Thời tiết tại Hradec Králové, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
10.2°C
cảm giác như 10.5°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Hradec Králové, Cộng hòa Séc (Czech) vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (31°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hradec Králové, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.1°C
11.6°C
9.0°C
76%
10.8 kph
0.4 mm
0.0
06:02 AM
07:53 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Có mây
18.7°C
12.2°C
6.2°C
70%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
06:00 AM
07:54 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
18.6°C
12.6°C
6.1°C
61%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
05:58 AM
07:56 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.0°C
11.0°C
6.4°C
68%
19.4 kph
1.0 mm
0.0
05:56 AM
07:57 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.5°C
6.8°C
3.8°C
82%
16.2 kph
2.1 mm
1.0
05:54 AM
07:59 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.4°C
6.3°C
3.9°C
74%
23.4 kph
1.2 mm
2.0
05:52 AM
08:00 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.6°C
6.2°C
1.9°C
71%
23.8 kph
0.2 mm
2.0
05:50 AM
08:02 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Hradec Králové, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
Thursday, April 16, 2026
18.0°C
15.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
2
10.0°
↑
1.0 km/h
3
10.0°
↑
1.0 km/h
4
10.0°
↑
0.0 km/h
5
10.0°
↑
4.0 km/h
6
10.0°
↑
2.0 km/h
7
10.0°
↑
1.0 km/h
8
11.0°
↑
1.0 km/h
9
12.0°
↑
3.0 km/h
10
12.0°
↑
5.0 km/h
11
12.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
12
13.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
13
12.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
14
14.0°
↑
9.0 km/h
15
14.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
16
15.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
17
16.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
18
16.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
19
14.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
20
12.0°
↑
9.0 km/h
21
11.0°
↑
9.0 km/h
22
10.0°
↑
8.0 km/h
23
9.0°
↑
4.0 km/h
9.0°
↑
4.0 km/h
1
8.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hradec Králové, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 281.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.35 µg/m³ |
| PM10: | 31.95 µg/m³ |