Thời tiết tại Dresden, Đức 🇩🇪
2.2°C
cảm giác như -4.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Dresden, Đức vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 41.4 kph (254°) |
| 🌡️ Áp suất: | 992.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dresden, Đức 🇩🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Tuyết vừa lả tả
1.0°C
0.3°C
-1.4°C
79%
42.8 kph
0.9 mm
0.0
08:08 AM
04:10 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Trận bão tuyết
-0.6°C
-1.5°C
-2.4°C
86%
32.8 kph
2.6 mm
0.0
08:08 AM
04:11 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-0.9°C
-2.6°C
-3.8°C
87%
26.3 kph
2.1 mm
0.0
08:08 AM
04:12 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-0.4°C
-2.5°C
-4.3°C
82%
19.4 kph
0.1 mm
0.0
08:08 AM
04:13 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-2.0°C
-5.4°C
-8.8°C
86%
16.6 kph
0.5 mm
0.0
08:07 AM
04:14 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
-1.7°C
-5.3°C
-9.2°C
66%
29.5 kph
0.1 mm
2.0
08:07 AM
04:16 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-0.7°C
-2.9°C
-5.3°C
76%
29.2 kph
3.5 mm
1.0
08:06 AM
04:17 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Dresden, Đức 🇩🇪
Friday, January 02, 2026
3.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
-3.0°C
11
1.0°
↑
42.0 km/h
12
1.0°
↑
43.0 km/h
13
1.0°
↑
41.0 km/h
14
1.0°
↑
38.0 km/h
15
1.0°
↑
35.0 km/h
16
0.0°
↑
33.0 km/h
17
-0.0°
↑
32.0 km/h
18
-1.0°
↑
31.0 km/h
19
-1.0°
↑
32.0 km/h
20
-1.0°
↑
34.0 km/h
21
-1.0°
↑
34.0 km/h
22
-1.0°
↑
32.0 km/h
23
-1.0°
0.2 mm
↑
31.0 km/h
-1.0°
0.4 mm
↑
33.0 km/h
1
-1.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
2
-1.0°
0.2 mm
↑
22.0 km/h
3
-1.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
4
-1.0°
↑
26.0 km/h
5
-1.0°
0.3 mm
↑
27.0 km/h
6
-1.0°
↑
31.0 km/h
7
-1.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
8
-2.0°
0.2 mm
↑
27.0 km/h
9
-1.0°
0.4 mm
↑
26.0 km/h
10
-1.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dresden, Đức 🇩🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 170.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.45 µg/m³ |
| PM10: | 6.55 µg/m³ |