Thời tiết tại Split, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
0.3°C
cảm giác như -2.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Split, Crô-a-ti-a (Croatia) vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 37% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (38°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Split, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.5°C
4.0°C
0.4°C
56%
32.0 kph
0.1 mm
0.0
07:28 AM
04:28 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
12.2°C
10.3°C
8.6°C
75%
33.1 kph
7.7 mm
0.0
07:28 AM
04:29 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
12.3°C
11.1°C
8.1°C
78%
18.0 kph
5.8 mm
0.0
07:28 AM
04:30 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
11.7°C
9.7°C
3.1°C
88%
22.3 kph
22.2 mm
0.0
07:28 AM
04:31 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.3°C
3.6°C
2.5°C
87%
22.0 kph
4.5 mm
0.0
07:28 AM
04:32 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa vừa
7.3°C
6.7°C
6.3°C
90%
18.0 kph
6.0 mm
2.0
07:27 AM
04:33 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.6°C
5.4°C
2.5°C
87%
17.6 kph
2.2 mm
2.0
07:27 AM
04:34 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Split, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
Thursday, January 01, 2026
10.0°C
7.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
3
0.0°
↑
8.0 km/h
4
1.0°
↑
8.0 km/h
5
1.0°
↑
8.0 km/h
6
2.0°
↑
9.0 km/h
7
1.0°
↑
9.0 km/h
8
1.0°
↑
8.0 km/h
9
2.0°
↑
6.0 km/h
10
4.0°
↑
6.0 km/h
11
5.0°
↑
6.0 km/h
12
6.0°
↑
7.0 km/h
13
6.0°
↑
9.0 km/h
14
6.0°
↑
13.0 km/h
15
6.0°
↑
16.0 km/h
16
5.0°
↑
22.0 km/h
17
4.0°
↑
25.0 km/h
18
5.0°
↑
23.0 km/h
19
6.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
20
7.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
21
7.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
22
8.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
23
9.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
9.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
1
9.0°
0.0 mm
↑
33.0 km/h
2
9.0°
0.0 mm
↑
33.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Split, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 182.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.55 µg/m³ |
| PM10: | 11.95 µg/m³ |