Thời tiết tại Varaždin, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
6.3°C
cảm giác như 5.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Varaždin, Crô-a-ti-a (Croatia) vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (316°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Varaždin, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Có mây
16.2°C
10.1°C
4.2°C
61%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
06:29 AM
07:28 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
19.8°C
13.1°C
6.7°C
65%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
06:27 AM
07:29 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
19.4°C
13.7°C
8.9°C
70%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
06:25 AM
07:30 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều mây
18.7°C
13.2°C
9.4°C
55%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
06:23 AM
07:32 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
U ám
9.6°C
9.3°C
7.4°C
56%
10.8 kph
0.0 mm
0.0
06:21 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
U ám
9.5°C
5.0°C
0.9°C
56%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
06:19 AM
07:34 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
9.7°C
3.7°C
-1.8°C
50%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
06:17 AM
07:36 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Varaždin, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
Saturday, April 04, 2026
18.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
2
5.0°
↑
5.0 km/h
3
5.0°
↑
5.0 km/h
4
4.0°
↑
5.0 km/h
5
4.0°
↑
5.0 km/h
6
4.0°
↑
5.0 km/h
7
5.0°
↑
5.0 km/h
8
7.0°
↑
4.0 km/h
9
10.0°
↑
5.0 km/h
10
12.0°
↑
7.0 km/h
11
14.0°
↑
8.0 km/h
12
15.0°
↑
9.0 km/h
13
16.0°
↑
8.0 km/h
14
16.0°
↑
5.0 km/h
15
15.0°
↑
2.0 km/h
16
15.0°
↑
6.0 km/h
17
15.0°
↑
8.0 km/h
18
14.0°
↑
7.0 km/h
19
11.0°
↑
5.0 km/h
20
10.0°
↑
4.0 km/h
21
11.0°
↑
3.0 km/h
22
11.0°
↑
3.0 km/h
23
10.0°
↑
2.0 km/h
10.0°
↑
2.0 km/h
1
10.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Varaždin, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 182.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.35 µg/m³ |
| PM10: | 15.05 µg/m³ |