Thời tiết tại Dortmund, Đức 🇩🇪
9.1°C
cảm giác như 7.0°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Dortmund, Đức vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (338°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dortmund, Đức 🇩🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.1°C
7.3°C
3.7°C
71%
13.3 kph
0.9 mm
1.0
07:04 AM
08:05 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.7°C
8.2°C
3.4°C
62%
19.8 kph
0.2 mm
1.0
07:01 AM
08:07 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.0°C
11.7°C
10.0°C
77%
21.2 kph
1.1 mm
0.0
06:59 AM
08:08 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.6°C
11.9°C
7.7°C
64%
25.6 kph
0.6 mm
1.0
06:57 AM
08:10 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
14.2°C
9.3°C
4.6°C
57%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
06:54 AM
08:12 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
20.1°C
10.1°C
6.0°C
60%
8.3 kph
0.0 mm
4.0
06:52 AM
08:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.0°C
9.5°C
6.5°C
81%
14.0 kph
1.3 mm
2.0
06:50 AM
08:15 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Dortmund, Đức 🇩🇪
Thursday, April 02, 2026
14.0°C
11.0°C
8.0°C
4.0°C
1.0°C
21
7.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
22
7.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
23
7.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
6.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
1
6.0°
↑
6.0 km/h
2
6.0°
↑
3.0 km/h
3
5.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
4
5.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
5
4.0°
↑
4.0 km/h
6
4.0°
↑
4.0 km/h
7
3.0°
↑
5.0 km/h
8
4.0°
↑
6.0 km/h
9
5.0°
↑
8.0 km/h
10
6.0°
↑
10.0 km/h
11
8.0°
↑
12.0 km/h
12
9.0°
↑
13.0 km/h
13
11.0°
↑
13.0 km/h
14
12.0°
↑
16.0 km/h
15
12.0°
↑
17.0 km/h
16
12.0°
↑
18.0 km/h
17
13.0°
↑
19.0 km/h
18
13.0°
↑
18.0 km/h
19
12.0°
↑
17.0 km/h
20
11.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dortmund, Đức 🇩🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 171.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.05 µg/m³ |
| PM10: | 9.15 µg/m³ |