Thời tiết tại Herceg Novi, Montenegro 🇲🇪
24.1°C
cảm giác như 25.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Herceg Novi, Montenegro vào 15:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 39% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (324°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Herceg Novi, Montenegro 🇲🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
21.5°C
15.6°C
11.6°C
66%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
06:02 AM
07:30 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
20.2°C
15.0°C
10.9°C
58%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
06:00 AM
07:31 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
17.5°C
13.6°C
9.1°C
60%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
05:59 AM
07:32 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Có mây
16.7°C
13.9°C
10.5°C
78%
17.3 kph
0.1 mm
2.0
05:57 AM
07:33 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
15.6°C
14.5°C
12.8°C
90%
19.1 kph
11.4 mm
1.0
05:56 AM
07:34 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.6°C
14.2°C
13.0°C
82%
9.4 kph
1.4 mm
3.0
05:54 AM
07:36 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.8°C
13.3°C
10.7°C
82%
8.6 kph
1.0 mm
3.0
05:53 AM
07:37 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Herceg Novi, Montenegro 🇲🇪
Friday, April 17, 2026
22.0°C
19.0°C
16.0°C
12.0°C
9.0°C
16
19.0°
↑
8.0 km/h
17
19.0°
↑
9.0 km/h
18
18.0°
↑
10.0 km/h
19
15.0°
↑
13.0 km/h
20
14.0°
↑
18.0 km/h
21
13.0°
↑
19.0 km/h
22
13.0°
↑
20.0 km/h
23
13.0°
↑
20.0 km/h
12.0°
↑
19.0 km/h
1
12.0°
↑
19.0 km/h
2
12.0°
↑
18.0 km/h
3
12.0°
↑
19.0 km/h
4
12.0°
↑
19.0 km/h
5
11.0°
↑
20.0 km/h
6
11.0°
↑
20.0 km/h
7
12.0°
↑
21.0 km/h
8
16.0°
↑
19.0 km/h
9
17.0°
↑
16.0 km/h
10
18.0°
↑
12.0 km/h
11
19.0°
↑
9.0 km/h
12
19.0°
↑
6.0 km/h
13
20.0°
↑
3.0 km/h
14
20.0°
↑
1.0 km/h
15
20.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Herceg Novi, Montenegro 🇲🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 134.85 µg/m³ |
| O3: | 86.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.05 µg/m³ |
| PM10: | 42.05 µg/m³ |