Thời tiết tại Dortmund, Đức 🇩🇪
1.2°C
cảm giác như -3.4°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Dortmund, Đức vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 18.0 kph (175°) |
| 🌡️ Áp suất: | 996.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.6 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dortmund, Đức 🇩🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa vừa
4.3°C
3.3°C
1.0°C
92%
22.3 kph
12.3 mm
0.0
07:43 AM
05:47 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
3.9°C
3.0°C
0.6°C
90%
25.9 kph
9.9 mm
0.0
07:41 AM
05:49 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Tuyết vừa
3.2°C
0.7°C
-1.2°C
76%
22.7 kph
1.0 mm
0.0
07:39 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
1.2°C
-0.6°C
-2.4°C
67%
22.7 kph
0.0 mm
0.0
07:37 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
2.5°C
-1.1°C
-2.5°C
55%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
07:35 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
6.4°C
4.1°C
0.1°C
61%
25.9 kph
1.0 mm
1.0
07:33 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.1°C
7.9°C
6.5°C
94%
26.3 kph
2.3 mm
2.0
07:31 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Dortmund, Đức 🇩🇪
Monday, February 16, 2026
6.0°C
4.0°C
2.0°C
1.0°C
-1.0°C
1
1.0°
1.6 mm
↑
18.0 km/h
2
1.0°
0.6 mm
↑
16.0 km/h
3
1.0°
1.7 mm
↑
12.0 km/h
4
2.0°
0.4 mm
↑
12.0 km/h
5
2.0°
3.9 mm
↑
17.0 km/h
6
4.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
7
4.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
8
4.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
9
4.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
10
4.0°
0.8 mm
↑
18.0 km/h
11
4.0°
0.4 mm
↑
18.0 km/h
12
4.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
13
4.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
14
4.0°
0.2 mm
↑
18.0 km/h
15
4.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
16
4.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
17
4.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
18
4.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
19
4.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
20
4.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
21
4.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
22
4.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
23
4.0°
0.2 mm
↑
16.0 km/h
3.0°
2.5 mm
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dortmund, Đức 🇩🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 202.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.45 µg/m³ |
| PM10: | 4.95 µg/m³ |