Thời tiết tại Varaždin, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
14.1°C
cảm giác như 13.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Varaždin, Crô-a-ti-a (Croatia) vào 19:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 36% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (28°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Varaždin, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Có mây
14.9°C
10.6°C
6.6°C
58%
26.6 kph
0.0 mm
1.0
06:31 AM
07:26 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
17.1°C
10.4°C
4.4°C
61%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
06:29 AM
07:28 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
19.6°C
12.9°C
6.7°C
67%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
06:27 AM
07:29 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
19.6°C
13.5°C
8.6°C
73%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
06:25 AM
07:30 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
18.5°C
13.1°C
9.7°C
66%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
06:23 AM
07:32 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.3°C
9.6°C
7.3°C
71%
10.1 kph
0.1 mm
2.0
06:21 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
11.2°C
7.0°C
2.9°C
57%
20.2 kph
0.0 mm
3.0
06:19 AM
07:34 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Varaždin, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
Friday, April 03, 2026
19.0°C
15.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
20
9.0°
↑
11.0 km/h
21
8.0°
↑
10.0 km/h
22
7.0°
↑
7.0 km/h
23
7.0°
↑
5.0 km/h
6.0°
↑
5.0 km/h
1
6.0°
↑
6.0 km/h
2
5.0°
↑
6.0 km/h
3
5.0°
↑
5.0 km/h
4
4.0°
↑
5.0 km/h
5
4.0°
↑
5.0 km/h
6
4.0°
↑
5.0 km/h
7
5.0°
↑
5.0 km/h
8
7.0°
↑
5.0 km/h
9
10.0°
↑
6.0 km/h
10
12.0°
↑
7.0 km/h
11
14.0°
↑
8.0 km/h
12
15.0°
↑
8.0 km/h
13
16.0°
↑
7.0 km/h
14
17.0°
↑
5.0 km/h
15
17.0°
↑
2.0 km/h
16
17.0°
↑
7.0 km/h
17
17.0°
↑
9.0 km/h
18
16.0°
↑
7.0 km/h
19
12.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Varaždin, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 156.85 µg/m³ |
| O3: | 113.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.15 µg/m³ |
| PM10: | 12.45 µg/m³ |