Thời tiết tại Hannover, Đức 🇩🇪
2.3°C
cảm giác như -0.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Hannover, Đức vào 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (275°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hannover, Đức 🇩🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.6°C
6.4°C
1.0°C
69%
23.4 kph
0.3 mm
1.0
06:51 AM
07:59 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.7°C
11.0°C
9.4°C
70%
28.8 kph
0.5 mm
1.0
06:49 AM
08:00 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.2°C
11.0°C
7.3°C
70%
31.3 kph
0.8 mm
0.0
06:47 AM
08:02 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.4°C
7.7°C
5.0°C
65%
25.6 kph
0.2 mm
1.0
06:44 AM
08:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
13.0°C
6.2°C
2.0°C
62%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
08:06 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
11.0°C
7.0°C
3.5°C
55%
31.7 kph
0.0 mm
3.0
06:40 AM
08:07 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
5.9°C
3.8°C
1.1°C
68%
27.4 kph
0.8 mm
1.0
06:37 AM
08:09 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hannover, Đức 🇩🇪
Friday, April 03, 2026
13.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
-1.0°C
4
1.0°
↑
8.0 km/h
5
1.0°
↑
7.0 km/h
6
1.0°
↑
6.0 km/h
7
1.0°
↑
7.0 km/h
8
3.0°
↑
6.0 km/h
9
4.0°
↑
9.0 km/h
10
5.0°
↑
12.0 km/h
11
7.0°
↑
13.0 km/h
12
8.0°
↑
13.0 km/h
13
9.0°
↑
13.0 km/h
14
10.0°
↑
14.0 km/h
15
11.0°
↑
16.0 km/h
16
11.0°
↑
18.0 km/h
17
12.0°
↑
19.0 km/h
18
12.0°
↑
17.0 km/h
19
10.0°
↑
14.0 km/h
20
9.0°
↑
13.0 km/h
21
9.0°
↑
16.0 km/h
22
10.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
23
9.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
10.0°
↑
27.0 km/h
1
10.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
2
10.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
3
10.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hannover, Đức 🇩🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 159.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.25 µg/m³ |
| PM10: | 13.05 µg/m³ |