Thời tiết tại Hannover, Đức 🇩🇪
0.2°C
cảm giác như -5.4°C
Mưa giá rét nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Hannover, Đức vào 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 22.7 kph (259°) |
| 🌡️ Áp suất: | 997.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hannover, Đức 🇩🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Trận bão tuyết
1.0°C
0.0°C
-1.0°C
84%
35.6 kph
3.3 mm
0.0
08:31 AM
04:20 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Tuyết vừa lả tả
0.6°C
-0.8°C
-3.1°C
88%
30.2 kph
0.6 mm
0.0
08:30 AM
04:22 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết vừa lả tả
-0.7°C
-1.7°C
-2.4°C
85%
20.2 kph
0.7 mm
0.0
08:30 AM
04:23 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-1.0°C
-2.7°C
-5.2°C
89%
8.3 kph
0.1 mm
0.0
08:30 AM
04:24 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
-4.0°C
-6.0°C
-7.1°C
91%
6.5 kph
0.0 mm
2.0
08:29 AM
04:25 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
-3.7°C
-5.9°C
-8.1°C
80%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
08:29 AM
04:27 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Tuyết vừa
-0.1°C
-2.4°C
-4.3°C
76%
28.8 kph
2.2 mm
1.0
08:28 AM
04:28 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hannover, Đức 🇩🇪
Saturday, January 03, 2026
3.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
-3.0°C
3
-0.0°
↑
24.0 km/h
4
-0.0°
↑
27.0 km/h
5
-0.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
6
0.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
7
0.0°
1.1 mm
↑
36.0 km/h
8
1.0°
↑
32.0 km/h
9
1.0°
↑
32.0 km/h
10
-0.0°
0.7 mm
↑
28.0 km/h
11
0.0°
0.4 mm
↑
31.0 km/h
12
1.0°
0.1 mm
↑
29.0 km/h
13
1.0°
0.1 mm
↑
31.0 km/h
14
0.0°
0.1 mm
↑
32.0 km/h
15
1.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
16
0.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
17
-0.0°
↑
24.0 km/h
18
-0.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
19
-1.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
20
-1.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
21
-1.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
22
-1.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
23
-0.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
-0.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
1
-0.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
2
-1.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hannover, Đức 🇩🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 151.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.65 µg/m³ |
| PM10: | 8.35 µg/m³ |