Thời tiết tại Bochum, Đức 🇩🇪
12.4°C
cảm giác như 12.5°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Bochum, Đức vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (341°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bochum, Đức 🇩🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.0°C
14.5°C
11.3°C
68%
11.5 kph
1.3 mm
4.0
06:29 AM
08:33 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.9°C
9.8°C
6.8°C
68%
17.3 kph
1.6 mm
3.0
06:27 AM
08:34 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.9°C
7.3°C
3.9°C
78%
13.3 kph
1.1 mm
3.0
06:25 AM
08:36 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
14.8°C
9.9°C
5.5°C
62%
20.5 kph
0.1 mm
4.0
06:23 AM
08:38 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
16.3°C
10.3°C
5.2°C
54%
15.5 kph
0.0 mm
4.0
06:21 AM
08:39 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
16.4°C
8.8°C
4.8°C
60%
19.1 kph
0.0 mm
3.0
06:19 AM
08:41 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.1°C
9.1°C
6.9°C
57%
15.5 kph
0.2 mm
2.0
06:17 AM
08:43 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Bochum, Đức 🇩🇪
Saturday, April 18, 2026
14.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
4.0°C
23
11.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
11.0°
↑
11.0 km/h
1
10.0°
↑
10.0 km/h
2
9.0°
↑
8.0 km/h
3
9.0°
↑
8.0 km/h
4
8.0°
↑
8.0 km/h
5
7.0°
↑
6.0 km/h
6
7.0°
↑
5.0 km/h
7
7.0°
↑
5.0 km/h
8
8.0°
↑
6.0 km/h
9
9.0°
↑
8.0 km/h
10
10.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
11
10.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
12
10.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
13
13.0°
0.7 mm
↑
11.0 km/h
14
13.0°
0.5 mm
↑
17.0 km/h
15
12.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
16
13.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
17
12.0°
↑
11.0 km/h
18
11.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
19
11.0°
↑
10.0 km/h
20
11.0°
↑
8.0 km/h
21
10.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
22
9.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bochum, Đức 🇩🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 231.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 23.95 µg/m³ |
| SO2: | 6.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.65 µg/m³ |
| PM10: | 23.15 µg/m³ |