Thời tiết tại Dresden, Đức 🇩🇪
9.1°C
cảm giác như 7.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Dresden, Đức vào 19:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (315°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 9% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dresden, Đức 🇩🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
12.1°C
5.9°C
0.2°C
68%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
06:39 AM
07:40 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.0°C
5.2°C
2.2°C
75%
17.6 kph
0.7 mm
0.0
06:36 AM
07:41 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.0°C
9.2°C
4.2°C
77%
25.2 kph
0.6 mm
0.0
06:34 AM
07:43 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.6°C
12.3°C
5.8°C
73%
25.2 kph
3.1 mm
1.0
06:32 AM
07:45 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.3°C
7.5°C
3.3°C
69%
19.8 kph
0.1 mm
1.0
06:30 AM
07:46 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
13.6°C
5.7°C
2.0°C
66%
9.0 kph
0.0 mm
3.0
06:28 AM
07:48 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
13.4°C
8.3°C
2.2°C
49%
14.8 kph
0.0 mm
3.0
06:25 AM
07:49 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Dresden, Đức 🇩🇪
Thursday, April 02, 2026
11.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
20
6.0°
↑
5.0 km/h
21
5.0°
↑
5.0 km/h
22
4.0°
↑
5.0 km/h
23
4.0°
↑
6.0 km/h
3.0°
↑
6.0 km/h
1
3.0°
↑
7.0 km/h
2
3.0°
↑
7.0 km/h
3
2.0°
↑
7.0 km/h
4
2.0°
↑
8.0 km/h
5
3.0°
↑
10.0 km/h
6
2.0°
↑
8.0 km/h
7
5.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
8
5.0°
0.4 mm
↑
14.0 km/h
9
5.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
10
6.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
11
6.0°
↑
14.0 km/h
12
7.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
13
7.0°
↑
14.0 km/h
14
8.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
15
8.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
16
9.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
17
8.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
18
9.0°
↑
13.0 km/h
19
8.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dresden, Đức 🇩🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 164.85 µg/m³ |
| O3: | 101.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.45 µg/m³ |
| PM10: | 12.65 µg/m³ |