Thời tiết tại Varaždin, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
0.2°C
cảm giác như -3.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Varaždin, Crô-a-ti-a (Croatia) vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (196°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1002.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Varaždin, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.6°C
1.4°C
-0.7°C
75%
10.4 kph
3.9 mm
0.0
06:56 AM
05:22 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.4°C
3.6°C
0.7°C
85%
6.5 kph
0.4 mm
0.0
06:55 AM
05:23 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
9.1°C
4.3°C
0.7°C
83%
9.0 kph
0.1 mm
0.0
06:53 AM
05:25 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
10.8°C
6.5°C
1.5°C
85%
30.6 kph
5.1 mm
0.0
06:52 AM
05:26 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
3.3°C
-0.4°C
-2.3°C
69%
33.5 kph
0.0 mm
2.0
06:50 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
5.5°C
1.0°C
-1.8°C
66%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
06:48 AM
05:29 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
9.6°C
4.8°C
-0.4°C
62%
7.6 kph
0.0 mm
2.0
06:46 AM
05:31 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Varaždin, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
Monday, February 16, 2026
7.0°C
5.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
12
4.0°
↑
9.0 km/h
13
5.0°
↑
9.0 km/h
14
6.0°
↑
6.0 km/h
15
5.0°
↑
4.0 km/h
16
4.0°
0.9 mm
↑
1.0 km/h
17
1.0°
1.4 mm
↑
5.0 km/h
18
1.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
19
1.0°
0.7 mm
↑
3.0 km/h
20
1.0°
0.6 mm
↑
5.0 km/h
21
1.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
22
1.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
23
1.0°
↑
4.0 km/h
2.0°
↑
5.0 km/h
1
2.0°
↑
5.0 km/h
2
2.0°
↑
4.0 km/h
3
2.0°
↑
4.0 km/h
4
2.0°
↑
2.0 km/h
5
1.0°
↑
4.0 km/h
6
1.0°
↑
4.0 km/h
7
1.0°
↑
3.0 km/h
8
2.0°
↑
4.0 km/h
9
3.0°
↑
5.0 km/h
10
4.0°
↑
4.0 km/h
11
5.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Varaždin, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 185.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.85 µg/m³ |
| PM10: | 11.35 µg/m³ |