Thời tiết tại Bochum, Đức 🇩🇪
5.2°C
cảm giác như 3.6°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Bochum, Đức vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (344°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bochum, Đức 🇩🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.9°C
8.0°C
3.3°C
63%
22.3 kph
0.1 mm
1.0
07:02 AM
08:08 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.2°C
11.7°C
9.9°C
76%
22.0 kph
1.2 mm
0.0
07:00 AM
08:09 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.8°C
11.4°C
7.9°C
65%
25.6 kph
0.8 mm
1.0
06:58 AM
08:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.6°C
8.8°C
5.2°C
59%
19.8 kph
0.1 mm
1.0
06:55 AM
08:13 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
18.9°C
10.0°C
5.1°C
53%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
06:53 AM
08:14 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.6°C
9.7°C
7.7°C
76%
13.0 kph
2.6 mm
2.0
06:51 AM
08:16 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.5°C
9.5°C
6.2°C
79%
12.2 kph
0.1 mm
2.0
06:49 AM
08:18 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bochum, Đức 🇩🇪
Friday, April 03, 2026
14.0°C
11.0°C
8.0°C
4.0°C
1.0°C
2
6.0°
↑
5.0 km/h
3
4.0°
↑
3.0 km/h
4
4.0°
↑
2.0 km/h
5
4.0°
↑
1.0 km/h
6
3.0°
↑
4.0 km/h
7
3.0°
↑
5.0 km/h
8
4.0°
↑
7.0 km/h
9
5.0°
↑
9.0 km/h
10
6.0°
↑
10.0 km/h
11
7.0°
↑
12.0 km/h
12
9.0°
↑
14.0 km/h
13
10.0°
↑
15.0 km/h
14
11.0°
↑
17.0 km/h
15
12.0°
↑
18.0 km/h
16
12.0°
↑
19.0 km/h
17
13.0°
↑
19.0 km/h
18
13.0°
↑
18.0 km/h
19
12.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
20
11.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
21
11.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
22
11.0°
↑
22.0 km/h
23
10.0°
↑
22.0 km/h
10.0°
↑
22.0 km/h
1
10.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bochum, Đức 🇩🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 187.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.35 µg/m³ |
| SO2: | 4.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.75 µg/m³ |
| PM10: | 16.35 µg/m³ |