Thời tiết tại Varaždin, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
-2.7°C
cảm giác như -6.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Varaždin, Crô-a-ti-a (Croatia) vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (211°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Varaždin, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
4.3°C
0.1°C
-4.0°C
73%
23.4 kph
0.0 mm
0.0
07:38 AM
04:19 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
2.0°C
1.3°C
-0.1°C
93%
16.9 kph
8.0 mm
0.0
07:38 AM
04:20 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Tuyết nhẹ
0.6°C
-0.2°C
-1.1°C
98%
8.3 kph
4.4 mm
0.0
07:38 AM
04:21 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Tuyết nhẹ
-0.1°C
-1.8°C
-4.6°C
95%
6.8 kph
3.3 mm
0.0
07:38 AM
04:22 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Sương mù băng giá
0.1°C
-3.3°C
-6.5°C
93%
5.4 kph
0.0 mm
0.0
07:38 AM
04:23 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
U ám
-1.6°C
-3.4°C
-4.6°C
88%
6.8 kph
0.0 mm
1.0
07:38 AM
04:24 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
U ám
-2.1°C
-4.1°C
-5.8°C
88%
7.9 kph
0.0 mm
1.0
07:37 AM
04:25 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Varaždin, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
Thursday, January 01, 2026
6.0°C
4.0°C
2.0°C
1.0°C
-1.0°C
11
2.0°
↑
12.0 km/h
12
3.0°
↑
16.0 km/h
13
4.0°
↑
18.0 km/h
14
4.0°
↑
17.0 km/h
15
4.0°
↑
18.0 km/h
16
3.0°
↑
16.0 km/h
17
2.0°
↑
16.0 km/h
18
2.0°
↑
16.0 km/h
19
2.0°
↑
18.0 km/h
20
2.0°
↑
21.0 km/h
21
3.0°
↑
23.0 km/h
22
3.0°
↑
22.0 km/h
23
3.0°
↑
18.0 km/h
3.0°
↑
17.0 km/h
1
3.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
2
2.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
3
2.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
4
2.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
5
2.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
6
2.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
7
2.0°
↑
7.0 km/h
8
2.0°
↑
6.0 km/h
9
1.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
10
2.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Varaždin, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 203.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.95 µg/m³ |
| PM10: | 18.05 µg/m³ |