Thời tiết tại Hradec Králové, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
0.0°C
cảm giác như -0.8°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Hradec Králové, Cộng hòa Séc (Czech) vào 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (168°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hradec Králové, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 13. thg 1
Sương mù băng giá
0.1°C
-1.2°C
-3.8°C
99%
11.2 kph
7.2 mm
0.0
07:52 AM
04:19 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Sương mù
1.2°C
0.7°C
0.3°C
100%
12.2 kph
2.0 mm
0.0
07:51 AM
04:21 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Sương mù
1.8°C
0.8°C
0.4°C
100%
6.5 kph
0.9 mm
0.0
07:51 AM
04:22 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Sương mù
1.9°C
0.9°C
0.0°C
99%
9.7 kph
0.1 mm
0.0
07:50 AM
04:24 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa lả tả gần đó
1.9°C
1.3°C
0.6°C
97%
15.8 kph
0.1 mm
0.0
07:49 AM
04:25 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa lả tả gần đó
1.8°C
1.3°C
1.1°C
97%
8.6 kph
0.2 mm
1.0
07:48 AM
04:27 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Mưa lả tả gần đó
1.5°C
1.2°C
1.1°C
98%
8.6 kph
0.3 mm
1.0
07:47 AM
04:28 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Hradec Králové, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
Tuesday, January 13, 2026
3.0°C
2.0°C
0.0°C
-1.0°C
-2.0°C
16
-0.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
17
-0.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
18
-0.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
19
-0.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
20
0.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
21
0.0°
↑
5.0 km/h
22
0.0°
↑
2.0 km/h
23
0.0°
↑
3.0 km/h
0.0°
↑
5.0 km/h
1
0.0°
↑
6.0 km/h
2
0.0°
↑
6.0 km/h
3
1.0°
↑
9.0 km/h
4
1.0°
↑
9.0 km/h
5
1.0°
↑
9.0 km/h
6
0.0°
↑
7.0 km/h
7
0.0°
↑
6.0 km/h
8
0.0°
↑
8.0 km/h
9
1.0°
↑
8.0 km/h
10
1.0°
↑
9.0 km/h
11
1.0°
↑
10.0 km/h
12
1.0°
↑
9.0 km/h
13
1.0°
↑
10.0 km/h
14
1.0°
↑
11.0 km/h
15
1.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hradec Králové, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 417.85 µg/m³ |
| O3: | 30.0 µg/m³ |
| NO2: | 27.55 µg/m³ |
| SO2: | 4.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.15 µg/m³ |
| PM10: | 25.65 µg/m³ |