Thời tiết tại Wuppertal, Đức 🇩🇪
5.1°C
cảm giác như 4.6°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Wuppertal, Đức vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (326°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Wuppertal, Đức 🇩🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.0°C
6.9°C
1.2°C
72%
20.9 kph
0.1 mm
1.0
07:03 AM
08:07 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.0°C
10.8°C
9.0°C
83%
21.6 kph
1.6 mm
0.0
07:00 AM
08:09 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.0°C
10.3°C
6.9°C
71%
24.5 kph
0.6 mm
1.0
06:58 AM
08:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.8°C
7.6°C
4.5°C
63%
18.4 kph
0.1 mm
1.0
06:56 AM
08:12 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
17.8°C
8.5°C
3.1°C
58%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
06:54 AM
08:14 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.1°C
8.8°C
6.9°C
81%
14.4 kph
2.3 mm
2.0
06:51 AM
08:16 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.7°C
8.4°C
4.3°C
83%
10.4 kph
0.5 mm
2.0
06:49 AM
08:17 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Wuppertal, Đức 🇩🇪
Friday, April 03, 2026
14.0°C
10.0°C
6.0°C
3.0°C
-1.0°C
3
2.0°
↑
4.0 km/h
4
2.0°
↑
2.0 km/h
5
1.0°
↑
2.0 km/h
6
1.0°
↑
4.0 km/h
7
2.0°
↑
6.0 km/h
8
2.0°
↑
6.0 km/h
9
4.0°
↑
8.0 km/h
10
5.0°
↑
10.0 km/h
11
6.0°
↑
12.0 km/h
12
8.0°
↑
13.0 km/h
13
10.0°
↑
14.0 km/h
14
11.0°
↑
15.0 km/h
15
12.0°
↑
18.0 km/h
16
12.0°
↑
19.0 km/h
17
12.0°
↑
19.0 km/h
18
12.0°
↑
18.0 km/h
19
11.0°
↑
17.0 km/h
20
10.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
21
10.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
22
10.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
23
10.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
9.0°
↑
21.0 km/h
1
9.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
2
9.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Wuppertal, Đức 🇩🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 243.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 20.45 µg/m³ |
| SO2: | 5.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.75 µg/m³ |
| PM10: | 17.45 µg/m³ |