
06:13 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
16.4°C
12.5°C
9.3°C
74%
6.8 kph
0.4 mm
3.0
06:12 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
15.0°C
13.1°C
10.4°C
77%
7.9 kph
0.6 mm
3.0
06:10 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Herceg Novi, Montenegro 🇲🇪
Monday, March 02, 2026
16.0°C
14.0°C
12.0°C
9.0°C
7.0°C
16
13.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
17
12.0°
↑
3.0 km/h
18
12.0°
↑
3.0 km/h
19
12.0°
↑
2.0 km/h
20
12.0°
↑
2.0 km/h
21
12.0°
↑
2.0 km/h
22
12.0°
↑
2.0 km/h
23
11.0°
↑
2.0 km/h
11.0°
↑
2.0 km/h
1
10.0°
↑
2.0 km/h
2
10.0°
↑
3.0 km/h
3
10.0°
↑
3.0 km/h
4
10.0°
↑
4.0 km/h
5
9.0°
↑
3.0 km/h
6
9.0°
↑
4.0 km/h
7
10.0°
↑
4.0 km/h
8
12.0°
↑
2.0 km/h
9
13.0°
↑
2.0 km/h
10
14.0°
↑
6.0 km/h
11
14.0°
↑
7.0 km/h
12
14.0°
↑
7.0 km/h
13
15.0°
↑
9.0 km/h
14
14.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
15
14.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Herceg Novi, Montenegro 🇲🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 162.85 µg/m³ |
| O3: | 91.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.35 µg/m³ |
| PM10: | 18.35 µg/m³ |