Thời tiết tại Wuppertal, Đức 🇩🇪
15.4°C
cảm giác như 15.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Wuppertal, Đức vào 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 33% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (108°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Wuppertal, Đức 🇩🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
17.8°C
10.3°C
3.7°C
51%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
08:16 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
17.7°C
11.4°C
6.3°C
51%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
06:49 AM
08:17 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.5°C
9.1°C
5.4°C
61%
16.2 kph
0.2 mm
1.0
06:47 AM
08:19 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Nhiều nắng
16.8°C
10.3°C
5.1°C
51%
18.4 kph
0.0 mm
1.0
06:45 AM
08:21 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.5°C
9.2°C
5.3°C
61%
20.9 kph
0.1 mm
0.0
06:43 AM
08:22 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Có mây
15.6°C
10.0°C
5.8°C
63%
14.0 kph
0.0 mm
3.0
06:40 AM
08:24 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
U ám
12.2°C
8.8°C
6.7°C
72%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
08:26 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Wuppertal, Đức 🇩🇪
Wednesday, April 08, 2026
19.0°C
15.0°C
12.0°C
8.0°C
4.0°C
12
15.0°
↑
8.0 km/h
13
16.0°
↑
8.0 km/h
14
17.0°
↑
8.0 km/h
15
18.0°
↑
8.0 km/h
16
18.0°
↑
8.0 km/h
17
18.0°
↑
8.0 km/h
18
17.0°
↑
7.0 km/h
19
15.0°
↑
6.0 km/h
20
11.0°
↑
8.0 km/h
21
9.0°
↑
10.0 km/h
22
10.0°
↑
12.0 km/h
23
9.0°
↑
11.0 km/h
8.0°
↑
12.0 km/h
1
8.0°
↑
12.0 km/h
2
8.0°
↑
11.0 km/h
3
7.0°
↑
12.0 km/h
4
7.0°
↑
11.0 km/h
5
7.0°
↑
10.0 km/h
6
7.0°
↑
10.0 km/h
7
6.0°
↑
10.0 km/h
8
7.0°
↑
9.0 km/h
9
9.0°
↑
11.0 km/h
10
11.0°
↑
14.0 km/h
11
13.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Wuppertal, Đức 🇩🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 197.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.85 µg/m³ |
| PM10: | 13.85 µg/m³ |