Thời tiết tại Hannover, Đức 🇩🇪
-0.7°C
cảm giác như -6.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Hannover, Đức vào 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 20.5 kph (256°) |
| 🌡️ Áp suất: | 993.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hannover, Đức 🇩🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa vừa
3.8°C
1.4°C
-1.2°C
90%
24.8 kph
7.0 mm
0.0
07:35 AM
05:36 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
3.1°C
2.1°C
0.7°C
91%
27.4 kph
2.2 mm
0.0
07:33 AM
05:38 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Tuyết vừa lả tả
0.4°C
-1.1°C
-3.4°C
80%
21.2 kph
0.7 mm
0.0
07:31 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
0.7°C
-1.7°C
-2.7°C
74%
18.7 kph
0.0 mm
0.0
07:29 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
2.1°C
-1.7°C
-5.3°C
74%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
07:27 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
6.4°C
4.9°C
0.4°C
82%
38.2 kph
0.5 mm
1.0
07:25 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.8°C
8.5°C
7.8°C
94%
30.2 kph
2.2 mm
2.0
07:23 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Hannover, Đức 🇩🇪
Monday, February 16, 2026
5.0°C
3.0°C
2.0°C
-0.0°C
-2.0°C
12
3.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
13
3.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
14
3.0°
0.2 mm
↑
25.0 km/h
15
3.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
16
4.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
17
4.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
18
3.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
19
3.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
20
3.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
21
3.0°
↑
19.0 km/h
22
2.0°
↑
17.0 km/h
23
2.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
2.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
1
2.0°
↑
18.0 km/h
2
2.0°
↑
17.0 km/h
3
2.0°
↑
15.0 km/h
4
2.0°
0.4 mm
↑
18.0 km/h
5
1.0°
0.9 mm
↑
19.0 km/h
6
2.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
7
3.0°
↑
24.0 km/h
8
3.0°
↑
24.0 km/h
9
3.0°
↑
24.0 km/h
10
3.0°
0.2 mm
↑
21.0 km/h
11
2.0°
0.2 mm
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hannover, Đức 🇩🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 246.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.85 µg/m³ |
| SO2: | 4.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.35 µg/m³ |
| PM10: | 9.85 µg/m³ |